(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ egg rolls
A2

egg rolls

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nem cuốn chả ram bắp cải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Egg rolls'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nem cuốn mặn với nhân gồm bắp cải và thịt băm (thường là thịt lợn), được chiên giòn.

Definition (English Meaning)

A savory roll with a cabbage and minced filling, usually pork, that is fried.

Ví dụ Thực tế với 'Egg rolls'

  • "We ordered egg rolls as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi nem cuốn như một món khai vị."

  • "These egg rolls are crispy and delicious."

    "Những chiếc nem cuốn này giòn và ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Egg rolls'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: egg rolls
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Egg rolls'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Egg rolls là món ăn có nguồn gốc từ ẩm thực Trung Quốc, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Chúng khác với spring rolls (nem rán, chả giò) ở lớp vỏ dày hơn và nhân đậm đà hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Egg rolls'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)