(Top Banner Ad)
effortless style
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thời trang/Phong cách sống

effortless style

UK: /ˈefətləs staɪl/ • US: /ˈefərtləs staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách tự nhiên phong cách giản dị phong cách không gò bó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dressing or presenting oneself that appears natural, unforced, and achieved without any difficulty or conscious effort.

Vietnamese Meaning

Một cách ăn mặc hoặc thể hiện bản thân trông tự nhiên, không gượng ép và đạt được mà không gặp bất kỳ khó khăn hoặc nỗ lực có ý thức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has that effortless style that everyone envies."

    "Cô ấy có phong cách tự nhiên mà ai cũng ghen tị."

  • "Achieving effortless style requires a good understanding of your personal style."

    "Để đạt được phong cách tự nhiên đòi hỏi sự hiểu biết tốt về phong cách cá nhân của bạn."

  • "Her effortless style made her a fashion icon."

    "Phong cách tự nhiên của cô ấy đã biến cô ấy thành một biểu tượng thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort sự nỗ lực, cố gắng
Adjective effortful đòi hỏi nỗ lực
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Noun style phong cách, kiểu dáng
Verb style tạo kiểu, thiết kế (tóc, quần áo)
Adjective stylish có phong cách, sành điệu
Adjective stylistic thuộc về phong cách, văn phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
effort
Old English
-leas
English
effortless
Latin
stilus
Old French
stile
English
style
Modern English
effortless style

Phong cách tự nhiên không cần nỗ lực

Cụm từ 'effortless style' mô tả một phong cách trông rất đẹp, sành điệu và tự nhiên mà không cần vẻ ngoài phải cố gắng hay tốn nhiều công sức. 'Effortless' có nghĩa là 'không cần nỗ lực', được ghép từ 'effort' (nỗ lực, từ tiếng Pháp cổ 'effort' và Latin 'fortis' - mạnh mẽ) và hậu tố '-less' (không có, từ tiếng Anh cổ '-leas'). 'Style' (phong cách) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ công cụ viết, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ cách thức, phương pháp hoặc một nét đặc trưng riêng, tạo nên ý nghĩa 'phong cách tự nhiên'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách thời trang có vẻ ngoài đơn giản nhưng thực tế lại được lựa chọn và sắp xếp cẩn thận để tạo ra một hiệu ứng nhất định. Nó thường liên quan đến sự tự tin, thoải mái và sự hiểu biết về bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effortless style
  • chic chic effortless style
    (phong cách sang trọng tự nhiên)
  • elegant elegant effortless style
    (phong cách thanh lịch tự nhiên)
  • casual casual effortless style
    (phong cách giản dị tự nhiên)
  • timeless timeless effortless style
    (phong cách vượt thời gian tự nhiên)
Verb + effortless style
  • exude exude effortless style
    (tỏa ra phong cách tự nhiên)
  • achieve achieve effortless style
    (đạt được phong cách tự nhiên)
  • cultivate cultivate effortless style
    (trau dồi phong cách tự nhiên)
  • possess possess effortless style
    (sở hữu phong cách tự nhiên)
Prepositional Phrase
  • with with effortless style
    (với phong cách tự nhiên)

Idioms

  • The epitome of effortless style

    Hình mẫu/đỉnh cao của phong cách tự nhiên

    "She walked into the room, the epitome of effortless style in her simple black dress and delicate jewelry."

    (Cô ấy bước vào phòng, là hình mẫu của phong cách tự nhiên trong chiếc váy đen đơn giản và trang sức tinh tế.)

  • Master the art of effortless style

    Nắm vững nghệ thuật của phong cách tự nhiên

    "Many fashion icons seem to master the art of effortless style, making complex outfits look simple."

    (Nhiều biểu tượng thời trang dường như nắm vững nghệ thuật của phong cách tự nhiên, khiến những bộ trang phục phức tạp trông thật đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortless style

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách ăn mặc hoặc thể hiện bản thân trông tự nhiên, không gượng ép và đạt được mà không gặp bất kỳ khó khăn hoặc nỗ lực có ý thức nào.

"She has that effortless style that everyone envies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless style".

Phong cách Pháp (French Chic)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phong cách Pháp, 'effortless style' được đánh giá rất cao. Phụ nữ Pháp thường được ca ngợi vì khả năng mặc đẹp một cách tự nhiên, không phô trương, tạo cảm giác như họ không hề cố gắng nhưng vẫn toát lên vẻ thanh lịch và tinh tế. Đây là một lý tưởng thời trang được nhiều người khao khát.

Sprezzatura: Nghệ thuật giả vờ không cố gắng

Khái niệm 'sprezzatura' của Ý, được Baldassare Castiglione định nghĩa trong cuốn 'The Book of the Courtier' (1528), là một thái độ khiêm tốn của sự thờ ơ, một sự duyên dáng được che giấu khiến cho những gì một người làm hoặc nói dường như không cần nỗ lực và gần như không cần suy nghĩ. Điều này rất gần với ý nghĩa của 'effortless style' trong thời trang và hành vi xã hội, nơi sự tinh tế được thể hiện mà không để lộ sự cố gắng đằng sau.