effortless style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of dressing or presenting oneself that appears natural, unforced, and achieved without any difficulty or conscious effort.
Vietnamese Meaning
Một cách ăn mặc hoặc thể hiện bản thân trông tự nhiên, không gượng ép và đạt được mà không gặp bất kỳ khó khăn hoặc nỗ lực có ý thức nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has that effortless style that everyone envies."
"Cô ấy có phong cách tự nhiên mà ai cũng ghen tị."
-
"Achieving effortless style requires a good understanding of your personal style."
"Để đạt được phong cách tự nhiên đòi hỏi sự hiểu biết tốt về phong cách cá nhân của bạn."
-
"Her effortless style made her a fashion icon."
"Phong cách tự nhiên của cô ấy đã biến cô ấy thành một biểu tượng thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effort | sự nỗ lực, cố gắng |
| Adjective | effortful | đòi hỏi nỗ lực |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không tốn sức |
| Noun | style | phong cách, kiểu dáng |
| Verb | style | tạo kiểu, thiết kế (tóc, quần áo) |
| Adjective | stylish | có phong cách, sành điệu |
| Adjective | stylistic | thuộc về phong cách, văn phong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách thời trang có vẻ ngoài đơn giản nhưng thực tế lại được lựa chọn và sắp xếp cẩn thận để tạo ra một hiệu ứng nhất định. Nó thường liên quan đến sự tự tin, thoải mái và sự hiểu biết về bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chic chic effortless style (phong cách sang trọng tự nhiên)
-
elegant elegant effortless style (phong cách thanh lịch tự nhiên)
-
casual casual effortless style (phong cách giản dị tự nhiên)
-
timeless timeless effortless style (phong cách vượt thời gian tự nhiên)
-
exude exude effortless style (tỏa ra phong cách tự nhiên)
-
achieve achieve effortless style (đạt được phong cách tự nhiên)
-
cultivate cultivate effortless style (trau dồi phong cách tự nhiên)
-
possess possess effortless style (sở hữu phong cách tự nhiên)
-
with with effortless style (với phong cách tự nhiên)
Idioms
-
The epitome of effortless style
Hình mẫu/đỉnh cao của phong cách tự nhiên
"She walked into the room, the epitome of effortless style in her simple black dress and delicate jewelry."
(Cô ấy bước vào phòng, là hình mẫu của phong cách tự nhiên trong chiếc váy đen đơn giản và trang sức tinh tế.)
-
Master the art of effortless style
Nắm vững nghệ thuật của phong cách tự nhiên
"Many fashion icons seem to master the art of effortless style, making complex outfits look simple."
(Nhiều biểu tượng thời trang dường như nắm vững nghệ thuật của phong cách tự nhiên, khiến những bộ trang phục phức tạp trông thật đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effortless style
Tính từ + Danh từMột cách ăn mặc hoặc thể hiện bản thân trông tự nhiên, không gượng ép và đạt được mà không gặp bất kỳ khó khăn hoặc nỗ lực có ý thức nào.
"She has that effortless style that everyone envies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless style".
