(Top Banner Ad)
access to education
B1
Cụm danh từ B1 Giáo dục

access to education

UK: /ˈækses tuː ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈækˌsɛs tuː ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp cận giáo dục quyền tiếp cận giáo dục khả năng tiếp cận giáo dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opportunity or right to obtain education.

Vietnamese Meaning

Cơ hội hoặc quyền được tiếp cận giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone should have access to education, regardless of their background."

    "Mọi người nên có quyền tiếp cận giáo dục, bất kể xuất thân của họ."

  • "The government is working to improve access to education for children in rural areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cho trẻ em ở vùng nông thôn."

  • "Technology has significantly increased access to education through online learning platforms."

    "Công nghệ đã tăng đáng kể khả năng tiếp cận giáo dục thông qua các nền tảng học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng
Adjective accessible có thể tiếp cận được, dễ gần
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, người làm giáo dục
Adjective educational (thuộc) về giáo dục, có tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accedere (ad 'to' + cedere 'to go')
Latin
accessus ('an approach, a coming to')
Old French
acces
Middle English
access

Access: Con đường 'Đi đến'

Từ 'access' (sự tiếp cận) có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ hai phần: 'ad' có nghĩa là 'đến, tới' và 'cedere' có nghĩa là 'đi'. Ghép lại, 'accedere' có nghĩa là 'đi đến' hoặc 'tiếp cận'. Vì vậy, khi chúng ta nói về 'access to education', về bản chất, chúng ta đang nói về việc có một 'con đường để đi đến với giáo dục'.

Education: 'Dẫn dắt' tiềm năng

Từ 'education' (giáo dục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'educare', nghĩa là 'nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Từ này lại liên quan mật thiết đến một từ khác là 'educere', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài'. Điều này thể hiện một triết lý giáo dục sâu sắc: giáo dục không chỉ là nhồi nhét kiến thức, mà là quá trình 'dẫn dắt' và khơi gợi những tiềm năng vốn có bên trong mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng và quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm người trong việc tham gia vào hệ thống giáo dục. Nó bao gồm cả việc có đủ nguồn lực (tài chính, cơ sở vật chất, giáo viên) và không gặp phải rào cản (phân biệt đối xử, địa lý xa xôi) để tiếp cận giáo dục.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'access' hướng đến, trong trường hợp này là 'education'. Nó biểu thị sự kết nối hoặc liên hệ giữa khả năng tiếp cận và việc học hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + access to education
  • equal access to education
    (quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng)
  • universal access to education
    (quyền tiếp cận giáo dục phổ cập (cho tất cả mọi người))
  • greater access to education
    (cơ hội tiếp cận giáo dục rộng rãi hơn)
  • limited access to education
    (sự tiếp cận giáo dục bị hạn chế)
Verb + access to education
  • provide access to education
    (cung cấp cơ hội tiếp cận giáo dục)
  • ensure access to education
    (đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục)
  • improve access to education
    (cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục)
  • gain access to education
    (có được cơ hội tiếp cận giáo dục)
Noun + of/to + access to education
  • lack of access to education
    (sự thiếu thốn cơ hội tiếp cận giáo dục)
  • right to access to education
    (quyền được tiếp cận giáo dục)
  • barriers to access to education
    (những rào cản trong việc tiếp cận giáo dục)

Idioms

  • Opening the doors to education

    Một cách nói ẩn dụ về việc tạo ra cơ hội cho mọi người được học tập.

    "This scholarship program is opening the doors to education for many underprivileged students."

    (Chương trình học bổng này đang mở ra cánh cửa giáo dục cho nhiều sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)

  • A stepping stone to success

    Một bước đệm, một phương tiện quan trọng để đạt được thành công. Cụm từ này thường được dùng để nói về tầm quan trọng của giáo dục.

    "Many families believe that providing their children with access to education is a stepping stone to a better future."

    (Nhiều gia đình tin rằng việc cho con cái được tiếp cận giáo dục là một bước đệm cho một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access to education

Cụm danh từ
Lật mặt

Cơ hội hoặc quyền được tiếp cận giáo dục.

"Everyone should have access to education, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access to education".

G.I. Bill: Cuộc cách mạng giáo dục đại học ở Mỹ

Sau Thế chiến II, chính phủ Mỹ đã ban hành Đạo luật G.I. Bill, cung cấp các khoản trợ cấp học phí cho các cựu chiến binh. Điều này đã tạo ra một cuộc bùng nổ trong giáo dục đại học, giúp hàng triệu người thuộc tầng lớp lao động lần đầu tiên có cơ hội vào đại học. Nó không chỉ thay đổi cuộc sống của họ mà còn định hình lại toàn bộ tầng lớp trung lưu và nền kinh tế của Mỹ.

Quy trình Bologna: Du học Châu Âu dễ dàng hơn

Quy trình Bologna là một loạt các thỏa thuận giữa các nước châu Âu nhằm thống nhất hệ thống giáo dục đại học. Mục tiêu là để bằng cấp từ một quốc gia được công nhận ở các quốc gia khác, giúp sinh viên dễ dàng chuyển đổi tín chỉ và du học trong khu vực châu Âu. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự trao đổi sinh viên và tăng cường cơ hội tiếp cận giáo dục đa dạng trên khắp lục địa.