simple choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An option or decision that is easy to understand and make.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn hoặc quyết định dễ hiểu và thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing between the two options was a simple choice; one was clearly better."
"Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một quyết định đơn giản; một lựa chọn rõ ràng tốt hơn."
-
"It was a simple choice to leave the job."
"Việc rời bỏ công việc là một quyết định đơn giản."
-
"The simple choice is to accept their offer."
"Lựa chọn đơn giản là chấp nhận lời đề nghị của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | simply | một cách đơn giản; chỉ đơn thuần |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Noun | chooser | người chọn |
| Adjective | chosen | đã được chọn, được lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà có một lựa chọn rõ ràng và không phức tạp. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ dàng trong quá trình ra quyết định. Ngược lại với các lựa chọn phức tạp, khó khăn hoặc có nhiều yếu tố cần cân nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious an obvious simple choice (một lựa chọn đơn giản hiển nhiên)
-
clear a clear simple choice (một lựa chọn đơn giản rõ ràng)
-
straightforward a straightforward simple choice (một lựa chọn đơn giản thẳng thắn/dễ hiểu)
-
make make a simple choice (đưa ra một lựa chọn đơn giản)
-
have have a simple choice (có một lựa chọn đơn giản)
-
offer offer a simple choice (đề xuất/đưa ra một lựa chọn đơn giản)
-
faced with faced with a simple choice (đối mặt với một lựa chọn đơn giản)
-
no no simple choice (không có lựa chọn đơn giản nào)
-
It's It's a simple choice. (Đó là một lựa chọn đơn giản.)
Idioms
-
It's a simple choice.
Đó là một lựa chọn đơn giản (dễ dàng quyết định, không phức tạp).
"You can either accept the offer or reject it. It's a simple choice."
(Bạn có thể chấp nhận đề nghị hoặc từ chối nó. Đó là một lựa chọn đơn giản.)
-
make a simple choice
đưa ra một lựa chọn đơn giản (quyết định một điều gì đó thẳng thắn, không rắc rối).
"Sometimes, the best thing to do is just make a simple choice and move forward."
(Đôi khi, điều tốt nhất nên làm chỉ là đưa ra một lựa chọn đơn giản và tiến về phía trước.)
-
have no simple choice
không có lựa chọn đơn giản nào (tình huống khó quyết định, nhiều yếu tố phức tạp).
"With all the conflicting priorities, we really have no simple choice here."
(Với tất cả các ưu tiên xung đột, chúng ta thực sự không có lựa chọn đơn giản nào ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple choice
Cụm danh từMột lựa chọn hoặc quyết định dễ hiểu và thực hiện.
"Choosing between the two options was a simple choice; one was clearly better."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple choice".
