(Top Banner Ad)
elaborate choice
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung

elaborate choice

UK: /ɪˈlæbərət tʃɔɪs/ • US: /ɪˈlæbərət tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn kỹ lưỡng lựa chọn phức tạp quyết định được cân nhắc cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carefully considered and detailed selection, often involving complex criteria or a wide range of options.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng và chi tiết, thường liên quan đến các tiêu chí phức tạp hoặc một loạt các lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered employees an elaborate choice of health insurance plans."

    "Công ty cung cấp cho nhân viên một loạt các lựa chọn chi tiết về các gói bảo hiểm sức khỏe."

  • "Navigating the menu at the restaurant felt like making an elaborate choice, given the variety of dishes."

    "Việc chọn món trên thực đơn ở nhà hàng giống như đưa ra một lựa chọn phức tạp, vì có rất nhiều món ăn."

  • "The voters faced an elaborate choice of candidates, each with distinct platforms."

    "Các cử tri phải đối mặt với một loạt các ứng cử viên phức tạp, mỗi người có một cương lĩnh riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate giải thích chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adjective elaborate tỉ mỉ, công phu, phức tạp
Noun elaboration sự giải thích chi tiết, sự thêm thắt, sự phức tạp
Adverb elaborately một cách tỉ mỉ, một cách công phu
Noun choice sự lựa chọn, điều được chọn
Verb choose lựa chọn, chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính (thường dùng không chính thức)
Adjective chosen được chọn, được tuyển chọn

Synonyms

detailed selection (lựa chọn chi tiết)complex option (lựa chọn phức tạp)thorough decision (quyết định kỹ lưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlāborāre
Late Latin
ēlāborātus
English (17th C.)
elaborate
Proto-Germanic
*kauzjaną*
Old French
choisir
Old French
chois
Middle English
choice
English
elaborate choice

Nguồn gốc của "Elaborate"

Từ "elaborate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "ēlāborāre", có nghĩa là "làm ra một cách kỹ lưỡng" hoặc "làm việc cẩn thận". Nó kết hợp tiền tố "ex-" (nghĩa là "ra khỏi, kỹ lưỡng") và "labor" (nghĩa là "công việc, sự lao động"). Ban đầu, nó mô tả một vật được làm ra bằng nhiều công sức và chi tiết.

Nguồn gốc của "Choice"

Từ "choice" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "chois", có nghĩa là "sự lựa chọn" hoặc "sự tuyển chọn". Gốc xa hơn là từ tiếng German cổ "*kauzjaną*" mang ý nghĩa "chọn lựa" hoặc "thử nghiệm", phản ánh hành động cân nhắc trước khi quyết định.

"Elaborate Choice" - Lựa chọn công phu

Khi kết hợp lại, "elaborate choice" không phải là một thành ngữ cổ mà là một cụm từ mô tả sinh động. Nó gợi lên hình ảnh một quyết định hoặc sự lựa chọn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, nhiều công sức suy nghĩ, hoặc có rất nhiều phương án để xem xét, mỗi phương án đều có những chi tiết riêng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ kỹ càng và các chi tiết được xem xét khi đưa ra một lựa chọn. Nó thường ám chỉ một tình huống mà có nhiều lựa chọn có sẵn và việc chọn lựa đòi hỏi sự phân tích và cân nhắc cẩn thận. Khác với 'simple choice', 'elaborate choice' cho thấy sự phức tạp và tốn nhiều công sức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elaborate choice
  • make make an elaborate choice
    (đưa ra một lựa chọn phức tạp/kỹ lưỡng)
  • present present an elaborate choice
    (trình bày một lựa chọn công phu/nhiều phương án)
  • require require an elaborate choice
    (đòi hỏi một lựa chọn tỉ mỉ/phức tạp)
  • be faced with be faced with an elaborate choice
    (đối mặt với một lựa chọn đầy cân nhắc/tỉ mỉ)
Adjective + elaborate choice
  • difficult a difficult elaborate choice
    (một lựa chọn phức tạp và khó khăn)
  • personal a personal elaborate choice
    (một lựa chọn cá nhân đầy cân nhắc)

Idioms

  • The burden of an elaborate choice

    Gánh nặng của một lựa chọn phức tạp/tỉ mỉ (ám chỉ sự khó khăn khi phải cân nhắc nhiều yếu tố)

    "Choosing a university major can feel like the burden of an elaborate choice for many students."

    (Việc chọn ngành học đại học có thể giống như gánh nặng của một lựa chọn phức tạp đối với nhiều sinh viên.)

  • Lost in an elaborate choice

    Lạc lối/bối rối trước một lựa chọn quá nhiều phương án/quá tỉ mỉ

    "She felt lost in an elaborate choice of paint colors for her new house, unsure which shade to pick."

    (Cô ấy cảm thấy bối rối trước vô vàn lựa chọn màu sơn cho căn nhà mới, không biết nên chọn sắc thái nào.)

  • An elaborate choice of paths

    Một lựa chọn nhiều ngả đường/phương án phức tạp (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ cho các quyết định cuộc đời)

    "After graduation, he was faced with an elaborate choice of paths for his career, each with its own pros and cons."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đối mặt với một lựa chọn nhiều ngả đường phức tạp cho sự nghiệp của mình, mỗi con đường đều có ưu và nhược điểm riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborate choice

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng và chi tiết, thường liên quan đến các tiêu chí phức tạp hoặc một loạt các lựa chọn.

"The company offered employees an elaborate choice of health insurance plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She didn't elaborate the choice of fabric, simply stating it was the best.
Cô ấy không giải thích chi tiết về việc chọn loại vải, chỉ đơn giản nói rằng nó là tốt nhất.
Phủ định
Not once did he elaborate on his choice to leave the company.
Chưa một lần anh ấy giải thích chi tiết về quyết định rời công ty.
Nghi vấn
Should you elaborate on your choice, the committee would be more understanding.
Nếu bạn giải thích chi tiết về lựa chọn của mình, ủy ban sẽ dễ thông cảm hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate choice".

Nghịch lý của sự lựa chọn (Paradox of Choice)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các xã hội tiêu dùng, người ta thường xuyên đối mặt với "elaborate choice" – vô số lựa chọn cho mọi thứ từ sản phẩm tiêu dùng đến dịch vụ. Mặc dù nhiều lựa chọn có vẻ tốt, nhưng nó có thể dẫn đến "nghịch lý của sự lựa chọn", nơi quá nhiều phương án khiến người ta khó đưa ra quyết định, cảm thấy lo lắng hoặc ít hài lòng hơn với lựa chọn cuối cùng của mình.

Những quyết định trọng đại trong đời (Significant Life Decisions)

Cụm từ "elaborate choice" thường được dùng để mô tả những quyết định lớn trong cuộc đời, như chọn trường đại học, nghề nghiệp, bạn đời, hay một khoản đầu tư lớn. Trong các nền văn hóa coi trọng sự tự chủ cá nhân, những lựa chọn này được xem là công phu vì chúng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, nghiên cứu sâu rộng và thường có ý nghĩa lâu dài đến tương lai của một người.