elastic bandage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stretchable bandage used especially for supporting a sprain or strain.
Vietnamese Meaning
Một loại băng co giãn được sử dụng đặc biệt để hỗ trợ bong gân hoặc căng cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor advised me to wear an elastic bandage on my knee."
"Bác sĩ khuyên tôi nên đeo băng thun ở đầu gối."
-
"She wrapped an elastic bandage around her wrist after the fall."
"Cô ấy quấn băng thun quanh cổ tay sau khi bị ngã."
-
"Using an elastic bandage can help reduce swelling."
"Sử dụng băng thun có thể giúp giảm sưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | elastic | có tính đàn hồi, co giãn |
| Noun | elasticity | tính đàn hồi, độ co giãn |
| Adverb | elastically | một cách đàn hồi, co giãn |
| Verb | elasticize | làm cho đàn hồi, làm cho co giãn |
| Noun | bandage | băng, băng gạc |
| Verb | to bandage | băng bó, quấn băng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Băng thun là loại băng có khả năng co giãn, được sử dụng để nén và hỗ trợ các bộ phận cơ thể bị thương. Nó khác với băng dính thông thường ở khả năng co giãn, giúp tạo áp lực nhẹ nhàng lên vùng bị thương, giảm sưng và hỗ trợ phục hồi. So với nẹp (brace), băng thun linh hoạt hơn và dễ điều chỉnh độ chặt hơn.
Prepositions
"around": Băng quanh (bộ phận cơ thể). Ví dụ: "Wrap the elastic bandage *around* your ankle."
"on": Đặt lên (bộ phận cơ thể). Ví dụ: "Place the elastic bandage *on* your knee."
"with": Sử dụng với (mục đích). Ví dụ: "Secure the bandage *with* clips."
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply an elastic bandage (quấn/băng một chiếc băng co giãn)
-
wrap a sprained ankle with an elastic bandage (quấn mắt cá chân bị bong gân bằng băng co giãn)
-
secure an elastic bandage (cố định băng co giãn)
-
remove an elastic bandage (tháo băng co giãn)
-
change an elastic bandage (thay băng co giãn)
-
compression elastic bandage (băng co giãn y tế (băng ép))
-
clean elastic bandage (băng co giãn sạch)
-
sterile elastic bandage (băng co giãn vô trùng)
-
tight elastic bandage (băng co giãn chặt)
Idioms
-
apply an elastic bandage (to something)
băng bó (cái gì đó) bằng băng co giãn
"You should apply an elastic bandage to the wrist for support."
(Bạn nên băng bó cổ tay bằng băng co giãn để hỗ trợ.)
-
wrap (a body part) with an elastic bandage
quấn (một bộ phận cơ thể) bằng băng co giãn
"The doctor advised him to wrap his knee with an elastic bandage."
(Bác sĩ khuyên anh ấy quấn đầu gối bằng băng co giãn.)
-
wear an elastic bandage for support
đeo/dùng băng co giãn để hỗ trợ
"Athletes often wear an elastic bandage for extra joint support."
(Các vận động viên thường đeo băng co giãn để hỗ trợ thêm cho khớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elastic bandage
nounMột loại băng co giãn được sử dụng đặc biệt để hỗ trợ bong gân hoặc căng cơ.
"The doctor advised me to wear an elastic bandage on my knee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic bandage".
