(Top Banner Ad)
futile treatment
C1
adjective C1 Y học

futile treatment

UK: /ˈfjuːtaɪl/ • US: /ˈfjuːtl/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị vô ích điều trị không hiệu quả điều trị không có kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of producing any useful result; pointless.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô vọng, không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is futile to argue with him."

    "Thật vô ích khi tranh cãi với anh ta."

  • "Continuing the treatment would be futile and only prolong the patient's suffering."

    "Tiếp tục điều trị sẽ vô ích và chỉ kéo dài sự đau khổ của bệnh nhân."

  • "The family decided to discontinue the futile treatment."

    "Gia đình đã quyết định ngừng điều trị vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun futility sự vô ích, sự vô vọng
Adverb futilely một cách vô ích, vô vọng
Verb treat điều trị, chữa trị; đối xử
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective untreated chưa được điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheu- (to pour)
Latin
fundere (to pour)
Latin
fūtilis (leaky, vain, useless)
English
futile
Latin
trahere (to pull, draw)
Latin
tractare (to handle, deal with)
Old French
traiter (to handle, treat)
French
traitement (treatment)
English
treatment

Nguồn gốc của 'futile'

'Futile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fūtilis', ban đầu mang nghĩa 'dễ chảy ra' hoặc 'rò rỉ', như một cái bình không giữ được nước. Từ hình ảnh này, nó phát triển thành nghĩa 'vô ích, không hiệu quả' bởi vì mọi nỗ lực đổ nước vào một vật rò rỉ đều vô vọng. Điều này truyền tải ý nghĩa cốt lõi của việc làm điều gì đó không mang lại kết quả.

Sự kết hợp 'futile treatment'

Trong khi 'futile' mang nghĩa 'vô ích', 'treatment' (điều trị) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare' (xử lý, kéo). Khi kết hợp, 'futile treatment' mô tả một quá trình điều trị y tế mà không mang lại bất kỳ lợi ích thực sự nào cho bệnh nhân, tương tự như nỗ lực đổ nước vào một cái bình đã bị rò rỉ. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong đạo đức y tế.

Usage Note

Tính từ 'futile' nhấn mạnh sự vô ích tuyệt đối, dù đã nỗ lực thực hiện. Nó khác với 'useless' ở chỗ 'useless' chỉ đơn giản là không có tác dụng, trong khi 'futile' ngụ ý rằng đã có sự cố gắng nhưng không thành công. So sánh với 'vain' có nghĩa là tự cao tự đại, khoe khoang nhưng 'futile' chỉ nói về sự vô ích của một hành động, nỗ lực nào đó. Trong bối cảnh 'futile treatment', nó chỉ ra rằng phương pháp điều trị không mang lại kết quả mong muốn hoặc cải thiện tình trạng của bệnh nhân, thậm chí có thể gây thêm đau khổ.
Khi được sử dụng trong cụm 'futile treatment', 'futile' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'treatment', mô tả rằng phương pháp điều trị không có khả năng cải thiện tình hình bệnh. Nó có thể được xem xét khi bệnh nhân ở giai đoạn cuối và không còn cơ hội phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + futile treatment
  • receive receive futile treatment
    (nhận điều trị vô ích)
  • provide provide futile treatment
    (cung cấp điều trị vô ích)
  • withdraw withdraw futile treatment
    (rút lại/ngừng điều trị vô ích)
  • prolong prolong futile treatment
    (kéo dài điều trị vô ích)
Cụm danh từ/Tính từ liên quan
  • avoid avoid futile treatment
    (tránh điều trị vô ích)
  • ethical considerations ethical considerations of futile treatment
    (những cân nhắc đạo đức về điều trị vô ích)

Idioms

  • to prolong futile treatment

    kéo dài điều trị vô ích (duy trì các biện pháp y tế không mang lại lợi ích)

    "Many families struggle with the decision to prolong futile treatment for their loved ones."

    (Nhiều gia đình đấu tranh với quyết định kéo dài điều trị vô ích cho người thân của họ.)

  • to withdraw futile treatment

    rút lại/ngừng điều trị vô ích (chấm dứt các biện pháp y tế không hiệu quả)

    "The medical team decided it was time to withdraw futile treatment and focus on palliative care."

    (Đội ngũ y tế quyết định đã đến lúc ngừng điều trị vô ích và tập trung vào chăm sóc giảm nhẹ.)

  • to face futile treatment

    đối mặt với điều trị vô ích (trường hợp bệnh nhân phải chịu đựng các biện pháp không có kết quả)

    "No one wants to face futile treatment at the end of their life."

    (Không ai muốn đối mặt với điều trị vô ích vào cuối đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futile treatment

adjective
Lật mặt

Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô vọng, không hiệu quả.

"It is futile to argue with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futile treatment".

Đạo đức y tế và Quyết định cuối đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'futile treatment' gắn liền với các cuộc tranh luận về đạo đức y tế và quyền tự chủ của bệnh nhân, đặc biệt trong chăm sóc cuối đời. Việc quyết định ngừng hoặc không bắt đầu một liệu pháp điều trị vô ích thường là một lựa chọn khó khăn, liên quan đến mong muốn của bệnh nhân, giá trị gia đình và trách nhiệm của y bác sĩ. Mục tiêu là tránh gây thêm đau đớn không cần thiết và tập trung vào chất lượng cuộc sống còn lại.

Chăm sóc giảm nhẹ (Palliative Care)

Khái niệm 'futile treatment' thường được thảo luận trong bối cảnh chăm sóc giảm nhẹ (palliative care). Khi việc điều trị nhằm chữa bệnh trở nên vô ích, y học hiện đại khuyến khích chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ, tập trung vào việc kiểm soát cơn đau, giảm nhẹ các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình, thay vì tiếp tục các can thiệp không mang lại lợi ích chữa trị.