school enrollment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of officially registering as a student at a school or college.
Vietnamese Meaning
Hành động đăng ký chính thức làm học sinh hoặc sinh viên tại một trường học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"School enrollment has increased this year due to the growing population."
"Số lượng học sinh đăng ký vào trường đã tăng trong năm nay do dân số ngày càng tăng."
-
"The school is struggling with declining enrollment."
"Trường đang phải vật lộn với tình trạng số lượng học sinh đăng ký giảm."
-
"Online school enrollment has surged during the pandemic."
"Số lượng đăng ký học trực tuyến đã tăng vọt trong thời kỳ đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | school | trường học |
| Verb | school | dạy dỗ, huấn luyện |
| Noun | schooling | sự giáo dục, quá trình học tập |
| Noun | scholar | học giả, học sinh (cũ) |
| Adjective | scholarly | có tính học thuật |
| Verb | enroll | ghi danh, đăng ký nhập học |
| Noun | enrollee | người ghi danh, người đăng ký |
| Noun | enrollment | sự ghi danh, sự nhập học, số lượng học sinh đăng ký |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'school enrollment' thường được sử dụng để chỉ số lượng học sinh đăng ký vào một trường học cụ thể hoặc hệ thống trường học trong một khoảng thời gian nhất định (thường là năm học). Nó khác với 'admission' (nhập học) ở chỗ 'enrollment' nhấn mạnh quá trình đăng ký và ghi danh chính thức sau khi đã được chấp nhận nhập học.
Prepositions
‘Enrollment in’ chỉ việc đăng ký vào một cái gì đó (ví dụ: enrollment in a school). ‘Enrollment at’ đề cập đến việc đăng ký tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: enrollment at Harvard University). ‘Enrollment for’ ám chỉ mục đích của việc đăng ký (ví dụ: enrollment for the fall semester).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high school enrollment (tỷ lệ/số lượng nhập học cao)
-
low low school enrollment (tỷ lệ/số lượng nhập học thấp)
-
increasing increasing school enrollment (tỷ lệ/số lượng nhập học đang tăng)
-
declining declining school enrollment (tỷ lệ/số lượng nhập học đang giảm)
-
total total school enrollment (tổng số học sinh nhập học)
-
preschool preschool school enrollment (số lượng trẻ mầm non nhập học)
-
increase increase school enrollment (tăng số lượng nhập học)
-
boost boost school enrollment (thúc đẩy, đẩy mạnh việc ghi danh/nhập học)
-
reduce reduce school enrollment (giảm số lượng nhập học)
-
track track school enrollment (theo dõi số liệu nhập học)
-
monitor monitor school enrollment (giám sát tình hình nhập học)
-
manage manage school enrollment (quản lý việc ghi danh/nhập học)
Idioms
-
compulsory school enrollment
việc ghi danh/nhập học bắt buộc (theo luật pháp)
"Many countries have compulsory school enrollment for children aged 6 to 16."
(Nhiều quốc gia có quy định ghi danh nhập học bắt buộc cho trẻ em từ 6 đến 16 tuổi.)
-
school enrollment drive/campaign
chiến dịch/đợt vận động ghi danh nhập học
"The government launched a school enrollment drive to ensure all children attend primary school."
(Chính phủ phát động chiến dịch vận động ghi danh nhập học để đảm bảo tất cả trẻ em đều được đến trường tiểu học.)
-
school enrollment figures/numbers
số liệu/con số ghi danh nhập học
"The latest school enrollment figures show a slight decline in the district."
(Số liệu ghi danh nhập học mới nhất cho thấy một sự sụt giảm nhẹ trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
school enrollment
Danh từHành động đăng ký chính thức làm học sinh hoặc sinh viên tại một trường học hoặc cao đẳng.
"School enrollment has increased this year due to the growing population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "school enrollment".
