(Top Banner Ad)
school enrollment
B1
Danh từ B1 Giáo dục

school enrollment

UK: /ɪnˈrəʊlmənt/ • US: /ɪnˈroʊlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghi danh vào trường số lượng học sinh đăng ký tuyển sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially registering as a student at a school or college.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng ký chính thức làm học sinh hoặc sinh viên tại một trường học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "School enrollment has increased this year due to the growing population."

    "Số lượng học sinh đăng ký vào trường đã tăng trong năm nay do dân số ngày càng tăng."

  • "The school is struggling with declining enrollment."

    "Trường đang phải vật lộn với tình trạng số lượng học sinh đăng ký giảm."

  • "Online school enrollment has surged during the pandemic."

    "Số lượng đăng ký học trực tuyến đã tăng vọt trong thời kỳ đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện
Noun schooling sự giáo dục, quá trình học tập
Noun scholar học giả, học sinh (cũ)
Adjective scholarly có tính học thuật
Verb enroll ghi danh, đăng ký nhập học
Noun enrollee người ghi danh, người đăng ký
Noun enrollment sự ghi danh, sự nhập học, số lượng học sinh đăng ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχολή (skholē) - meaning 'leisure, discussion, lecture'
Latin
schola - meaning 'place of instruction'
Old French
enroller - meaning 'to register in a roll'
Middle English
scol (from Latin 'schola') and enrollen (from Old French 'enroller')
Modern English
school enrollment - a compound noun phrase combining 'school' and 'enrollment' (from 'enroll' + suffix '-ment')

Nguồn gốc của 'school enrollment'

Cụm từ 'school enrollment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'school' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, thảo luận triết học', sau đó chuyển thành 'nơi học tập'. Từ 'enrollment' đến từ động từ 'enroll' (ghi danh), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enroller', nghĩa là 'ghi tên vào danh sách'. Khi kết hợp lại, 'school enrollment' mô tả hành động đăng ký hoặc số lượng người đăng ký vào một cơ sở giáo dục, một khái niệm hiện đại phản ánh tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'school enrollment' thường được sử dụng để chỉ số lượng học sinh đăng ký vào một trường học cụ thể hoặc hệ thống trường học trong một khoảng thời gian nhất định (thường là năm học). Nó khác với 'admission' (nhập học) ở chỗ 'enrollment' nhấn mạnh quá trình đăng ký và ghi danh chính thức sau khi đã được chấp nhận nhập học.

Prepositions

in at for

‘Enrollment in’ chỉ việc đăng ký vào một cái gì đó (ví dụ: enrollment in a school). ‘Enrollment at’ đề cập đến việc đăng ký tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: enrollment at Harvard University). ‘Enrollment for’ ám chỉ mục đích của việc đăng ký (ví dụ: enrollment for the fall semester).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + school enrollment
  • high high school enrollment
    (tỷ lệ/số lượng nhập học cao)
  • low low school enrollment
    (tỷ lệ/số lượng nhập học thấp)
  • increasing increasing school enrollment
    (tỷ lệ/số lượng nhập học đang tăng)
  • declining declining school enrollment
    (tỷ lệ/số lượng nhập học đang giảm)
  • total total school enrollment
    (tổng số học sinh nhập học)
  • preschool preschool school enrollment
    (số lượng trẻ mầm non nhập học)
Verb + school enrollment
  • increase increase school enrollment
    (tăng số lượng nhập học)
  • boost boost school enrollment
    (thúc đẩy, đẩy mạnh việc ghi danh/nhập học)
  • reduce reduce school enrollment
    (giảm số lượng nhập học)
  • track track school enrollment
    (theo dõi số liệu nhập học)
  • monitor monitor school enrollment
    (giám sát tình hình nhập học)
  • manage manage school enrollment
    (quản lý việc ghi danh/nhập học)

Idioms

  • compulsory school enrollment

    việc ghi danh/nhập học bắt buộc (theo luật pháp)

    "Many countries have compulsory school enrollment for children aged 6 to 16."

    (Nhiều quốc gia có quy định ghi danh nhập học bắt buộc cho trẻ em từ 6 đến 16 tuổi.)

  • school enrollment drive/campaign

    chiến dịch/đợt vận động ghi danh nhập học

    "The government launched a school enrollment drive to ensure all children attend primary school."

    (Chính phủ phát động chiến dịch vận động ghi danh nhập học để đảm bảo tất cả trẻ em đều được đến trường tiểu học.)

  • school enrollment figures/numbers

    số liệu/con số ghi danh nhập học

    "The latest school enrollment figures show a slight decline in the district."

    (Số liệu ghi danh nhập học mới nhất cho thấy một sự sụt giảm nhẹ trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

school enrollment

Danh từ
Lật mặt

Hành động đăng ký chính thức làm học sinh hoặc sinh viên tại một trường học hoặc cao đẳng.

"School enrollment has increased this year due to the growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school enrollment".

Giáo dục bắt buộc

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'school enrollment' là bắt buộc theo luật pháp cho trẻ em trong một độ tuổi nhất định (thường từ 5-6 tuổi đến 16-18 tuổi). Điều này phản ánh niềm tin rộng rãi vào quyền được học và tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi trẻ em đều được tiếp cận giáo dục cơ bản để phát triển toàn diện và đóng góp cho xã hội.

Mùa tựu trường (Back-to-School)

Vào cuối mùa hè, 'school enrollment' và sự chuẩn bị cho năm học mới trở thành một sự kiện văn hóa lớn ở các nước phương Tây, được gọi là 'Back-to-School season'. Giai đoạn này đi kèm với việc mua sắm đồ dùng học tập, quần áo mới và là thời điểm quan trọng cho các nhà bán lẻ. Nó cũng đánh dấu sự thay đổi trong nhịp sống gia đình và cộng đồng, từ thời gian nghỉ hè sang lịch trình học tập và làm việc.