futile treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Incapable of producing any useful result; pointless.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô vọng, không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is futile to argue with him."
"Thật vô ích khi tranh cãi với anh ta."
-
"Continuing the treatment would be futile and only prolong the patient's suffering."
"Tiếp tục điều trị sẽ vô ích và chỉ kéo dài sự đau khổ của bệnh nhân."
-
"The family decided to discontinue the futile treatment."
"Gia đình đã quyết định ngừng điều trị vô ích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'futile' nhấn mạnh sự vô ích tuyệt đối, dù đã nỗ lực thực hiện. Nó khác với 'useless' ở chỗ 'useless' chỉ đơn giản là không có tác dụng, trong khi 'futile' ngụ ý rằng đã có sự cố gắng nhưng không thành công. So sánh với 'vain' có nghĩa là tự cao tự đại, khoe khoang nhưng 'futile' chỉ nói về sự vô ích của một hành động, nỗ lực nào đó. Trong bối cảnh 'futile treatment', nó chỉ ra rằng phương pháp điều trị không mang lại kết quả mong muốn hoặc cải thiện tình trạng của bệnh nhân, thậm chí có thể gây thêm đau khổ.
Khi được sử dụng trong cụm 'futile treatment', 'futile' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'treatment', mô tả rằng phương pháp điều trị không có khả năng cải thiện tình hình bệnh. Nó có thể được xem xét khi bệnh nhân ở giai đoạn cuối và không còn cơ hội phục hồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive futile treatment (nhận điều trị vô ích)
-
provide provide futile treatment (cung cấp điều trị vô ích)
-
withdraw withdraw futile treatment (rút lại/ngừng điều trị vô ích)
-
prolong prolong futile treatment (kéo dài điều trị vô ích)
-
avoid avoid futile treatment (tránh điều trị vô ích)
-
ethical considerations ethical considerations of futile treatment (những cân nhắc đạo đức về điều trị vô ích)
Idioms
-
to prolong futile treatment
kéo dài điều trị vô ích (duy trì các biện pháp y tế không mang lại lợi ích)
"Many families struggle with the decision to prolong futile treatment for their loved ones."
(Nhiều gia đình đấu tranh với quyết định kéo dài điều trị vô ích cho người thân của họ.)
-
to withdraw futile treatment
rút lại/ngừng điều trị vô ích (chấm dứt các biện pháp y tế không hiệu quả)
"The medical team decided it was time to withdraw futile treatment and focus on palliative care."
(Đội ngũ y tế quyết định đã đến lúc ngừng điều trị vô ích và tập trung vào chăm sóc giảm nhẹ.)
-
to face futile treatment
đối mặt với điều trị vô ích (trường hợp bệnh nhân phải chịu đựng các biện pháp không có kết quả)
"No one wants to face futile treatment at the end of their life."
(Không ai muốn đối mặt với điều trị vô ích vào cuối đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
futile treatment
adjectiveKhông có khả năng tạo ra bất kỳ kết quả hữu ích nào; vô ích, vô vọng, không hiệu quả.
"It is futile to argue with him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futile treatment".
