elaborate choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carefully considered and detailed selection, often involving complex criteria or a wide range of options.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng và chi tiết, thường liên quan đến các tiêu chí phức tạp hoặc một loạt các lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered employees an elaborate choice of health insurance plans."
"Công ty cung cấp cho nhân viên một loạt các lựa chọn chi tiết về các gói bảo hiểm sức khỏe."
-
"Navigating the menu at the restaurant felt like making an elaborate choice, given the variety of dishes."
"Việc chọn món trên thực đơn ở nhà hàng giống như đưa ra một lựa chọn phức tạp, vì có rất nhiều món ăn."
-
"The voters faced an elaborate choice of candidates, each with distinct platforms."
"Các cử tri phải đối mặt với một loạt các ứng cử viên phức tạp, mỗi người có một cương lĩnh riêng biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elaborate | giải thích chi tiết, trình bày tỉ mỉ |
| Adjective | elaborate | tỉ mỉ, công phu, phức tạp |
| Noun | elaboration | sự giải thích chi tiết, sự thêm thắt, sự phức tạp |
| Adverb | elaborately | một cách tỉ mỉ, một cách công phu |
| Noun | choice | sự lựa chọn, điều được chọn |
| Verb | choose | lựa chọn, chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính (thường dùng không chính thức) |
| Adjective | chosen | được chọn, được tuyển chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ kỹ càng và các chi tiết được xem xét khi đưa ra một lựa chọn. Nó thường ám chỉ một tình huống mà có nhiều lựa chọn có sẵn và việc chọn lựa đòi hỏi sự phân tích và cân nhắc cẩn thận. Khác với 'simple choice', 'elaborate choice' cho thấy sự phức tạp và tốn nhiều công sức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an elaborate choice (đưa ra một lựa chọn phức tạp/kỹ lưỡng)
-
present present an elaborate choice (trình bày một lựa chọn công phu/nhiều phương án)
-
require require an elaborate choice (đòi hỏi một lựa chọn tỉ mỉ/phức tạp)
-
be faced with be faced with an elaborate choice (đối mặt với một lựa chọn đầy cân nhắc/tỉ mỉ)
-
difficult a difficult elaborate choice (một lựa chọn phức tạp và khó khăn)
-
personal a personal elaborate choice (một lựa chọn cá nhân đầy cân nhắc)
Idioms
-
The burden of an elaborate choice
Gánh nặng của một lựa chọn phức tạp/tỉ mỉ (ám chỉ sự khó khăn khi phải cân nhắc nhiều yếu tố)
"Choosing a university major can feel like the burden of an elaborate choice for many students."
(Việc chọn ngành học đại học có thể giống như gánh nặng của một lựa chọn phức tạp đối với nhiều sinh viên.)
-
Lost in an elaborate choice
Lạc lối/bối rối trước một lựa chọn quá nhiều phương án/quá tỉ mỉ
"She felt lost in an elaborate choice of paint colors for her new house, unsure which shade to pick."
(Cô ấy cảm thấy bối rối trước vô vàn lựa chọn màu sơn cho căn nhà mới, không biết nên chọn sắc thái nào.)
-
An elaborate choice of paths
Một lựa chọn nhiều ngả đường/phương án phức tạp (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ cho các quyết định cuộc đời)
"After graduation, he was faced with an elaborate choice of paths for his career, each with its own pros and cons."
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đối mặt với một lựa chọn nhiều ngả đường phức tạp cho sự nghiệp của mình, mỗi con đường đều có ưu và nhược điểm riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elaborate choice
Tính từ + Danh từMột lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng và chi tiết, thường liên quan đến các tiêu chí phức tạp hoặc một loạt các lựa chọn.
"The company offered employees an elaborate choice of health insurance plans."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She didn't elaborate the choice of fabric, simply stating it was the best. |
Cô ấy không giải thích chi tiết về việc chọn loại vải, chỉ đơn giản nói rằng nó là tốt nhất. |
| Phủ định | Not once did he elaborate on his choice to leave the company. |
Chưa một lần anh ấy giải thích chi tiết về quyết định rời công ty. |
| Nghi vấn | Should you elaborate on your choice, the committee would be more understanding. |
Nếu bạn giải thích chi tiết về lựa chọn của mình, ủy ban sẽ dễ thông cảm hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate choice".
