(Top Banner Ad)
egg rolls
A2
danh từ A2 Ẩm thực

egg rolls

UK: /ˈeɡ ˌrəʊlz/ • US: /ˈeɡ ˌroʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

nem cuốn chả ram bắp cải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A savory roll with a cabbage and minced filling, usually pork, that is fried.

Vietnamese Meaning

Một loại nem cuốn mặn với nhân gồm bắp cải và thịt băm (thường là thịt lợn), được chiên giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered egg rolls as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi nem cuốn như một món khai vị."

  • "These egg rolls are crispy and delicious."

    "Những chiếc nem cuốn này giòn và ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg roll chiếc chả giò (dạng số ít của món ăn)
Noun egg roller người hoặc máy làm chả giò (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ajja
Old English
æg
Middle English
egge
English
egg
Latin
rotula
Old French
rolle
Middle English
rolle
English
roll
American English
egg roll

Nguồn gốc món chả giò (egg roll)

Món 'egg roll' hay chả giò là một món ăn được sáng tạo ở Mỹ, dựa trên các món cuốn chiên giòn của ẩm thực châu Á. Tên gọi này có thể xuất phát từ việc vỏ bánh có chứa trứng, hoặc đơn giản là để mô tả hình dạng cuộn tròn của món ăn. Nó đã trở thành một món khai vị phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc hoặc Việt Nam ở phương Tây vào thế kỷ 20.

Usage Note

Egg rolls là món ăn có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Quốc, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Chúng khác với spring rolls (nem rán, chả giò) ở lớp vỏ dày hơn và nhân đậm đà hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egg rolls
  • crispy crispy egg rolls
    (chả giò giòn rụm)
  • fried fried egg rolls
    (chả giò chiên)
  • homemade homemade egg rolls
    (chả giò tự làm ở nhà)
  • vegetarian vegetarian egg rolls
    (chả giò chay)
  • hot hot egg rolls
    (chả giò nóng hổi)
Verb + egg rolls
  • eat eat egg rolls
    (ăn chả giò)
  • make make egg rolls
    (làm chả giò)
  • order order egg rolls
    (gọi/đặt chả giò)
  • dip dip egg rolls in sauce
    (chấm chả giò với nước chấm)
  • serve serve egg rolls as an appetizer
    (phục vụ chả giò làm món khai vị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg rolls

danh từ
Lật mặt

Một loại nem cuốn mặn với nhân gồm bắp cải và thịt băm (thường là thịt lợn), được chiên giòn.

"We ordered egg rolls as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg rolls".

Sự khác biệt giữa Egg Roll và Spring Roll

Đối với người Việt Nam, 'egg rolls' thường được gọi là 'chả giò' hoặc 'nem rán'. Mặc dù có nhiều nét tương đồng với 'spring rolls' (gỏi cuốn hoặc nem cuốn), 'egg rolls' ở phương Tây thường có vỏ dày hơn, giòn hơn, được làm từ bột mì và trứng, và luôn được chiên ngập dầu. Trong khi đó, 'spring rolls' có thể là cuốn tươi (gỏi cuốn) hoặc cuốn chiên (nem rán) với vỏ mỏng hơn, thường làm từ bột gạo.

Món khai vị phổ biến

'Egg rolls' là một món khai vị rất phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc-Mỹ và Việt Nam-Mỹ. Chúng thường được dùng kèm với các loại nước chấm như nước mắm chua ngọt, tương ớt, hoặc sốt mận, đặc biệt trong các bữa tiệc gia đình hoặc tụ tập bạn bè ở các nước phương Tây.