educational opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance to learn or develop skills and knowledge through education.
Vietnamese Meaning
Cơ hội để học hỏi hoặc phát triển các kỹ năng và kiến thức thông qua giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scholarship provides educational opportunities for underprivileged students."
"Học bổng cung cấp cơ hội giáo dục cho những học sinh có hoàn cảnh khó khăn."
-
"Equal educational opportunities are essential for social mobility."
"Cơ hội giáo dục bình đẳng là điều cần thiết cho sự dịch chuyển xã hội."
-
"Online courses offer educational opportunities to people in remote areas."
"Các khóa học trực tuyến cung cấp cơ hội giáo dục cho những người ở vùng sâu vùng xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | giáo dục, sự giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp may |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội (thường tiêu cực), tận dụng thời cơ |
| Adverb | educationally | về mặt giáo dục |
| Adverb | opportunistically | một cách cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình, học bổng, hoặc các nguồn lực hỗ trợ việc học tập và phát triển. Nó nhấn mạnh tính công bằng và khả năng tiếp cận giáo dục cho mọi người.
Prepositions
'Opportunity for' thường dùng để nói về cơ hội cho một đối tượng cụ thể (ví dụ: opportunity for students). 'Opportunity to' thường dùng để nói về cơ hội để làm một việc gì đó (ví dụ: opportunity to study abroad).
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal educational opportunity (cơ hội giáo dục bình đẳng)
-
excellent excellent educational opportunity (cơ hội giáo dục xuất sắc)
-
valuable valuable educational opportunity (cơ hội giáo dục quý giá)
-
limited limited educational opportunity (cơ hội giáo dục hạn chế)
-
greater greater educational opportunity (cơ hội giáo dục lớn hơn)
-
unique unique educational opportunity (cơ hội giáo dục độc đáo)
-
broad broad educational opportunity (cơ hội giáo dục rộng lớn)
-
provide provide educational opportunities (cung cấp các cơ hội giáo dục)
-
offer offer educational opportunities (trao cơ hội giáo dục)
-
seek seek educational opportunities (tìm kiếm cơ hội giáo dục)
-
pursue pursue educational opportunities (theo đuổi cơ hội giáo dục)
-
create create educational opportunities (tạo ra các cơ hội giáo dục)
-
expand expand educational opportunities (mở rộng cơ hội giáo dục)
-
miss miss an educational opportunity (bỏ lỡ một cơ hội giáo dục)
-
grasp grasp an educational opportunity (nắm bắt một cơ hội giáo dục)
-
access access educational opportunities (tiếp cận các cơ hội giáo dục)
Idioms
-
a window of educational opportunity
một giai đoạn/thời gian vàng để học hỏi, một cơ hội giáo dục ngắn ngủi có ảnh hưởng lớn
"For many children, early childhood is a crucial window of educational opportunity that should not be missed."
(Đối với nhiều trẻ em, giai đoạn đầu đời là một thời gian vàng quan trọng cho cơ hội giáo dục mà không nên bỏ lỡ.)
-
level the educational playing field
tạo sân chơi giáo dục bình đẳng, đảm bảo mọi người có cơ hội học tập như nhau
"Scholarships and affirmative action programs aim to level the educational playing field for students from diverse backgrounds."
(Các chương trình học bổng và hành động khẳng định nhằm mục đích tạo sân chơi giáo dục bình đẳng cho sinh viên đến từ các hoàn cảnh khác nhau.)
-
unlock educational opportunities
mở khóa các cơ hội giáo dục, tạo điều kiện tiếp cận các cơ hội giáo dục
"Online learning platforms have helped to unlock educational opportunities for millions worldwide, regardless of geographical barriers."
(Các nền tảng học trực tuyến đã giúp mở khóa các cơ hội giáo dục cho hàng triệu người trên toàn thế giới, bất kể rào cản địa lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational opportunity
Danh từCơ hội để học hỏi hoặc phát triển các kỹ năng và kiến thức thông qua giáo dục.
"The scholarship provides educational opportunities for underprivileged students."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational opportunity".
