student support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resources, services, and assistance provided to students to help them succeed academically, personally, and professionally.
Vietnamese Meaning
Các nguồn lực, dịch vụ và hỗ trợ được cung cấp cho sinh viên để giúp họ thành công trong học tập, cá nhân và nghề nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university offers a wide range of student support services, including counseling and tutoring."
"Trường đại học cung cấp một loạt các dịch vụ hỗ trợ sinh viên, bao gồm tư vấn và dạy kèm."
-
"We are committed to providing the best possible student support."
"Chúng tôi cam kết cung cấp sự hỗ trợ sinh viên tốt nhất có thể."
-
"The student support team is available to help with any questions or concerns."
"Đội ngũ hỗ trợ sinh viên luôn sẵn sàng trợ giúp mọi thắc mắc hoặc lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Noun | study | việc học, sự nghiên cứu, môn học |
| Adjective | studious | chăm học, hiếu học |
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ, duy trì |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, khuyến khích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình và dịch vụ do trường học, cao đẳng và đại học cung cấp. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau, từ tư vấn học tập đến hỗ trợ tài chính và dịch vụ sức khỏe.
Prepositions
* `for`: thường được sử dụng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ. Ví dụ: 'student support for mental health'. * `in`: thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự hỗ trợ thuộc về. Ví dụ: 'student support in mathematics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive student support (hỗ trợ sinh viên toàn diện)
-
academic academic student support (hỗ trợ học thuật cho sinh viên)
-
pastoral pastoral student support (hỗ trợ tinh thần/chăm sóc mục vụ cho sinh viên)
-
financial financial student support (hỗ trợ tài chính cho sinh viên)
-
effective effective student support (hỗ trợ sinh viên hiệu quả)
-
provide provide student support (cung cấp hỗ trợ sinh viên)
-
offer offer student support (đề xuất/cung cấp hỗ trợ sinh viên)
-
receive receive student support (nhận được hỗ trợ sinh viên)
-
access access student support (tiếp cận hỗ trợ sinh viên)
-
enhance enhance student support (nâng cao chất lượng hỗ trợ sinh viên)
-
services student support services (các dịch vụ hỗ trợ sinh viên)
-
team student support team (đội ngũ hỗ trợ sinh viên)
-
staff student support staff (nhân viên hỗ trợ sinh viên)
-
programs student support programs (các chương trình hỗ trợ sinh viên)
-
needs student support needs (nhu cầu hỗ trợ của sinh viên)
Idioms
-
to provide student support
Cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho sinh viên để giúp họ thành công trong học tập và cuộc sống cá nhân.
"Universities strive to provide comprehensive student support to ensure all learners thrive."
(Các trường đại học cố gắng cung cấp hỗ trợ sinh viên toàn diện để đảm bảo tất cả người học đều phát triển tốt.)
-
to access student support services
Sử dụng các dịch vụ hỗ trợ có sẵn dành cho sinh viên, như tư vấn học tập, tâm lý hoặc tài chính.
"New students are encouraged to access student support services early in their academic journey."
(Những sinh viên mới được khuyến khích tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ sinh viên ngay từ đầu hành trình học tập của mình.)
-
to enhance student support
Cải thiện hoặc nâng cao chất lượng và phạm vi của các dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên.
"The university is implementing new strategies to enhance student support and well-being."
(Trường đại học đang triển khai các chiến lược mới để nâng cao hỗ trợ và phúc lợi cho sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student support
NounCác nguồn lực, dịch vụ và hỗ trợ được cung cấp cho sinh viên để giúp họ thành công trong học tập, cá nhân và nghề nghiệp.
"The university offers a wide range of student support services, including counseling and tutoring."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students need student support, the school will provide resources to help them succeed. |
Nếu học sinh cần hỗ trợ học sinh, nhà trường sẽ cung cấp các nguồn lực để giúp các em thành công. |
| Phủ định | If the university doesn't offer adequate student support, students will struggle to adjust to university life. |
Nếu trường đại học không cung cấp đủ hỗ trợ cho sinh viên, sinh viên sẽ gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống đại học. |
| Nghi vấn | Will students perform better if they receive effective student support? |
Liệu học sinh có học tốt hơn nếu họ nhận được sự hỗ trợ hiệu quả từ nhà trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student support".
