ineffective treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ineffective treatment did not alleviate her symptoms."
"Phương pháp điều trị không hiệu quả không làm giảm các triệu chứng của cô ấy."
-
"The doctors concluded that the treatment was ineffective."
"Các bác sĩ kết luận rằng phương pháp điều trị không hiệu quả."
-
"The ineffective treatment prolonged her suffering."
"Phương pháp điều trị không hiệu quả kéo dài sự đau khổ của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | ảnh hưởng, tác dụng |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Noun | ineffectiveness | sự không hiệu quả |
| Noun | treatment | sự điều trị, sự đối xử |
| Noun | treat | sự thiết đãi, bữa tiệc; điều thú vị |
| Adjective | effective | hiệu quả, có tác dụng |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả, vô tác dụng |
| Adjective | treatable | có thể điều trị được |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện |
| Verb | treat | điều trị, đối xử |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Adverb | ineffectively | một cách không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ineffective' mô tả một điều gì đó không thành công trong việc tạo ra kết quả mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị y tế, chính sách, chiến lược hoặc bất kỳ nỗ lực nào khác không đạt được mục tiêu đã định. Cần phân biệt với 'unsuccessful', 'fruitless' hoặc 'futile'. 'Unsuccessful' chỉ đơn giản là không thành công, trong khi 'ineffective' nhấn mạnh rằng nguyên nhân của sự thất bại là do phương pháp hoặc công cụ được sử dụng không phù hợp. 'Fruitless' ám chỉ sự lãng phí nỗ lực, và 'futile' cho thấy một điều gì đó là vô ích ngay từ đầu.
'Treatment' thường được sử dụng để chỉ một quá trình hoặc phương pháp được sử dụng để chữa trị bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe. Khi đi kèm với tính từ 'ineffective', nó mô tả một phương pháp điều trị không mang lại kết quả mong muốn.
Prepositions
'Ineffective at' nhấn mạnh sự không hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The drug was ineffective at reducing the patient's pain.' 'Ineffective in' tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn về một lĩnh vực hoặc tình huống. Ví dụ: 'The policy was ineffective in addressing the root causes of poverty.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive ineffective treatment (nhận điều trị không hiệu quả)
-
undergo undergo ineffective treatment (trải qua điều trị không hiệu quả)
-
continue continue ineffective treatment (tiếp tục điều trị không hiệu quả)
-
offer offer ineffective treatment (cung cấp điều trị không hiệu quả)
-
completely completely ineffective treatment (điều trị hoàn toàn không hiệu quả)
-
largely largely ineffective treatment (điều trị phần lớn không hiệu quả)
-
potentially potentially ineffective treatment (điều trị có khả năng không hiệu quả)
-
prolonged prolonged ineffective treatment (điều trị không hiệu quả kéo dài)
-
a course of a course of ineffective treatment (một liệu trình điều trị không hiệu quả)
-
the dangers of the dangers of ineffective treatment (những nguy hiểm của điều trị không hiệu quả)
-
the cost of the cost of ineffective treatment (chi phí của điều trị không hiệu quả)
Idioms
-
a course of ineffective treatment
một liệu trình điều trị không mang lại kết quả mong muốn, một chuỗi các phương pháp chữa bệnh vô ích
"After a long course of ineffective treatment, the patient decided to seek a second opinion."
(Sau một liệu trình điều trị dài không hiệu quả, bệnh nhân quyết định tìm kiếm ý kiến thứ hai.)
-
to be mired in ineffective treatment
bị sa lầy vào một quá trình điều trị không hiệu quả, bị mắc kẹt với phương pháp chữa bệnh không có tác dụng
"Many patients in remote areas are mired in ineffective treatment due to lack of access to specialized care."
(Nhiều bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa bị sa lầy vào điều trị không hiệu quả do thiếu tiếp cận với chăm sóc chuyên khoa.)
-
throwing good money after bad with ineffective treatment
lãng phí tiền của vào việc tiếp tục một phương pháp điều trị đã chứng minh là không hiệu quả
"Continuing the experimental drug after three months of no improvement felt like throwing good money after bad with ineffective treatment."
(Tiếp tục dùng loại thuốc thử nghiệm sau ba tháng không cải thiện cảm giác như ném tiền qua cửa sổ với phương pháp điều trị không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ineffective treatment
Tính từ (Adjective)Không tạo ra hiệu quả mong muốn; không hiệu quả.
"The ineffective treatment did not alleviate her symptoms."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To implement ineffective treatment is to prolong the patient's suffering. |
Thực hiện phương pháp điều trị không hiệu quả là kéo dài sự đau khổ của bệnh nhân. |
| Phủ định | It's crucial not to continue an ineffective treatment if it shows no signs of improvement. |
Điều quan trọng là không tiếp tục một phương pháp điều trị không hiệu quả nếu nó không có dấu hiệu cải thiện. |
| Nghi vấn | Why choose to persist with an ineffective treatment when there are alternatives? |
Tại sao lại chọn kiên trì với một phương pháp điều trị không hiệu quả khi có những lựa chọn thay thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffective treatment".
