(Top Banner Ad)
resource optimization
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

resource optimization

UK: /rɪˈsɔːs ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ • US: /ˈriːsɔːrs ˌɑːptɪməˈzeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa nguồn lực hiệu quả hóa nguồn lực tối ưu hóa sử dụng tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using a company's resources in the most efficient way possible.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng các nguồn lực của một công ty một cách hiệu quả nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resource optimization is crucial for maximizing profits and minimizing costs."

    "Tối ưu hóa nguồn lực là rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí."

  • "The company implemented a new software system for resource optimization."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phần mềm mới để tối ưu hóa nguồn lực."

  • "Resource optimization can lead to significant cost savings and improved productivity."

    "Tối ưu hóa nguồn lực có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể và cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Verb to resource cung cấp nguồn lực, trang bị, cấp phát
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở
Noun optimization sự tối ưu hóa, sự tối ưu
Verb optimize tối ưu hóa, làm cho tối ưu
Noun optimizer người hoặc công cụ thực hiện việc tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally một cách tối ưu, theo cách tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
English
resource
Latin
optimus
French
optimiser
English
optimize
Modern English
resource optimization

Nguồn gốc của 'Resource Optimization'

Nguồn gốc của cụm từ 'resource optimization' nằm ở sự kết hợp của hai từ riêng biệt nhưng mang ý nghĩa bổ trợ mạnh mẽ. Từ 'resource' (nguồn lực, tài nguyên) có gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'tái sinh', ban đầu gợi ý sự cứu trợ hoặc cung cấp. Sau này, nó phát triển thành nghĩa là tài sản hoặc phương tiện để đạt được mục tiêu. Trong khi đó, từ 'optimize' (tối ưu hóa) lại xuất phát từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Khi kết hợp lại, 'resource optimization' không chỉ là việc sử dụng nguồn lực mà là sử dụng chúng một cách 'tốt nhất', 'hiệu quả nhất' và 'thông minh nhất'. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh nhu cầu tối đa hóa hiệu quả và giá trị từ các nguồn lực trong mọi lĩnh vực của đời sống và kinh doanh.

Usage Note

Resource optimization nhấn mạnh việc đạt được hiệu quả tối đa từ các nguồn lực hiện có. Nó bao gồm việc phân bổ nguồn lực một cách chiến lược, loại bỏ lãng phí và cải thiện quy trình để tăng năng suất. Khác với 'resource allocation' (phân bổ nguồn lực) tập trung vào việc phân phối nguồn lực cho các mục đích khác nhau, 'resource optimization' tập trung vào việc làm cho việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

Prepositions

for in

'Resource optimization for' + mục tiêu/lĩnh vực: Ám chỉ tối ưu hóa nguồn lực *cho* mục tiêu/lĩnh vực đó.
'Resource optimization in' + lĩnh vực/quy trình: Ám chỉ tối ưu hóa nguồn lực *trong* lĩnh vực/quy trình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resource optimization
  • achieve achieve resource optimization
    (đạt được sự tối ưu hóa nguồn lực)
  • implement implement resource optimization
    (triển khai/thực hiện tối ưu hóa nguồn lực)
  • drive drive resource optimization
    (thúc đẩy/vận hành tối ưu hóa nguồn lực)
  • enhance enhance resource optimization
    (nâng cao/cải thiện tối ưu hóa nguồn lực)
  • ensure ensure resource optimization
    (đảm bảo tối ưu hóa nguồn lực)
  • focus on focus on resource optimization
    (tập trung vào tối ưu hóa nguồn lực)
Adjective + resource optimization
  • effective effective resource optimization
    (tối ưu hóa nguồn lực hiệu quả)
  • efficient efficient resource optimization
    (tối ưu hóa nguồn lực hiệu suất cao)
  • strategic strategic resource optimization
    (tối ưu hóa nguồn lực chiến lược)
  • continuous continuous resource optimization
    (tối ưu hóa nguồn lực liên tục)
Noun + resource optimization
  • strategies for strategies for resource optimization
    (các chiến lược để tối ưu hóa nguồn lực)
  • benefits of benefits of resource optimization
    (lợi ích của tối ưu hóa nguồn lực)
  • challenges in challenges in resource optimization
    (những thách thức trong tối ưu hóa nguồn lực)

Idioms

  • Lean resource optimization

    Tối ưu hóa nguồn lực tinh gọn (một phương pháp tập trung loại bỏ lãng phí để đạt hiệu quả cao nhất)

    "The company adopted lean resource optimization to cut operational costs by 15%."

    (Công ty đã áp dụng tối ưu hóa nguồn lực tinh gọn để cắt giảm 15% chi phí vận hành.)

  • Sustainable resource optimization

    Tối ưu hóa nguồn lực bền vững (việc sử dụng và quản lý tài nguyên để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai)

    "Governments promote sustainable resource optimization policies to protect the environment."

    (Các chính phủ thúc đẩy chính sách tối ưu hóa nguồn lực bền vững để bảo vệ môi trường.)

  • Data-driven resource optimization

    Tối ưu hóa nguồn lực dựa trên dữ liệu (sử dụng dữ liệu và phân tích để đưa ra quyết định tối ưu về cách phân bổ và sử dụng nguồn lực)

    "Our IT department uses data-driven resource optimization to manage server capacity."

    (Bộ phận IT của chúng tôi sử dụng tối ưu hóa nguồn lực dựa trên dữ liệu để quản lý dung lượng máy chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource optimization

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng các nguồn lực của một công ty một cách hiệu quả nhất có thể.

"Resource optimization is crucial for maximizing profits and minimizing costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource optimization".

Nhu cầu về Hiệu quả Kinh doanh và Năng suất

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, 'resource optimization' là một khái niệm trung tâm trong chiến lược kinh doanh hiện đại. Các doanh nghiệp không ngừng tìm kiếm cách để sử dụng tài chính, nhân lực, công nghệ và thời gian một cách thông minh nhất nhằm cắt giảm chi phí, tăng cường lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng hiệu quả, sự khéo léo và khả năng thích nghi trong quản lý.

Thúc đẩy Phát triển Bền vững và Trách nhiệm Xã hội

Khái niệm 'resource optimization' cũng gắn liền mật thiết với phong trào phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội toàn cầu. Việc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên (như nước, năng lượng, nguyên liệu thô) không chỉ là về hiệu quả kinh tế mà còn là về bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn cung cho các thế hệ tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên một cách có trách nhiệm và đạo đức, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.