(Top Banner Ad)
efficacious treatment
C1
Tính từ C1 Y học

efficacious treatment

UK: /ˌefɪˈkeɪʃəs ˈtriːtmənt/ • US: /ˌefɪˈkeɪʃəs ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp điều trị hiệu quả liệu pháp điều trị hiệu quả cách chữa trị hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing the desired result or effect; effective.

Vietnamese Meaning

Có hiệu quả, hiệu nghiệm; tạo ra kết quả hoặc ảnh hưởng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficacious treatment cured the disease in a matter of weeks."

    "Phương pháp điều trị hiệu quả đã chữa khỏi bệnh chỉ trong vài tuần."

  • "The study demonstrated the efficacious treatment for reducing symptoms."

    "Nghiên cứu đã chứng minh phương pháp điều trị hiệu quả để giảm các triệu chứng."

  • "An efficacious treatment plan is crucial for recovery."

    "Một kế hoạch điều trị hiệu quả là rất quan trọng cho sự phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficacy hiệu quả, tính hiệu nghiệm
Adverb efficaciously một cách hiệu quả, một cách hiệu nghiệm
Verb treat điều trị, đối xử, xử lý
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị, cách đối xử
Adjective treatable có thể điều trị được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficax
French
efficace
English
efficacious

Nguồn gốc của 'Efficacious'

Từ 'efficacious' (hiệu nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficax', có nghĩa là 'có khả năng tạo ra kết quả mong muốn'. Gốc của nó là 'efficere', tức là 'làm cho xảy ra' hoặc 'hoàn thành', được tạo thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm). Vì vậy, một 'efficacious treatment' (phương pháp điều trị hiệu nghiệm) là phương pháp có thể 'làm' hoặc 'mang lại' hiệu quả chữa bệnh mong muốn.

Usage Note

Efficacious nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách chắc chắn và hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trị liệu, thuốc men hoặc can thiệp để chỉ ra rằng một phương pháp điều trị cụ thể có khả năng mang lại kết quả tích cực. Khác với 'effective' có nghĩa rộng hơn, 'efficacious' mang tính chuyên môn và thường dùng trong các nghiên cứu khoa học để chứng minh tính hiệu quả của một phương pháp điều trị trong điều kiện kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficacious treatment
  • highly highly efficacious treatment
    (phương pháp điều trị cực kỳ hiệu nghiệm)
  • proven proven efficacious treatment
    (phương pháp điều trị đã được chứng minh là hiệu nghiệm)
  • potentially potentially efficacious treatment
    (phương pháp điều trị có khả năng hiệu nghiệm)
Verb + efficacious treatment
  • receive receive efficacious treatment
    (nhận được phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
  • develop develop efficacious treatment
    (phát triển phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
  • seek seek efficacious treatment
    (tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
  • administer administer efficacious treatment
    (áp dụng/thực hiện phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
Noun + of/for + efficacious treatment
  • the search for the search for efficacious treatment
    (cuộc tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
  • the need for the need for efficacious treatment
    (nhu cầu về phương pháp điều trị hiệu nghiệm)

Idioms

  • to seek efficacious treatment

    tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm

    "Patients often travel abroad to seek efficacious treatment for rare conditions."

    (Bệnh nhân thường đi nước ngoài để tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm cho các tình trạng bệnh hiếm gặp.)

  • lack of efficacious treatment

    thiếu phương pháp điều trị hiệu nghiệm

    "The lack of efficacious treatment for advanced stages of the disease remains a major challenge."

    (Việc thiếu phương pháp điều trị hiệu nghiệm cho các giai đoạn tiến triển của bệnh vẫn là một thách thức lớn.)

  • ensure efficacious treatment

    đảm bảo phương pháp điều trị hiệu nghiệm

    "Rigorous clinical trials are essential to ensure efficacious treatment for new drugs before they are approved."

    (Các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt là điều cần thiết để đảm bảo phương pháp điều trị hiệu nghiệm cho các loại thuốc mới trước khi chúng được cấp phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficacious treatment

Tính từ
Lật mặt

Có hiệu quả, hiệu nghiệm; tạo ra kết quả hoặc ảnh hưởng mong muốn.

"The efficacious treatment cured the disease in a matter of weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The efficacious treatment significantly improved the patient's condition.
Phương pháp điều trị hiệu quả đã cải thiện đáng kể tình trạng của bệnh nhân.
Phủ định
Without the efficacious treatment, the infection wouldn't be suppressed.
Nếu không có phương pháp điều trị hiệu quả, nhiễm trùng sẽ không bị ngăn chặn.
Nghi vấn
What efficacious treatment is most recommended for this type of cancer?
Phương pháp điều trị hiệu quả nào được khuyến nghị nhiều nhất cho loại ung thư này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficacious treatment".

Y học dựa trên bằng chứng

Trong y học phương Tây hiện đại, khái niệm 'efficacious treatment' (phương pháp điều trị hiệu nghiệm) gắn liền chặt chẽ với 'y học dựa trên bằng chứng' (Evidence-Based Medicine). Điều này có nghĩa là mọi phương pháp điều trị phải được chứng minh là an toàn và mang lại hiệu quả mong muốn thông qua các nghiên cứu khoa học, thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và dữ liệu đáng tin cậy. Bệnh nhân có quyền và kỳ vọng được tiếp cận các phương pháp điều trị đã được chứng minh tính hiệu quả.

Kỳ vọng của bệnh nhân và vai trò của nghiên cứu

Ở các xã hội phát triển, bệnh nhân và công chúng có kỳ vọng cao về việc y học sẽ liên tục cung cấp các phương pháp điều trị không chỉ an toàn mà còn 'efficacious' (hiệu nghiệm) hơn. Kỳ vọng này thúc đẩy ngành dược phẩm và nghiên cứu y học không ngừng tìm kiếm và phát triển các liệu pháp mới. Các thử nghiệm lâm sàng đóng vai trò trung tâm trong việc xác định liệu một phương pháp điều trị mới có thực sự hiệu quả và an toàn hay không trước khi nó được đưa vào sử dụng rộng rãi.