(Top Banner Ad)
hasty decision
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung

hasty decision

UK: /ˈheɪsti/ • US: /ˈheɪsti/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định vội vàng quyết định hấp tấp quyết định thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or done with excessive speed or urgency; rushed.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc được thực hiện với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She regretted her hasty decision to quit her job."

    "Cô ấy hối hận về quyết định vội vàng từ bỏ công việc của mình."

  • "Making a hasty decision can lead to serious consequences."

    "Đưa ra một quyết định vội vàng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "Don't make a hasty decision, take your time to think it through."

    "Đừng đưa ra một quyết định vội vàng, hãy dành thời gian suy nghĩ kỹ càng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste Sự vội vàng, gấp gáp
Adverb hastily Một cách vội vàng, hấp tấp
Noun hastiness Tính vội vàng, hấp tấp
Verb decide Quyết định
Adjective decisive Quyết đoán, mang tính quyết định
Noun indecision Sự do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hastuz
Old Frankish
*hast
Old French
haste
Old French
hastif
English
hasty

Nguồn gốc của 'Hasty' và 'Decision'

Từ 'hasty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hastif', nghĩa là nhanh chóng hoặc vội vàng, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'haste' (sự vội vã). 'Haste' có thể liên quan đến các từ gốc German chỉ sự vội vã, bạo lực. Trong khi đó, 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decisio', từ động từ 'decidere' có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'kết thúc'. Khi kết hợp lại, 'hasty decision' mang ý nghĩa một quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng, vội vàng, thường là thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng, giống như việc 'cắt' một vấn đề một cách gấp gáp.

Usage Note

Tính từ "hasty" mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành động được thực hiện quá nhanh mà không suy nghĩ kỹ lưỡng, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với "quick" (nhanh) chỉ đơn thuần về tốc độ, "hasty" nhấn mạnh đến sự thiếu cẩn trọng và chu đáo. So với "rash" (liều lĩnh), "hasty" nhẹ hơn về mức độ mạo hiểm và thường liên quan đến việc thiếu cân nhắc hơn là cố tình chấp nhận rủi ro.
"Decision" chỉ một sự lựa chọn được đưa ra sau khi xem xét các yếu tố liên quan. Khi kết hợp với tính từ "hasty", nó nhấn mạnh rằng quá trình xem xét này đã không được thực hiện đầy đủ.

Prepositions

in

"in" có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự vội vàng. Ví dụ: 'He made a hasty decision in his anger.' (Anh ta đưa ra một quyết định vội vàng trong cơn giận dữ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hasty decision
  • regrettable regrettable hasty decision
    (quyết định vội vàng đáng tiếc)
  • ill-considered ill-considered hasty decision
    (quyết định vội vàng thiếu cân nhắc)
  • sudden sudden hasty decision
    (quyết định vội vàng đột ngột)
Verb + hasty decision
  • make make a hasty decision
    (đưa ra một quyết định vội vàng)
  • regret regret a hasty decision
    (hối hận về một quyết định vội vàng)
  • avoid avoid making a hasty decision
    (tránh đưa ra một quyết định vội vàng)
  • rush into rush into a hasty decision
    (vội vàng đưa ra một quyết định)

Idioms

  • Don't make a hasty decision.

    Đừng đưa ra quyết định vội vàng.

    "When buying a house, it's crucial to consider all factors. Don't make a hasty decision."

    (Khi mua nhà, việc xem xét mọi yếu tố là rất quan trọng. Đừng đưa ra quyết định vội vàng.)

  • Live to regret a hasty decision.

    Sống trong hối tiếc vì một quyết định vội vàng.

    "He bought the car without proper research and now he might live to regret that hasty decision."

    (Anh ta mua chiếc xe mà không nghiên cứu kỹ và bây giờ có thể sẽ phải hối hận về quyết định vội vàng đó.)

  • Think twice before making a hasty decision.

    Hãy suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra một quyết định vội vàng.

    "It's always better to think twice before making a hasty decision, especially in business."

    (Luôn tốt hơn là suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra một quyết định vội vàng, đặc biệt trong kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hasty decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Hành động hoặc được thực hiện với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vã.

"She regretted her hasty decision to quit her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a hasty decision: he quit his job without having another one lined up.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng: anh ấy đã bỏ việc mà không có một công việc nào khác chờ sẵn.
Phủ định
She didn't want to appear hasty: she considered all the options before making a choice.
Cô ấy không muốn tỏ ra vội vàng: cô ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Was it a hasty decision: or did you really think through all the consequences?
Đó có phải là một quyết định vội vàng không: hay bạn thực sự đã suy nghĩ thấu đáo tất cả các hậu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hasty decision".

Văn hóa phương Tây: 'Ngủ một giấc rồi quyết định'

Trong văn hóa phương Tây, có một lời khuyên phổ biến là 'sleep on it' (ngủ một giấc rồi quyết định), hàm ý rằng không nên đưa ra những quyết định quan trọng một cách vội vàng, đặc biệt là khi đang căng thẳng hoặc mệt mỏi. Thay vào đó, hãy cho bản thân thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng, tỉnh táo hơn vào ngày hôm sau, tránh những 'hasty decision' có thể gây hối tiếc.

Tục ngữ và lời khuyên

Nhiều câu tục ngữ trên thế giới đều cảnh báo về sự vội vàng, tương tự như 'hasty decision'. Ví dụ, trong tiếng Anh có câu 'Look before you leap' (nhìn trước khi nhảy), khuyên chúng ta nên cẩn thận và suy nghĩ kỹ càng trước khi hành động. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân nhắc thay vì quyết định hấp tấp.