successful treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đạt được hoặc đã đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had a successful year."
"Công ty đã có một năm thành công."
-
"The successful treatment of the disease brought hope to many."
"Việc điều trị thành công căn bệnh đã mang lại hy vọng cho nhiều người."
-
"We are looking for a successful treatment to combat this virus."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một phương pháp điều trị thành công để chống lại virus này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Verb | succeed | thành công, đạt được kết quả |
| Adverb | successfully | một cách thành công, mỹ mãn |
| Verb | treat | điều trị, chữa trị, đối xử |
| Noun | treatment | sự điều trị, cách đối xử |
| Adjective | treatable | có thể điều trị được |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị, chưa qua xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'successful' chỉ mức độ thành công cao, có thể đo lường được. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng để mô tả những kết quả có lợi. So với 'effective', 'successful' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi 'effective' tập trung vào khả năng tạo ra kết quả mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early successful treatment (điều trị thành công sớm)
-
effective effective successful treatment (điều trị thành công hiệu quả)
-
long-term long-term successful treatment (điều trị thành công lâu dài)
-
complete complete successful treatment (điều trị thành công hoàn toàn)
-
innovative innovative successful treatment (điều trị thành công sáng tạo)
-
prompt prompt successful treatment (điều trị thành công kịp thời)
-
crucial crucial successful treatment (điều trị thành công then chốt)
-
groundbreaking groundbreaking successful treatment (điều trị thành công mang tính đột phá)
-
receive receive successful treatment (nhận được điều trị thành công)
-
undergo undergo successful treatment (trải qua điều trị thành công)
-
achieve achieve successful treatment (đạt được điều trị thành công)
-
ensure ensure successful treatment (đảm bảo điều trị thành công)
-
lead to lead to successful treatment (dẫn đến điều trị thành công)
-
require require successful treatment (đòi hỏi điều trị thành công)
-
develop develop successful treatment (phát triển phương pháp điều trị thành công)
-
seek seek successful treatment (tìm kiếm điều trị thành công)
-
key to the key to successful treatment (chìa khóa để điều trị thành công)
-
aim of the aim of successful treatment (mục tiêu của điều trị thành công)
-
goal of the goal of successful treatment (mục đích của điều trị thành công)
-
importance of the importance of successful treatment (tầm quan trọng của điều trị thành công)
Idioms
-
The holy grail of successful treatment
Mục tiêu cuối cùng, đỉnh cao, hoặc giải pháp tối thượng cho việc điều trị thành công (thường là rất khó đạt được).
"Finding a cure for cancer is considered the holy grail of successful treatment in medicine."
(Việc tìm ra cách chữa ung thư được coi là mục tiêu tối thượng (chén thánh) của điều trị thành công trong y học.)
-
A recipe for successful treatment
Một công thức, tập hợp các yếu tố hoặc điều kiện cần thiết để đạt được điều trị thành công.
"Early diagnosis and personalized therapy often form a recipe for successful treatment."
(Chẩn đoán sớm và liệu pháp cá nhân hóa thường tạo nên một công thức cho điều trị thành công.)
-
Pave the way for successful treatment
Mở đường, tạo tiền đề hoặc điều kiện thuận lợi cho việc điều trị thành công.
"New research in gene therapy could pave the way for successful treatment of genetic disorders."
(Nghiên cứu mới về liệu pháp gen có thể mở đường cho việc điều trị thành công các rối loạn di truyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful treatment
Tính từĐạt được hoặc đã đạt được thành công.
"The company had a successful year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful treatment".
