(Top Banner Ad)
economically unsustainable
C1
Tính từ C1 Kinh tế

economically unsustainable

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkli ˌʌnsəˈsteɪnəbl/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkli ˌʌnsəˈsteɪnəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không bền vững về mặt kinh tế không khả thi về mặt kinh tế không có khả năng duy trì về mặt kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being maintained at a certain rate or level from an economic perspective.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng duy trì ở một mức độ nhất định hoặc tỷ lệ nào đó từ góc độ kinh tế. Không bền vững về mặt kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current agricultural practices are economically unsustainable in the long run."

    "Các hoạt động nông nghiệp hiện tại là không bền vững về mặt kinh tế trong dài hạn."

  • "The project was deemed economically unsustainable due to high operating costs."

    "Dự án bị coi là không bền vững về mặt kinh tế do chi phí vận hành cao."

  • "Relying solely on fossil fuels is economically unsustainable in the face of climate change."

    "Chỉ dựa vào nhiên liệu hóa thạch là không bền vững về mặt kinh tế khi đối mặt với biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Noun sustainability sự bền vững
Noun unsustainability sự không bền vững
Verb economize tiết kiệm
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Adjective unsustainable không bền vững, không thể duy trì được
Adverb economically về mặt kinh tế, một cách tiết kiệm

Synonyms

financially unviable (không khả thi về mặt tài chính)economically impractical (không thực tế về mặt kinh tế)

Antonyms

economically sustainable (bền vững về mặt kinh tế)financially viable (khả thi về mặt tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
English
sustain

Sự Ra Đời của 'Sustain' và 'Unsustainable'

Từ gốc Latin 'sustinere' có nghĩa là 'giữ vững' hoặc 'chống đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'sustain' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa duy trì, kéo dài. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-', 'sustainable' (bền vững) biến thành 'unsustainable' (không bền vững), chỉ sự không thể duy trì hoặc kéo dài.

Kết Hợp 'Economically' và Ý Nghĩa Hiện Đại

Trạng từ 'economically' (về mặt kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia' (quản lý gia đình). Khi kết hợp với 'unsustainable', cụm từ 'economically unsustainable' trở thành một thuật ngữ phân tích hiện đại, mô tả các chính sách, mô hình hoặc hệ thống không thể duy trì được về mặt tài chính hoặc kinh tế trong dài hạn, thường do chi phí quá cao, thiếu nguồn lực hoặc không tạo ra đủ lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, dự án hoặc chính sách mà không thể tiếp tục hoạt động hoặc duy trì nếu không gây ra thiệt hại kinh tế hoặc tiêu tốn quá nhiều nguồn lực. Thường được dùng để chỉ các hoạt động có thể tạo ra lợi nhuận trước mắt nhưng lại gây ra những hậu quả lâu dài về mặt tài chính hoặc kinh tế.

Prepositions

for in

'Economically unsustainable for...' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà việc duy trì là không bền vững. 'Economically unsustainable in...' thường được sử dụng để chỉ ra khía cạnh hoặc phạm vi mà việc duy trì là không bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + economically unsustainable
  • clearly clearly economically unsustainable
    (rõ ràng là không bền vững về kinh tế)
  • fundamentally fundamentally economically unsustainable
    (về cơ bản là không bền vững về kinh tế)
  • inherently inherently economically unsustainable
    (vốn dĩ đã không bền vững về kinh tế)
  • potentially potentially economically unsustainable
    (có khả năng không bền vững về kinh tế)
Verb + economically unsustainable
  • become become economically unsustainable
    (trở nên không bền vững về kinh tế)
  • prove prove economically unsustainable
    (chứng tỏ là không bền vững về kinh tế)
  • render/make render/make (something) economically unsustainable
    (khiến/làm cho (cái gì đó) không bền vững về kinh tế)
  • deem deem (something) economically unsustainable
    (coi/cho (cái gì đó) là không bền vững về kinh tế)
Noun + is/are economically unsustainable
  • model model is economically unsustainable
    (mô hình không bền vững về kinh tế)
  • system system is economically unsustainable
    (hệ thống không bền vững về kinh tế)
  • policy policy is economically unsustainable
    (chính sách không bền vững về kinh tế)
  • debt debt is economically unsustainable
    (khoản nợ không bền vững về kinh tế)

Idioms

  • an economically unsustainable debt burden

    gánh nặng nợ nần không bền vững về kinh tế

    "The country's massive borrowing has created an economically unsustainable debt burden."

    (Việc vay nợ lớn của quốc gia đã tạo ra một gánh nặng nợ nần không bền vững về kinh tế.)

  • render/make something economically unsustainable

    khiến/làm cho cái gì đó không bền vững về kinh tế

    "Rising energy costs could render many small businesses economically unsustainable."

    (Chi phí năng lượng tăng cao có thể khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ trở nên không bền vững về kinh tế.)

  • tread an economically unsustainable path

    đi theo một con đường không bền vững về kinh tế

    "Critics argue the government is treading an economically unsustainable path with its current spending."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chính phủ đang đi theo một con đường không bền vững về kinh tế với chi tiêu hiện tại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economically unsustainable

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng duy trì ở một mức độ nhất định hoặc tỷ lệ nào đó từ góc độ kinh tế. Không bền vững về mặt kinh tế.

"The current agricultural practices are economically unsustainable in the long run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current fishing practices are economically unsustainable and will lead to the depletion of fish stocks.
Các phương pháp đánh bắt cá hiện tại không bền vững về mặt kinh tế và sẽ dẫn đến sự cạn kiệt trữ lượng cá.
Phủ định
This business model isn't economically unsustainable if we adapt and innovate.
Mô hình kinh doanh này không phải là không bền vững về mặt kinh tế nếu chúng ta thích nghi và đổi mới.
Nghi vấn
Why is the proposed development economically unsustainable in the long term?
Tại sao dự án phát triển được đề xuất lại không bền vững về mặt kinh tế trong dài hạn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, many coastal communities will have been experiencing economically unsustainable living conditions for decades if sea levels continue to rise.
Đến năm 2050, nhiều cộng đồng ven biển sẽ đã phải trải qua điều kiện sống không bền vững về kinh tế trong nhiều thập kỷ nếu mực nước biển tiếp tục dâng cao.
Phủ định
The government won't have been ignoring the economically unsustainable practices of the fishing industry if they implement stricter regulations next year.
Chính phủ sẽ không còn bỏ qua các hoạt động không bền vững về kinh tế của ngành đánh bắt cá nếu họ thực hiện các quy định chặt chẽ hơn vào năm tới.
Nghi vấn
Will developing countries have been facing economically unsustainable debt burdens by the time international aid arrives?
Liệu các nước đang phát triển sẽ đã phải đối mặt với gánh nặng nợ nần không bền vững về kinh tế vào thời điểm viện trợ quốc tế đến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old economic model was economically unsustainable in the long run.
Mô hình kinh tế cũ không bền vững về mặt kinh tế trong dài hạn.
Phủ định
The project didn't become economically unsustainable until the market crashed.
Dự án đã không trở nên không bền vững về mặt kinh tế cho đến khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Was the farming practice economically unsustainable, leading to the crop failure?
Liệu phương pháp canh tác có không bền vững về mặt kinh tế, dẫn đến mất mùa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically unsustainable".

Từ Tăng Trưởng Đơn Thuần Đến Bền Vững Toàn Diện

Khái niệm 'bền vững' ban đầu thường gắn liền với môi trường, nhưng nhanh chóng mở rộng để bao gồm cả các khía cạnh kinh tế và xã hội. Cụm từ 'economically unsustainable' trở nên quan trọng khi người ta nhận ra rằng tăng trưởng kinh tế không thể kéo dài nếu nó phá hủy môi trường, cạn kiệt tài nguyên hoặc tạo ra bất bình đẳng xã hội nghiêm trọng, dẫn đến sự suy sụp trong dài hạn.

Thách Thức Toàn Cầu: Biến Đổi Khí Hậu và Nợ Công

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và nợ công. Ví dụ, chi phí để chuyển đổi sang năng lượng sạch hoặc thích ứng với biến đổi khí hậu có thể được coi là 'không bền vững về kinh tế' nếu không có kế hoạch phù hợp. Tương tự, gánh nặng nợ công chồng chất cho các thế hệ tương lai cũng được mô tả là 'không bền vững về kinh tế', nhấn mạnh nhu cầu về các giải pháp lâu dài thay vì lợi ích ngắn hạn.