(Top Banner Ad)
ineffective treatment
B2
Tính từ (Adjective) B2 Y học

ineffective treatment

UK: /ˌɪnɪˈfektɪv ˈtriːtmənt/ • US: /ˌɪnɪˈfektɪv ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị không hiệu quả phương pháp điều trị không hiệu quả vô phương cứu chữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing the desired effect; not effective.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ineffective treatment did not alleviate her symptoms."

    "Phương pháp điều trị không hiệu quả không làm giảm các triệu chứng của cô ấy."

  • "The doctors concluded that the treatment was ineffective."

    "Các bác sĩ kết luận rằng phương pháp điều trị không hiệu quả."

  • "The ineffective treatment prolonged her suffering."

    "Phương pháp điều trị không hiệu quả kéo dài sự đau khổ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect ảnh hưởng, tác dụng
Noun effectiveness sự hiệu quả
Noun ineffectiveness sự không hiệu quả
Noun treatment sự điều trị, sự đối xử
Noun treat sự thiết đãi, bữa tiệc; điều thú vị
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adjective ineffective không hiệu quả, vô tác dụng
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective untreated chưa được điều trị
Verb effect gây ra, thực hiện
Verb treat điều trị, đối xử
Adverb effectively một cách hiệu quả
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to do, make)
Latin
efficere (to accomplish, bring about)
Latin
effectivus (productive, effective)
English
effective (from 14th C.)
English
ineffective (from 16th C., with prefix 'in-')
Latin
trahere (to draw, pull)
Latin
tractare (to handle, manage, deal with)
Old French
traitier (to treat, handle)
English
treat (from 13th C.)
English
treatment (from 16th C., with suffix '-ment')

Gốc gác của 'Ineffective'

Từ 'ineffective' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'effective'. Bản thân 'effective' có nguồn gốc từ động từ Latin 'efficere', mang ý nghĩa 'hoàn thành' hoặc 'mang lại kết quả'. Động từ này lại kết hợp từ 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'ineffective' ban đầu có nghĩa là 'không thể tạo ra kết quả, không đạt được mục tiêu'.

Câu chuyện về 'Treatment'

Từ 'treatment' bắt nguồn từ động từ 'treat', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý, quản lý, thảo luận'. 'Tractare' là dạng lặp lại của 'trahere' (kéo, lôi). Ban đầu, 'treat' có nghĩa rộng là 'đối phó, xử lý một vấn đề gì đó'. Dần dần, nghĩa 'chăm sóc y tế' trở nên chuyên biệt và phổ biến, sau đó thêm hậu tố '-ment' để tạo thành danh từ 'treatment' (sự điều trị).

Usage Note

Tính từ 'ineffective' mô tả một điều gì đó không thành công trong việc tạo ra kết quả mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị y tế, chính sách, chiến lược hoặc bất kỳ nỗ lực nào khác không đạt được mục tiêu đã định. Cần phân biệt với 'unsuccessful', 'fruitless' hoặc 'futile'. 'Unsuccessful' chỉ đơn giản là không thành công, trong khi 'ineffective' nhấn mạnh rằng nguyên nhân của sự thất bại là do phương pháp hoặc công cụ được sử dụng không phù hợp. 'Fruitless' ám chỉ sự lãng phí nỗ lực, và 'futile' cho thấy một điều gì đó là vô ích ngay từ đầu.
'Treatment' thường được sử dụng để chỉ một quá trình hoặc phương pháp được sử dụng để chữa trị bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe. Khi đi kèm với tính từ 'ineffective', nó mô tả một phương pháp điều trị không mang lại kết quả mong muốn.

Prepositions

at in

'Ineffective at' nhấn mạnh sự không hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The drug was ineffective at reducing the patient's pain.' 'Ineffective in' tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn về một lĩnh vực hoặc tình huống. Ví dụ: 'The policy was ineffective in addressing the root causes of poverty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ineffective treatment
  • receive receive ineffective treatment
    (nhận điều trị không hiệu quả)
  • undergo undergo ineffective treatment
    (trải qua điều trị không hiệu quả)
  • continue continue ineffective treatment
    (tiếp tục điều trị không hiệu quả)
  • offer offer ineffective treatment
    (cung cấp điều trị không hiệu quả)
Tính từ/Trạng từ + ineffective treatment
  • completely completely ineffective treatment
    (điều trị hoàn toàn không hiệu quả)
  • largely largely ineffective treatment
    (điều trị phần lớn không hiệu quả)
  • potentially potentially ineffective treatment
    (điều trị có khả năng không hiệu quả)
  • prolonged prolonged ineffective treatment
    (điều trị không hiệu quả kéo dài)
Cụm danh từ với ineffective treatment
  • a course of a course of ineffective treatment
    (một liệu trình điều trị không hiệu quả)
  • the dangers of the dangers of ineffective treatment
    (những nguy hiểm của điều trị không hiệu quả)
  • the cost of the cost of ineffective treatment
    (chi phí của điều trị không hiệu quả)

Idioms

  • a course of ineffective treatment

    một liệu trình điều trị không mang lại kết quả mong muốn, một chuỗi các phương pháp chữa bệnh vô ích

    "After a long course of ineffective treatment, the patient decided to seek a second opinion."

    (Sau một liệu trình điều trị dài không hiệu quả, bệnh nhân quyết định tìm kiếm ý kiến thứ hai.)

  • to be mired in ineffective treatment

    bị sa lầy vào một quá trình điều trị không hiệu quả, bị mắc kẹt với phương pháp chữa bệnh không có tác dụng

    "Many patients in remote areas are mired in ineffective treatment due to lack of access to specialized care."

    (Nhiều bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa bị sa lầy vào điều trị không hiệu quả do thiếu tiếp cận với chăm sóc chuyên khoa.)

  • throwing good money after bad with ineffective treatment

    lãng phí tiền của vào việc tiếp tục một phương pháp điều trị đã chứng minh là không hiệu quả

    "Continuing the experimental drug after three months of no improvement felt like throwing good money after bad with ineffective treatment."

    (Tiếp tục dùng loại thuốc thử nghiệm sau ba tháng không cải thiện cảm giác như ném tiền qua cửa sổ với phương pháp điều trị không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineffective treatment

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.

"The ineffective treatment did not alleviate her symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To implement ineffective treatment is to prolong the patient's suffering.
Thực hiện phương pháp điều trị không hiệu quả là kéo dài sự đau khổ của bệnh nhân.
Phủ định
It's crucial not to continue an ineffective treatment if it shows no signs of improvement.
Điều quan trọng là không tiếp tục một phương pháp điều trị không hiệu quả nếu nó không có dấu hiệu cải thiện.
Nghi vấn
Why choose to persist with an ineffective treatment when there are alternatives?
Tại sao lại chọn kiên trì với một phương pháp điều trị không hiệu quả khi có những lựa chọn thay thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffective treatment".

Y học dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Medicine - EBM)

Trong văn hóa y tế phương Tây, sự tồn tại của 'điều trị không hiệu quả' làm nổi bật tầm quan trọng của Y học dựa trên bằng chứng (EBM). EBM khuyến khích các chuyên gia y tế đưa ra quyết định điều trị dựa trên các nghiên cứu khoa học tốt nhất hiện có, nhằm tối ưu hóa kết quả và tránh lãng phí nguồn lực, cũng như không gây hại cho bệnh nhân bằng các phương pháp chưa được chứng minh hiệu quả.

Gánh nặng tâm lý và kinh tế

Việc trải qua điều trị không hiệu quả có thể gây ra gánh nặng tâm lý lớn (như thất vọng, tuyệt vọng) và tài chính đáng kể cho bệnh nhân và gia đình họ. Ở nhiều xã hội phương Tây, nơi niềm tin vào hệ thống y tế rất cao, sự thất bại của điều trị có thể dẫn đến sự mất niềm tin, buộc người bệnh phải tìm kiếm các phương pháp thay thế, đôi khi là những lựa chọn không an toàn hoặc kém hiệu quả hơn.