(Top Banner Ad)
effective resource management
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

effective resource management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài nguyên hiệu quả quản trị tài nguyên hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a desired or intended result.

Vietnamese Meaning

Đạt hiệu quả mong muốn hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented effective strategies for resource management."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược hiệu quả cho việc quản lý tài nguyên."

  • "The company's effective resource management led to increased profitability."

    "Việc quản lý tài nguyên hiệu quả của công ty đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận."

  • "Organizations with effective resource management strategies are more likely to succeed in the long run."

    "Các tổ chức có chiến lược quản lý tài nguyên hiệu quả có nhiều khả năng thành công hơn về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect Hiệu quả, tác động, ảnh hưởng
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun effectiveness Tính hiệu quả
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều sáng kiến
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager Người quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

efficient resource allocation (phân bổ tài nguyên hiệu quả)strategic resource deployment (triển khai tài nguyên chiến lược)

Antonyms

inefficient resource management (quản lý tài nguyên không hiệu quả)wasteful resource utilization (sử dụng tài nguyên lãng phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Old French
Components: efficere, resurgere, maniement
English
effective resource management (Modern Phrase Formation)

Nguồn gốc 'effective' (hiệu quả)

Từ 'effective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành, làm cho xảy ra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'effectif' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang ý nghĩa tạo ra kết quả mong muốn.

Nguồn gốc 'resource' (nguồn lực)

'Resource' xuất phát từ tiếng Latin 'resurgere', ban đầu có nghĩa là 'trỗi dậy, sống lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('resourse'), nó phát triển thành ý nghĩa 'nguồn cung cấp, phương tiện hỗ trợ' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'management' (quản lý)

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Từ đó, nó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'maniement' (hành động cầm nắm, điều khiển), rồi thành tiếng Anh, mô tả hành động điều hành và kiểm soát.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'effective' nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên đạt được mục tiêu đề ra, tạo ra kết quả tốt và có giá trị. Nó không chỉ đơn thuần là 'có hiệu lực' mà còn bao hàm ý nghĩa 'hiệu quả' trong việc sử dụng tài nguyên.
Resource management bao gồm việc lập kế hoạch, phân bổ, và kiểm soát tài nguyên (nhân lực, tài chính, vật tư, thông tin) để đạt được mục tiêu của tổ chức. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tối ưu tài nguyên để tối đa hóa hiệu quả và lợi nhuận.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'effective in reducing costs' (hiệu quả trong việc giảm chi phí), 'effective at improving productivity' (hiệu quả trong việc cải thiện năng suất). Giới từ 'in' thường được dùng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc hoạt động mà hiệu quả được thể hiện. Giới từ 'at' thường được dùng khi đề cập đến kỹ năng hoặc khả năng mà hiệu quả được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effective resource management
  • strategic strategic effective resource management
    (quản lý nguồn lực hiệu quả mang tính chiến lược)
  • efficient efficient effective resource management
    (quản lý nguồn lực hiệu quả một cách hiệu suất)
  • sustainable sustainable effective resource management
    (quản lý nguồn lực hiệu quả bền vững)
  • optimal optimal effective resource management
    (quản lý nguồn lực hiệu quả tối ưu)
Verb + effective resource management
  • implement implement effective resource management
    (triển khai quản lý nguồn lực hiệu quả)
  • ensure ensure effective resource management
    (đảm bảo quản lý nguồn lực hiệu quả)
  • achieve achieve effective resource management
    (đạt được quản lý nguồn lực hiệu quả)
  • improve improve effective resource management
    (cải thiện quản lý nguồn lực hiệu quả)

Idioms

  • The cornerstone of effective resource management

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của quản lý nguồn lực hiệu quả

    "Careful planning is the cornerstone of effective resource management in any project."

    (Lập kế hoạch cẩn thận là nền tảng của quản lý nguồn lực hiệu quả trong bất kỳ dự án nào.)

  • Pave the way for effective resource management

    Mở đường cho việc quản lý nguồn lực hiệu quả

    "New technologies can pave the way for more effective resource management in agriculture."

    (Các công nghệ mới có thể mở đường cho việc quản lý nguồn lực hiệu quả hơn trong nông nghiệp.)

  • A commitment to effective resource management

    Một cam kết đối với việc quản lý nguồn lực hiệu quả

    "The company demonstrated a strong commitment to effective resource management through its sustainability report."

    (Công ty đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với quản lý nguồn lực hiệu quả thông qua báo cáo bền vững của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective resource management

Tính từ
Lật mặt

Đạt hiệu quả mong muốn hoặc dự kiến.

"The company implemented effective strategies for resource management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective resource management".

Tầm quan trọng trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'quản lý nguồn lực hiệu quả' là một nguyên tắc cốt lõi, gắn liền với các giá trị như hiệu suất, năng suất và tối ưu hóa lợi nhuận. Nó phản ánh niềm tin rằng việc sử dụng khôn ngoan mọi nguồn lực (thời gian, tiền bạc, nhân lực, vật liệu) là chìa khóa để đạt được mục tiêu và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Kết nối với Bền vững và Trách nhiệm Xã hội

Ngày nay, khái niệm quản lý nguồn lực hiệu quả còn mở rộng ra lĩnh vực bền vững và trách nhiệm xã hội. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm, giảm thiểu lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường, một xu hướng ngày càng được coi trọng trong đạo đức kinh doanh và tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây.