educational level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stage of academic achievement, typically defined by the type of qualification or degree a person holds.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thành tích học tập, thường được xác định bởi loại bằng cấp hoặc học vị mà một người có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His educational level is a Master's degree."
"Trình độ học vấn của anh ấy là bằng Thạc sĩ."
-
"The survey asked about the respondents' educational level."
"Cuộc khảo sát hỏi về trình độ học vấn của người trả lời."
-
"A higher educational level generally leads to better job opportunities."
"Trình độ học vấn cao hơn thường dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
| Noun | level | cấp độ, trình độ, mức độ |
| Verb | level | san bằng, làm cho bằng phẳng; đạt đến một cấp độ |
| Adjective | level | bằng phẳng; cùng cấp độ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân loại trình độ học vấn của một người hoặc một nhóm người. Nó có thể đề cập đến trình độ học vấn hoàn thành cao nhất (ví dụ: tốt nghiệp trung học, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) hoặc trình độ đang theo học. Nó khác với 'level of education', mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Educational level' thường được sử dụng chính thức hơn.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ một người đang ở trình độ học vấn nào đó. Ví dụ: 'at the secondary educational level'. 'of' được dùng để chỉ trình độ học vấn thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'the effect of educational level on income'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high educational level (trình độ học vấn cao)
-
low low educational level (trình độ học vấn thấp)
-
basic basic educational level (trình độ học vấn cơ bản)
-
higher higher educational level (trình độ học vấn cao hơn (sau phổ thông))
-
achieve achieve an educational level (đạt được một trình độ học vấn)
-
raise raise one's educational level (nâng cao trình độ học vấn của ai đó)
-
assess assess educational level (đánh giá trình độ học vấn)
-
at at an educational level (ở một trình độ học vấn)
-
of of different educational levels (ở các trình độ học vấn khác nhau)
Idioms
-
raise one's educational level
nâng cao trình độ học vấn của ai đó
"Many adults want to return to school to raise their educational level."
(Nhiều người trưởng thành muốn quay lại trường học để nâng cao trình độ học vấn của mình.)
-
assess one's educational level
đánh giá trình độ học vấn của ai đó
"The university conducted tests to assess the students' educational level."
(Trường đại học đã tổ chức các bài kiểm tra để đánh giá trình độ học vấn của sinh viên.)
-
match one's educational level
phù hợp với trình độ học vấn của ai đó
"She's looking for a job that matches her educational level and experience."
(Cô ấy đang tìm một công việc phù hợp với trình độ học vấn và kinh nghiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational level
Noun PhraseMột giai đoạn thành tích học tập, thường được xác định bởi loại bằng cấp hoặc học vị mà một người có.
"His educational level is a Master's degree."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will continue her studies to improve her educational level. |
Cô ấy sẽ tiếp tục việc học để nâng cao trình độ học vấn của mình. |
| Phủ định | They are not going to let their educational level limit their opportunities. |
Họ sẽ không để trình độ học vấn của mình giới hạn các cơ hội của họ. |
| Nghi vấn | Will graduating from university raise your educational level? |
Tốt nghiệp đại học có nâng cao trình độ học vấn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational level".
