(Top Banner Ad)
educational barrier
B2
Danh từ B2 Giáo dục học

educational barrier

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈbæriər/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản giáo dục khó khăn trong giáo dục trở ngại trong học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that prevents or hinders access to, progress in, or success in education.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố ngăn cản hoặc cản trở việc tiếp cận, tiến bộ hoặc thành công trong giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poverty is a significant educational barrier for many children in developing countries."

    "Nghèo đói là một rào cản giáo dục đáng kể đối với nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển."

  • "Lack of funding for schools creates significant educational barriers for students."

    "Việc thiếu kinh phí cho trường học tạo ra những rào cản giáo dục đáng kể cho học sinh."

  • "Language differences can be an educational barrier for immigrant children."

    "Sự khác biệt về ngôn ngữ có thể là một rào cản giáo dục đối với trẻ em nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Noun barrier rào cản, chướng ngại vật
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Verb bar chặn, cấm, ngăn cản
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adjective educated được giáo dục, có học thức

Synonyms

obstacle to education (trở ngại đối với giáo dục)impediment to learning (sự cản trở học tập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (educare)
to lead out, bring up, train
Old French (educacion)
upbringing, training
Middle English (educacioun)
act of bringing up
Modern English (education)
the process of receiving or giving systematic instruction
Vulgar Latin (barra)
bar, pole
Old French (barriere)
a fence, obstacle
Middle English (barrere)
a fence, barrier
Modern English (barrier)
a fence or other obstacle that prevents movement or access

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educare', nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này gợi lên ý tưởng rằng giáo dục không chỉ là nhồi nhét kiến thức mà còn là việc khai phóng tiềm năng và dẫn dắt học sinh khám phá thế giới nội tâm và bên ngoài của họ.

Nguồn gốc của 'Barrier'

Từ 'barrier' bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục 'barra' (thanh chắn) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'barriere' (hàng rào, chướng ngại vật). Ban đầu, nó chỉ một vật cản vật lý, nhưng sau này đã được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ trở ngại hoặc giới hạn nào, như trong 'educational barrier' – rào cản trong giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các rào cản về tài chính, xã hội, văn hóa, hoặc thể chế ngăn cản mọi người nhận được một nền giáo dục đầy đủ. Nó nhấn mạnh các yếu tố tiêu cực tác động đến khả năng học tập và phát triển kiến thức của một cá nhân hoặc một nhóm người.

Prepositions

to for

‘Educational barrier to’: ám chỉ rào cản đối với việc tiếp cận một loại hình giáo dục cụ thể nào đó (ví dụ: 'an educational barrier to higher education'). ‘Educational barrier for’: ám chỉ rào cản đối với một nhóm người cụ thể (ví dụ: 'educational barriers for girls').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational barrier
  • significant significant educational barriers
    (những rào cản giáo dục đáng kể)
  • formidable formidable educational barriers
    (những rào cản giáo dục khó vượt qua/ghê gớm)
  • socioeconomic socioeconomic educational barriers
    (những rào cản giáo dục về kinh tế xã hội)
  • linguistic linguistic educational barriers
    (những rào cản giáo dục về ngôn ngữ)
  • cultural cultural educational barriers
    (những rào cản giáo dục về văn hóa)
Verb + educational barrier
  • overcome overcome educational barriers
    (vượt qua các rào cản giáo dục)
  • face face educational barriers
    (đối mặt với các rào cản giáo dục)
  • remove remove educational barriers
    (gỡ bỏ các rào cản giáo dục)
  • address address educational barriers
    (giải quyết các rào cản giáo dục)
  • create create educational barriers
    (tạo ra các rào cản giáo dục)
Educational barrier + Preposition/Noun
  • to learning educational barriers to learning
    (các rào cản giáo dục đối với việc học tập)
  • for students educational barriers for students
    (các rào cản giáo dục cho học sinh)

Idioms

  • break down educational barriers

    phá bỏ/vượt qua các rào cản giáo dục

    "Technology can help break down educational barriers for students in remote areas."

    (Công nghệ có thể giúp phá bỏ các rào cản giáo dục cho học sinh ở vùng sâu vùng xa.)

  • bridge educational barriers

    thu hẹp/bắc cầu các rào cản giáo dục

    "Scholarships are vital to bridge educational barriers for low-income families."

    (Học bổng rất quan trọng để thu hẹp các rào cản giáo dục cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • encounter educational barriers

    gặp phải/đối mặt với các rào cản giáo dục

    "Many refugees encounter educational barriers when they try to access schooling in a new country."

    (Nhiều người tị nạn gặp phải các rào cản giáo dục khi họ cố gắng tiếp cận trường học ở một đất nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational barrier

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố ngăn cản hoặc cản trở việc tiếp cận, tiến bộ hoặc thành công trong giáo dục.

"Poverty is a significant educational barrier for many children in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational barrier".

Quyền được Giáo dục là Quyền Con người

Ở nhiều xã hội phương Tây và trong các thỏa thuận quốc tế, việc tiếp cận giáo dục chất lượng được coi là một quyền cơ bản của con người. Do đó, các rào cản giáo dục được xem là sự vi phạm quyền này, dẫn đến các nỗ lực nhằm loại bỏ chúng để đảm bảo công bằng xã hội.

Chênh lệch Kinh tế - Xã hội và Giáo dục

Trong nhiều xã hội phương Tây, tình trạng kinh tế xã hội là yếu tố dự báo chính về kết quả giáo dục. Trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp thường phải đối mặt với các rào cản đáng kể hơn, như thiếu tài nguyên, dinh dưỡng kém và hạn chế tiếp cận trường học chất lượng, từ đó duy trì vòng luẩn quẩn của nghèo đói.