potent treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great power, influence, or effect.
Vietnamese Meaning
Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác dụng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a very potent drug and must be used carefully."
"Đây là một loại thuốc rất mạnh và phải được sử dụng cẩn thận."
-
"The doctors prescribed a potent treatment to combat the infection."
"Các bác sĩ kê một phương pháp điều trị mạnh để chống lại nhiễm trùng."
-
"The potent treatment showed promising results in the clinical trial."
"Phương pháp điều trị mạnh mẽ đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong thử nghiệm lâm sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | potent | Mạnh mẽ, có hiệu lực, có khả năng |
| Noun | potency | Sức mạnh, hiệu lực, công hiệu |
| Adverb | potently | Một cách mạnh mẽ, có hiệu lực |
| Adjective | impotent | Bất lực, không có hiệu lực, không có khả năng |
| Noun | impotence | Sự bất lực, sự không hiệu lực |
| Verb | treat | Điều trị, chữa trị, đối xử |
| Noun | treatment | Sự điều trị, phương pháp điều trị, cách đối xử |
| Adjective | untreated | Chưa được điều trị, chưa được xử lý |
| Noun | mistreatment | Sự ngược đãi, sự điều trị sai cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'potent' thường được dùng để mô tả những thứ có khả năng tạo ra một tác động mạnh mẽ và rõ rệt. Nó có thể áp dụng cho thuốc, hóa chất, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng của một người. Khác với 'powerful' mang tính tổng quát hơn về sức mạnh, 'potent' nhấn mạnh vào khả năng gây ra hiệu quả cụ thể.
Từ 'treatment' dùng để chỉ phương pháp hoặc quá trình chữa bệnh, có thể bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật, liệu pháp tâm lý, hoặc các biện pháp can thiệp khác. Nó khác với 'cure' (chữa khỏi) vì 'treatment' không nhất thiết dẫn đến khỏi bệnh hoàn toàn, mà có thể chỉ nhằm mục đích giảm triệu chứng hoặc kiểm soát bệnh tình.
Prepositions
Ví dụ: 'Potent in combating the disease' - Hiệu quả trong việc chống lại căn bệnh. Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà 'potent' thể hiện sức mạnh của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly potent treatment (Phương pháp điều trị cực kỳ hiệu quả/mạnh mẽ)
-
new new potent treatment (Phương pháp điều trị mới có hiệu lực)
-
experimental experimental potent treatment (Phương pháp điều trị thử nghiệm có hiệu lực)
-
novel novel potent treatment (Phương pháp điều trị mới lạ, có hiệu lực)
-
advanced advanced potent treatment (Phương pháp điều trị tiên tiến, có hiệu lực)
-
administer administer a potent treatment (Tiến hành/Thực hiện một phương pháp điều trị mạnh)
-
receive receive a potent treatment (Nhận được/Được điều trị bằng một phương pháp mạnh)
-
undergo undergo a potent treatment (Trải qua một phương pháp điều trị mạnh)
-
develop develop a potent treatment (Phát triển một phương pháp điều trị mạnh)
-
seek seek a potent treatment (Tìm kiếm một phương pháp điều trị mạnh)
-
require require a potent treatment (Yêu cầu/Cần một phương pháp điều trị mạnh)
Idioms
-
a potent treatment for [condition]
một phương pháp điều trị mạnh mẽ, hiệu quả cho [tình trạng bệnh]
"The new drug offers a potent treatment for certain types of cancer."
(Loại thuốc mới này mang đến một phương pháp điều trị mạnh mẽ cho một số loại ung thư.)
-
undergo a potent treatment regimen
trải qua một liệu trình điều trị mạnh mẽ/khắc nghiệt
"Patients with severe infections often need to undergo a potent treatment regimen."
(Bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng thường cần trải qua một liệu trình điều trị mạnh mẽ.)
-
develop a potent treatment strategy
phát triển một chiến lược điều trị hiệu quả/mạnh mẽ
"Researchers are working to develop a potent treatment strategy for autoimmune diseases."
(Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển một chiến lược điều trị hiệu quả cho các bệnh tự miễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potent treatment
Tính từCó sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác dụng lớn.
"This is a very potent drug and must be used carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potent treatment".
