(Top Banner Ad)
academic advising
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic advising

UK: /ˌæk.əˈdem.ɪk ədˈvaɪ.zɪŋ/ • US: /ˌæk.əˈdem.ɪk ədˈvaɪ.zɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn học tập hướng dẫn học thuật tư vấn học vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Guidance and support provided by academic advisors to students regarding their course selection, academic progress, and career planning.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp bởi các cố vấn học tập cho sinh viên liên quan đến việc lựa chọn khóa học, tiến độ học tập và lập kế hoạch nghề nghiệp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students are encouraged to seek academic advising regularly throughout their university career."

    "Sinh viên được khuyến khích tìm kiếm sự tư vấn học tập thường xuyên trong suốt sự nghiệp đại học của họ."

  • "The university offers comprehensive academic advising services to all undergraduate students."

    "Trường đại học cung cấp các dịch vụ tư vấn học tập toàn diện cho tất cả sinh viên đại học."

  • "Effective academic advising can significantly improve student retention rates."

    "Tư vấn học tập hiệu quả có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advisor / adviser cố vấn, người tư vấn
Noun advice lời khuyên (danh từ không đếm được)
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Verb advise khuyên bảo, tư vấn
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn
Adverb academically về mặt học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Akadēmeia (Khu vườn của Akademos)
Latin
academicus (thuộc về học viện)
Latin
advisum (quan điểm, ý kiến)
Old French
aviser (xem xét, đưa ra ý kiến)
English
academic advising

Nguồn gốc của 'Academic'

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Academy' - tên ngôi trường của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato. Ngôi trường này được đặt trong một khu vườn ở Athens, vốn là nơi thờ phụng người anh hùng huyền thoại Akademos. Vì vậy, 'academic' ban đầu có nghĩa là 'thuộc về ngôi trường của Plato'.

Nguồn gốc của 'Advising'

Từ 'advising' (tư vấn) có gốc từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'visere' (nhìn vào, xem xét). Nghĩa đen của nó là 'nhìn vào một vấn đề để đưa ra quan điểm'. Điều này thể hiện vai trò của người cố vấn là giúp người khác nhìn nhận tình huống một cách rõ ràng để đưa ra quyết định tốt nhất.

Usage Note

"Academic advising" là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực giáo dục đại học, chỉ hoạt động tư vấn và định hướng học tập cho sinh viên. Nó bao gồm việc giúp sinh viên chọn môn học phù hợp với mục tiêu học tập và nghề nghiệp, theo dõi tiến độ học tập, và cung cấp thông tin về các nguồn lực học tập. Khác với "counseling" (tư vấn tâm lý), "academic advising" tập trung vào khía cạnh học thuật và nghề nghiệp.

Prepositions

in on for

in academic advising (trong lĩnh vực tư vấn học tập), on academic advising (về tư vấn học tập), for academic advising (dành cho tư vấn học tập)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic advising
  • seek academic advising
    (tìm kiếm sự tư vấn học tập)
  • receive academic advising
    (nhận được sự tư vấn học tập)
  • provide academic advising
    (cung cấp dịch vụ tư vấn học tập)
  • schedule academic advising
    (đặt lịch hẹn tư vấn học tập)
Adjective + academic advising
  • mandatory academic advising
    (tư vấn học tập bắt buộc)
  • proactive academic advising
    (tư vấn học tập chủ động)
  • personalized academic advising
    (tư vấn học tập được cá nhân hóa)
Noun + academic advising
  • academic advising session
    (buổi tư vấn học tập)
  • academic advising office
    (văn phòng tư vấn học tập)
  • academic advising appointment
    (cuộc hẹn tư vấn học tập)

Idioms

  • Academic advising is your roadmap to graduation.

    Một cách nói ví von, ám chỉ rằng tư vấn học tập là công cụ định hướng quan trọng và cần thiết giúp sinh viên hoàn thành chương trình học và tốt nghiệp đúng hạn.

    "Don't ignore your advisor's emails. Academic advising is your roadmap to graduation, and you don't want to get lost."

    (Đừng phớt lờ email của cố vấn. Tư vấn học tập chính là tấm bản đồ dẫn lối tới ngày tốt nghiệp, và bạn chắc chắn không muốn bị lạc đường đâu.)

  • Get academic advising before you're in over your head.

    Lời khuyên nên tìm sự tư vấn học tập trước khi khối lượng bài vở hoặc các yêu cầu của khóa học trở nên quá sức, khó kiểm soát.

    "You're taking five advanced courses? You should get some academic advising before you're in over your head."

    (Cậu định học năm môn nâng cao á? Cậu nên đi tư vấn học tập đi trước khi bị ngập đầu trong đống bài vở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic advising

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn và hỗ trợ được cung cấp bởi các cố vấn học tập cho sinh viên liên quan đến việc lựa chọn khóa học, tiến độ học tập và lập kế hoạch nghề nghiệp của họ.

"Students are encouraged to seek academic advising regularly throughout their university career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic advising".

Vai Trò Của Cố Vấn Học Tập (Academic Advisor)

Ở các trường đại học phương Tây, đặc biệt là Mỹ, mỗi sinh viên thường được chỉ định một 'cố vấn học tập'. Người này có thể là giảng viên hoặc nhân viên chuyên trách, có nhiệm vụ giúp sinh viên chọn môn, lên kế hoạch học tập để tốt nghiệp đúng hạn, giải đáp thắc mắc về quy chế và định hướng nghề nghiệp. Đây là một mối quan hệ chính thức và quan trọng trong suốt quá trình học.

Tư Vấn Bắt Buộc (Mandatory Advising)

Nhiều trường đại học yêu cầu sinh viên (đặc biệt là sinh viên năm nhất) phải gặp cố vấn học tập ít nhất một lần mỗi kỳ trước khi được phép đăng ký môn học cho kỳ tiếp theo. Việc này đảm bảo sinh viên không chọn sai môn, đi đúng lộ trình và nhận được sự hỗ trợ cần thiết ngay từ đầu, một khái niệm có thể còn mới lạ với một số hệ thống giáo dục khác.