(Top Banner Ad)
educational equality
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Xã hội học

educational equality

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl iˈkwɒləti/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng giáo dục sự bình đẳng trong giáo dục cơ hội giáo dục bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having the same educational opportunities regardless of factors such as socioeconomic status, race, gender, or geographic location.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có các cơ hội giáo dục như nhau bất kể các yếu tố như địa vị kinh tế xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc vị trí địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to promoting educational equality across all regions."

    "Chính phủ cam kết thúc đẩy sự bình đẳng giáo dục trên tất cả các vùng miền."

  • "Achieving educational equality requires addressing systemic barriers."

    "Để đạt được sự bình đẳng giáo dục, cần phải giải quyết các rào cản mang tính hệ thống."

  • "Many organizations are working to advance educational equality for marginalized communities."

    "Nhiều tổ chức đang nỗ lực để thúc đẩy sự bình đẳng giáo dục cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Verb equalize san bằng, làm cho cân bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang nhau
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng

Synonyms

equal opportunity in education (cơ hội bình đẳng trong giáo dục)fair access to education (tiếp cận công bằng đến giáo dục)

Antonyms

Related Words

social justice (công bằng xã hội)equity in education (công bằng trong giáo dục)

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
English
education
English
educational
Latin
aequalis
English
equal
English
equality
English (Compound)
educational equality

Nguồn gốc của 'Educational Equality'

Cụm từ 'educational equality' (bình đẳng giáo dục) là một khái niệm hiện đại được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'educational' (thuộc về giáo dục) và 'equality' (sự bình đẳng). 'Educational' bắt nguồn từ 'education', có gốc Latin 'educare' nghĩa là 'nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Còn 'equality' đến từ 'equal', có gốc Latin 'aequalis' nghĩa là 'ngang bằng, công bằng'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một ý tưởng then chốt về việc mọi người đều có quyền được tiếp cận giáo dục như nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự công bằng trong tiếp cận và chất lượng giáo dục. Nó vượt ra ngoài sự bình đẳng đơn thuần (equality) bằng cách xem xét các nhu cầu và hoàn cảnh khác nhau của các cá nhân. Đôi khi nhầm lẫn với 'equity' (công bằng), nhưng 'equality' tập trung vào sự ngang bằng về cơ hội, trong khi 'equity' tập trung vào việc cung cấp các nguồn lực khác nhau để đạt được kết quả như nhau.

Prepositions

in of

'Educational equality in' đề cập đến sự bình đẳng trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. 'Educational equality of' đề cập đến sự bình đẳng về cơ hội giáo dục của một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + educational equality
  • achieve achieve educational equality
    (đạt được bình đẳng giáo dục)
  • promote promote educational equality
    (thúc đẩy bình đẳng giáo dục)
  • ensure ensure educational equality
    (đảm bảo bình đẳng giáo dục)
  • strive for strive for educational equality
    (phấn đấu vì bình đẳng giáo dục)
Adjective + educational equality
  • true true educational equality
    (bình đẳng giáo dục thực sự)
  • greater greater educational equality
    (bình đẳng giáo dục lớn hơn)
  • fundamental fundamental educational equality
    (bình đẳng giáo dục cơ bản)
  • equitable equitable educational equality
    (bình đẳng giáo dục công bằng)
Noun + of educational equality
  • the pursuit of the pursuit of educational equality
    (sự theo đuổi bình đẳng giáo dục)
  • the importance of the importance of educational equality
    (tầm quan trọng của bình đẳng giáo dục)
  • a cornerstone of a cornerstone of educational equality
    (một nền tảng của bình đẳng giáo dục)

Idioms

  • level the playing field in educational equality

    san bằng sân chơi trong bình đẳng giáo dục, tạo cơ hội giáo dục bình đẳng

    "Government policies aim to level the playing field to ensure educational equality for all students, regardless of their background."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm san bằng sân chơi để đảm bảo bình đẳng giáo dục cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ.)

  • bridge the gap in educational equality

    thu hẹp khoảng cách trong bình đẳng giáo dục

    "New initiatives are designed to bridge the gap in educational equality between urban and rural areas."

    (Các sáng kiến mới được thiết kế để thu hẹp khoảng cách trong bình đẳng giáo dục giữa các khu vực thành thị và nông thôn.)

  • a cornerstone of educational equality

    một nền tảng/yếu tố then chốt của bình đẳng giáo dục

    "Access to quality early childhood education is considered a cornerstone of educational equality."

    (Tiếp cận giáo dục mầm non chất lượng được coi là một nền tảng của bình đẳng giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational equality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có các cơ hội giáo dục như nhau bất kể các yếu tố như địa vị kinh tế xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc vị trí địa lý.

"The government is committed to promoting educational equality across all regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school, which strives for educational equality, has implemented several new programs.
Ngôi trường, nơi luôn nỗ lực vì sự bình đẳng trong giáo dục, đã triển khai một vài chương trình mới.
Phủ định
The government policy, which does not address educational equality adequately, has been criticized by many.
Chính sách của chính phủ, cái mà không giải quyết đầy đủ sự bình đẳng trong giáo dục, đã bị nhiều người chỉ trích.
Nghi vấn
Is this a society where educational equality, which many people desire, is a reality?
Đây có phải là một xã hội nơi mà sự bình đẳng trong giáo dục, điều mà nhiều người mong muốn, là một thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational equality".

Giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, bình đẳng giáo dục không chỉ là một mục tiêu chính sách mà còn là một giá trị xã hội cốt lõi. Nó thường được liên kết chặt chẽ với ý tưởng về 'cơ hội bình đẳng' (equal opportunity), nơi mọi cá nhân, bất kể xuất thân, đều có quyền tiếp cận nguồn lực và cơ hội học tập chất lượng để phát huy hết tiềm năng của mình. Điều này được coi là nền tảng cho một xã hội dân chủ, công bằng và phát triển bền vững.

Thách thức và các giải pháp

Mặc dù là một lý tưởng được nhiều xã hội theo đuổi, việc đạt được bình đẳng giáo dục vẫn đối mặt với nhiều thách thức như sự khác biệt về kinh tế - xã hội, chủng tộc, giới tính, hoặc khả năng thể chất/tâm thần. Để giải quyết, các chính phủ và tổ chức thường triển khai các chương trình đặc biệt, trợ cấp học bổng, chính sách ưu tiên (affirmative action) và các biện pháp hỗ trợ khác nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhóm yếu thế, đảm bảo mọi người đều có cơ hội học tập như nhau.