(Top Banner Ad)
educational guidance
B2
Danh từ B2 Giáo dục

educational guidance

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈɡaɪdəns/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈɡaɪdns/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn giáo dục tư vấn giáo dục định hướng giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advice or information given to students to help them make decisions about their education and future career paths.

Vietnamese Meaning

Lời khuyên hoặc thông tin được cung cấp cho học sinh để giúp họ đưa ra quyết định về việc học tập và con đường sự nghiệp tương lai của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides educational guidance to help students choose the right courses."

    "Trường cung cấp hướng dẫn giáo dục để giúp học sinh chọn đúng khóa học."

  • "Students receive educational guidance from their teachers and counselors."

    "Học sinh nhận được hướng dẫn giáo dục từ giáo viên và cố vấn của họ."

  • "The educational guidance program helps students explore different career options."

    "Chương trình hướng dẫn giáo dục giúp học sinh khám phá các lựa chọn nghề nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective educational mang tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Adverb educationally về mặt giáo dục
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Verb guide hướng dẫn, dẫn dắt
Adjective guided được hướng dẫn, có hướng dẫn
Adjective guiding mang tính định hướng, dẫn đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare (to lead out, bring up)
Old French
educacion
English
education
Proto-Germanic
*wītan (to show the way)
Old French
guider (to guide)
Middle English
guidance
English
educational guidance

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ động từ 'educare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này thể hiện một cách đẹp đẽ ý tưởng cốt lõi của giáo dục: không chỉ đơn thuần là nhồi nhét kiến thức, mà còn là giúp cá nhân phát triển tiềm năng và tìm ra con đường của riêng mình.

Nguồn gốc của 'Guidance'

Từ 'guidance' có nguồn gốc từ 'guider' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó có thể xuất phát từ gốc Germanic mang nghĩa 'chỉ đường'. Từ này nói lên hành động dẫn dắt, định hướng hoặc khuyên bảo ai đó, giúp họ điều hướng các tình huống phức tạp hoặc đưa ra lựa chọn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự hỗ trợ và hướng dẫn có hệ thống trong lĩnh vực giáo dục. Nó bao gồm việc cung cấp thông tin về các lựa chọn học tập, kỹ năng học tập, và các lựa chọn nghề nghiệp. So với 'advice', 'guidance' mang tính chuyên nghiệp và có kế hoạch hơn.

Prepositions

on in

'Educational guidance on' tập trung vào chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể được hướng dẫn. Ví dụ: educational guidance on choosing a university. 'Educational guidance in' nhấn mạnh vào lĩnh vực mà sự hướng dẫn được cung cấp. Ví dụ: educational guidance in career planning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + educational guidance
  • provide provide educational guidance
    (cung cấp/đưa ra hướng dẫn giáo dục)
  • offer offer educational guidance
    (đề xuất/cung cấp hướng dẫn giáo dục)
  • receive receive educational guidance
    (nhận được hướng dẫn giáo dục)
  • seek seek educational guidance
    (tìm kiếm/xin hướng dẫn giáo dục)
  • give give educational guidance
    (trao/đưa ra hướng dẫn giáo dục)
Adjective + educational guidance
  • effective effective educational guidance
    (hướng dẫn giáo dục hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive educational guidance
    (hướng dẫn giáo dục toàn diện)
  • professional professional educational guidance
    (hướng dẫn giáo dục chuyên nghiệp)
  • personal personal educational guidance
    (hướng dẫn giáo dục cá nhân)
  • academic academic educational guidance
    (hướng dẫn giáo dục học thuật)
  • career career educational guidance
    (hướng dẫn định hướng nghề nghiệp)

Idioms

  • to provide educational guidance

    Cung cấp sự hướng dẫn và lời khuyên liên quan đến học tập, sự nghiệp hoặc phát triển cá nhân trong lĩnh vực giáo dục.

    "Schools aim to provide educational guidance to help students make informed choices about their future."

    (Các trường học đặt mục tiêu cung cấp hướng dẫn giáo dục để giúp học sinh đưa ra những lựa chọn sáng suốt về tương lai của mình.)

  • to seek educational guidance

    Tìm kiếm sự giúp đỡ, lời khuyên hoặc định hướng từ các chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm về các vấn đề học tập, chọn ngành, hoặc định hướng sự nghiệp.

    "Many students seek educational guidance from counselors when deciding on university courses."

    (Nhiều sinh viên tìm kiếm hướng dẫn giáo dục từ các cố vấn khi quyết định các khóa học đại học.)

  • a source of educational guidance

    Một nguồn cung cấp thông tin, lời khuyên hoặc sự định hướng về giáo dục (ví dụ: một người, một tổ chức, một cuốn sách).

    "The career office is a valuable source of educational guidance for graduates."

    (Văn phòng hướng nghiệp là một nguồn hướng dẫn giáo dục quý giá cho sinh viên mới tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational guidance

Danh từ
Lật mặt

Lời khuyên hoặc thông tin được cung cấp cho học sinh để giúp họ đưa ra quyết định về việc học tập và con đường sự nghiệp tương lai của họ.

"The school provides educational guidance to help students choose the right courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school offers educational guidance to all students to help them make informed decisions about their future.
Trường cung cấp hướng dẫn giáo dục cho tất cả học sinh để giúp các em đưa ra những quyết định sáng suốt về tương lai.
Phủ định
The student did not receive any educational guidance, which led to confusion about career paths.
Học sinh đó đã không nhận được bất kỳ sự hướng dẫn giáo dục nào, điều này dẫn đến sự bối rối về con đường sự nghiệp.
Nghi vấn
What kind of educational guidance does the university provide for international students?
Trường đại học cung cấp loại hướng dẫn giáo dục nào cho sinh viên quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational guidance".

Vai trò của Cố vấn Học đường

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở Mỹ và Canada, các cố vấn học đường hoặc cố vấn học thuật chuyên trách đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hướng dẫn giáo dục. Họ giúp học sinh trong việc lựa chọn môn học, nộp đơn vào đại học, lập kế hoạch nghề nghiệp và phát triển cá nhân.

Học tập Cá nhân hóa và Cố vấn

Khái niệm 'hướng dẫn giáo dục' gắn liền với sự nhấn mạnh ngày càng tăng về học tập cá nhân hóa và các chương trình cố vấn, nơi nhu cầu và khát vọng của từng học sinh được đáp ứng. Điều này đặc biệt phổ biến trong giáo dục đại học và các chương trình chuyên biệt.