efficacious treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing the desired result or effect; effective.
Vietnamese Meaning
Có hiệu quả, hiệu nghiệm; tạo ra kết quả hoặc ảnh hưởng mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The efficacious treatment cured the disease in a matter of weeks."
"Phương pháp điều trị hiệu quả đã chữa khỏi bệnh chỉ trong vài tuần."
-
"The study demonstrated the efficacious treatment for reducing symptoms."
"Nghiên cứu đã chứng minh phương pháp điều trị hiệu quả để giảm các triệu chứng."
-
"An efficacious treatment plan is crucial for recovery."
"Một kế hoạch điều trị hiệu quả là rất quan trọng cho sự phục hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Efficacious nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn một cách chắc chắn và hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trị liệu, thuốc men hoặc can thiệp để chỉ ra rằng một phương pháp điều trị cụ thể có khả năng mang lại kết quả tích cực. Khác với 'effective' có nghĩa rộng hơn, 'efficacious' mang tính chuyên môn và thường dùng trong các nghiên cứu khoa học để chứng minh tính hiệu quả của một phương pháp điều trị trong điều kiện kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly efficacious treatment (phương pháp điều trị cực kỳ hiệu nghiệm)
-
proven proven efficacious treatment (phương pháp điều trị đã được chứng minh là hiệu nghiệm)
-
potentially potentially efficacious treatment (phương pháp điều trị có khả năng hiệu nghiệm)
-
receive receive efficacious treatment (nhận được phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
-
develop develop efficacious treatment (phát triển phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
-
seek seek efficacious treatment (tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
-
administer administer efficacious treatment (áp dụng/thực hiện phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
-
the search for the search for efficacious treatment (cuộc tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
-
the need for the need for efficacious treatment (nhu cầu về phương pháp điều trị hiệu nghiệm)
Idioms
-
to seek efficacious treatment
tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm
"Patients often travel abroad to seek efficacious treatment for rare conditions."
(Bệnh nhân thường đi nước ngoài để tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu nghiệm cho các tình trạng bệnh hiếm gặp.)
-
lack of efficacious treatment
thiếu phương pháp điều trị hiệu nghiệm
"The lack of efficacious treatment for advanced stages of the disease remains a major challenge."
(Việc thiếu phương pháp điều trị hiệu nghiệm cho các giai đoạn tiến triển của bệnh vẫn là một thách thức lớn.)
-
ensure efficacious treatment
đảm bảo phương pháp điều trị hiệu nghiệm
"Rigorous clinical trials are essential to ensure efficacious treatment for new drugs before they are approved."
(Các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt là điều cần thiết để đảm bảo phương pháp điều trị hiệu nghiệm cho các loại thuốc mới trước khi chúng được cấp phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficacious treatment
Tính từCó hiệu quả, hiệu nghiệm; tạo ra kết quả hoặc ảnh hưởng mong muốn.
"The efficacious treatment cured the disease in a matter of weeks."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The efficacious treatment significantly improved the patient's condition. |
Phương pháp điều trị hiệu quả đã cải thiện đáng kể tình trạng của bệnh nhân. |
| Phủ định | Without the efficacious treatment, the infection wouldn't be suppressed. |
Nếu không có phương pháp điều trị hiệu quả, nhiễm trùng sẽ không bị ngăn chặn. |
| Nghi vấn | What efficacious treatment is most recommended for this type of cancer? |
Phương pháp điều trị hiệu quả nào được khuyến nghị nhiều nhất cho loại ung thư này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficacious treatment".
