(Top Banner Ad)
elastic bandage
B1
noun B1 Y học

elastic bandage

UK: /ɪˈlæstɪk ˈbændɪdʒ/ • US: /ɪˈlæstɪk ˈbændɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

băng thun băng chun băng đàn hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stretchable bandage used especially for supporting a sprain or strain.

Vietnamese Meaning

Một loại băng co giãn được sử dụng đặc biệt để hỗ trợ bong gân hoặc căng cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised me to wear an elastic bandage on my knee."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên đeo băng thun ở đầu gối."

  • "She wrapped an elastic bandage around her wrist after the fall."

    "Cô ấy quấn băng thun quanh cổ tay sau khi bị ngã."

  • "Using an elastic bandage can help reduce swelling."

    "Sử dụng băng thun có thể giúp giảm sưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective elastic có tính đàn hồi, co giãn
Noun elasticity tính đàn hồi, độ co giãn
Adverb elastically một cách đàn hồi, co giãn
Verb elasticize làm cho đàn hồi, làm cho co giãn
Noun bandage băng, băng gạc
Verb to bandage băng bó, quấn băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐλαστός (elastos)
New Latin
elasticus
Old French
élastique
English
elastic
Old French
bande
Middle French
bandage
English
bandage
English
elastic bandage

Nguồn gốc của 'elastic bandage'

Từ 'elastic' (co giãn, đàn hồi) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và Pháp, miêu tả khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn. Từ 'bandage' (băng, băng bó) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ, chỉ một dải vải dùng để quấn hoặc bó. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh thành 'elastic bandage', nó tạo ra một thuật ngữ y tế chính xác, mô tả loại băng y tế đặc biệt này với công dụng hỗ trợ các bộ phận cơ thể bị thương một cách linh hoạt.

Usage Note

Băng thun là loại băng có khả năng co giãn, được sử dụng để nén và hỗ trợ các bộ phận cơ thể bị thương. Nó khác với băng dính thông thường ở khả năng co giãn, giúp tạo áp lực nhẹ nhàng lên vùng bị thương, giảm sưng và hỗ trợ phục hồi. So với nẹp (brace), băng thun linh hoạt hơn và dễ điều chỉnh độ chặt hơn.

Prepositions

around on with

"around": Băng quanh (bộ phận cơ thể). Ví dụ: "Wrap the elastic bandage *around* your ankle."
"on": Đặt lên (bộ phận cơ thể). Ví dụ: "Place the elastic bandage *on* your knee."
"with": Sử dụng với (mục đích). Ví dụ: "Secure the bandage *with* clips."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elastic bandage
  • apply an elastic bandage
    (quấn/băng một chiếc băng co giãn)
  • wrap a sprained ankle with an elastic bandage
    (quấn mắt cá chân bị bong gân bằng băng co giãn)
  • secure an elastic bandage
    (cố định băng co giãn)
  • remove an elastic bandage
    (tháo băng co giãn)
  • change an elastic bandage
    (thay băng co giãn)
Adjective + elastic bandage
  • compression elastic bandage
    (băng co giãn y tế (băng ép))
  • clean elastic bandage
    (băng co giãn sạch)
  • sterile elastic bandage
    (băng co giãn vô trùng)
  • tight elastic bandage
    (băng co giãn chặt)

Idioms

  • apply an elastic bandage (to something)

    băng bó (cái gì đó) bằng băng co giãn

    "You should apply an elastic bandage to the wrist for support."

    (Bạn nên băng bó cổ tay bằng băng co giãn để hỗ trợ.)

  • wrap (a body part) with an elastic bandage

    quấn (một bộ phận cơ thể) bằng băng co giãn

    "The doctor advised him to wrap his knee with an elastic bandage."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy quấn đầu gối bằng băng co giãn.)

  • wear an elastic bandage for support

    đeo/dùng băng co giãn để hỗ trợ

    "Athletes often wear an elastic bandage for extra joint support."

    (Các vận động viên thường đeo băng co giãn để hỗ trợ thêm cho khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastic bandage

noun
Lật mặt

Một loại băng co giãn được sử dụng đặc biệt để hỗ trợ bong gân hoặc căng cơ.

"The doctor advised me to wear an elastic bandage on my knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic bandage".

Thiết yếu trong Hộp sơ cứu

Băng co giãn là một vật dụng không thể thiếu trong hầu hết các bộ sơ cứu (first aid kit) ở các gia đình, trường học và nơi làm việc. Khả năng co giãn và hỗ trợ linh hoạt của nó làm cho nó trở thành công cụ y tế cơ bản để xử lý các vết bong gân, căng cơ, hoặc cố định nẹp tạm thời trong trường hợp khẩn cấp.

Bạn đồng hành của Vận động viên

Trong thể thao, băng co giãn được sử dụng rộng rãi không chỉ để xử lý chấn thương mà còn để phòng ngừa. Các vận động viên thường quấn băng co giãn quanh khớp gối, mắt cá chân hoặc cổ tay để cung cấp thêm sự hỗ trợ, ổn định và giảm thiểu nguy cơ chấn thương trong quá trình tập luyện và thi đấu.