(Top Banner Ad)
successful treatment
B2
Tính từ B2 Y học

successful treatment

UK: /səkˈsesfʊl ˈtriːtmənt/ • US: /səkˈsesfəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị thành công phương pháp điều trị hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achieving or having achieved success.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc đã đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had a successful year."

    "Công ty đã có một năm thành công."

  • "The successful treatment of the disease brought hope to many."

    "Việc điều trị thành công căn bệnh đã mang lại hy vọng cho nhiều người."

  • "We are looking for a successful treatment to combat this virus."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một phương pháp điều trị thành công để chống lại virus này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Verb succeed thành công, đạt được kết quả
Adverb successfully một cách thành công, mỹ mãn
Verb treat điều trị, chữa trị, đối xử
Noun treatment sự điều trị, cách đối xử
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective untreated chưa được điều trị, chưa qua xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere (to go well, come after)
Latin
successus (a good result, outcome)
Old French
succès (outcome)
English
success (14th C - outcome, desired result)
English
successful (16th C - achieving a desired outcome)
Latin
tractare (to handle, manage, deal with)
Old French
traitier (to deal with, discuss)
English
treat (13th C - to deal with; 17th C - medically)
English
treatment (17th C - act of treating medically)

Nguồn gốc 'Successful'

'Successful' (thành công) bắt nguồn từ từ Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi lên', 'kế tục', hoặc 'diễn ra tốt đẹp'. Ban đầu, 'success' (danh từ) chỉ đơn thuần là một kết quả hoặc kết cục, dù tốt hay xấu. Mãi về sau, nó mới mang ý nghĩa tích cực là 'thành công' như chúng ta hiểu ngày nay, và tính từ 'successful' ra đời để chỉ một điều gì đó đạt được kết quả mong muốn.

Nguồn gốc 'Treatment'

'Treatment' (điều trị) có gốc từ động từ Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý', 'kéo', 'quản lý' hoặc 'đối phó'. Qua tiếng Pháp cổ 'traitier', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là 'đối xử' hoặc 'thảo luận'. Đến thế kỷ 17, 'treat' mới được sử dụng chuyên biệt trong y học để chỉ hành động chăm sóc hoặc chữa bệnh, và từ đó 'treatment' ra đời để diễn tả quá trình đó.

Usage Note

Tính từ 'successful' chỉ mức độ thành công cao, có thể đo lường được. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng để mô tả những kết quả có lợi. So với 'effective', 'successful' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi 'effective' tập trung vào khả năng tạo ra kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful treatment
  • early early successful treatment
    (điều trị thành công sớm)
  • effective effective successful treatment
    (điều trị thành công hiệu quả)
  • long-term long-term successful treatment
    (điều trị thành công lâu dài)
  • complete complete successful treatment
    (điều trị thành công hoàn toàn)
  • innovative innovative successful treatment
    (điều trị thành công sáng tạo)
  • prompt prompt successful treatment
    (điều trị thành công kịp thời)
  • crucial crucial successful treatment
    (điều trị thành công then chốt)
  • groundbreaking groundbreaking successful treatment
    (điều trị thành công mang tính đột phá)
Verb + successful treatment
  • receive receive successful treatment
    (nhận được điều trị thành công)
  • undergo undergo successful treatment
    (trải qua điều trị thành công)
  • achieve achieve successful treatment
    (đạt được điều trị thành công)
  • ensure ensure successful treatment
    (đảm bảo điều trị thành công)
  • lead to lead to successful treatment
    (dẫn đến điều trị thành công)
  • require require successful treatment
    (đòi hỏi điều trị thành công)
  • develop develop successful treatment
    (phát triển phương pháp điều trị thành công)
  • seek seek successful treatment
    (tìm kiếm điều trị thành công)
Noun phrases related to successful treatment
  • key to the key to successful treatment
    (chìa khóa để điều trị thành công)
  • aim of the aim of successful treatment
    (mục tiêu của điều trị thành công)
  • goal of the goal of successful treatment
    (mục đích của điều trị thành công)
  • importance of the importance of successful treatment
    (tầm quan trọng của điều trị thành công)

Idioms

  • The holy grail of successful treatment

    Mục tiêu cuối cùng, đỉnh cao, hoặc giải pháp tối thượng cho việc điều trị thành công (thường là rất khó đạt được).

    "Finding a cure for cancer is considered the holy grail of successful treatment in medicine."

    (Việc tìm ra cách chữa ung thư được coi là mục tiêu tối thượng (chén thánh) của điều trị thành công trong y học.)

  • A recipe for successful treatment

    Một công thức, tập hợp các yếu tố hoặc điều kiện cần thiết để đạt được điều trị thành công.

    "Early diagnosis and personalized therapy often form a recipe for successful treatment."

    (Chẩn đoán sớm và liệu pháp cá nhân hóa thường tạo nên một công thức cho điều trị thành công.)

  • Pave the way for successful treatment

    Mở đường, tạo tiền đề hoặc điều kiện thuận lợi cho việc điều trị thành công.

    "New research in gene therapy could pave the way for successful treatment of genetic disorders."

    (Nghiên cứu mới về liệu pháp gen có thể mở đường cho việc điều trị thành công các rối loạn di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful treatment

Tính từ
Lật mặt

Đạt được hoặc đã đạt được thành công.

"The company had a successful year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful treatment".

Biểu tượng của Hy vọng và Hồi phục

Trong nhiều nền văn hóa, 'điều trị thành công' không chỉ là kết quả y tế mà còn là biểu tượng của hy vọng, sự kiên cường và khả năng hồi phục của con người. Những câu chuyện về bệnh nhân vượt qua bệnh tật nhờ điều trị thành công thường được chia sẻ để truyền cảm hứng và củng cố niềm tin vào y học và cuộc sống.

Thúc đẩy Đổi mới Y học

Khát vọng đạt được 'điều trị thành công' cho các bệnh khó chữa đã và đang là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới không ngừng trong lĩnh vực y học và nghiên cứu khoa học. Từ việc phát triển vắc-xin đến các liệu pháp gen tiên tiến, mỗi bước tiến đều nhằm mục đích mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.