(Top Banner Ad)
compression bandage
B1
noun B1 Y học

compression bandage

UK: /kəmˈpreʃən ˈbændɪdʒ/ • US: /kəmˈpreʃən ˈbændɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

băng ép băng thun ép băng chun ép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elastic bandage designed to provide support and reduce swelling by applying controlled pressure to a limb or other body part.

Vietnamese Meaning

Một loại băng co giãn được thiết kế để hỗ trợ và giảm sưng bằng cách tạo áp lực kiểm soát lên một chi hoặc bộ phận cơ thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor applied a compression bandage to my ankle to reduce the swelling."

    "Bác sĩ đã băng ép vào mắt cá chân của tôi để giảm sưng."

  • "After the surgery, I had to wear a compression bandage on my leg for two weeks."

    "Sau phẫu thuật, tôi phải mang băng ép ở chân trong hai tuần."

  • "Compression bandages are often used to treat sports injuries."

    "Băng ép thường được sử dụng để điều trị các chấn thương thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép, cô đọng
Noun compression sự nén, sự ép
Adjective compressive có tính nén, gây ép
Verb decompress giải nén, giảm áp suất
Noun compressor máy nén
Verb bandage băng bó (vết thương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (together), *pre- (to press), *bʰendʰ- (to bind)
Latin
comprimere (to press together)
Proto-Germanic
*bindō (band, tie)
Old French
compression, bande
Middle English / Modern English
compression, bandage

Nguồn Gốc Từ "Compression Bandage"

Thuật ngữ "compression bandage" là sự kết hợp hoàn hảo của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. "Compression" (sự ép) bắt nguồn từ tiếng Latin "comprimere", có nghĩa là 'ép lại với nhau' (com- 'cùng nhau' + premere 'ép'). Trong khi đó, "bandage" (băng) lại đến từ tiếng Pháp cổ "bande", nghĩa là 'dải vải', có gốc từ một từ German cổ xưa có nghĩa là 'trói, buộc'. Vì vậy, "compression bandage" mô tả chính xác chức năng của nó: một dải vải dùng để ép chặt một bộ phận cơ thể.

Usage Note

Băng ép được sử dụng để điều trị các tình trạng như giãn tĩnh mạch, phù nề, bong gân và sau phẫu thuật. Chúng giúp cải thiện lưu thông máu và giảm tích tụ chất lỏng. Khác với băng thông thường (roller bandage), băng ép có tính đàn hồi và tạo áp lực.

Prepositions

for on around

'for' (dùng cho mục đích): Used for treating sprains. 'on' (vị trí): Applied on the leg. 'around' (bao quanh): Wrapped around the ankle.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compression bandage
  • apply a compression bandage
    (quấn băng ép, đắp băng ép)
  • wear a compression bandage
    (mang/đeo băng ép)
  • wrap a compression bandage around the ankle
    (quấn băng ép quanh mắt cá chân)
  • remove the compression bandage
    (tháo băng ép)
Adjective + compression bandage
  • elastic compression bandage
    (băng ép đàn hồi)
  • tight compression bandage
    (băng ép quấn chặt)
  • medical-grade compression bandage
    (băng ép chuẩn y tế)

Idioms

  • to put a compression bandage on (a problem)

    Áp dụng một giải pháp tạm thời, bề mặt cho một vấn đề lớn và phức tạp mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.

    "The government's small tax cut is just putting a compression bandage on a deep economic recession."

    (Việc chính phủ giảm thuế một chút chỉ là một giải pháp tạm bợ cho cuộc suy thoái kinh tế sâu sắc.)

  • to act as a compression bandage for (something)

    Đóng vai trò như một biện pháp hạn chế hoặc kiểm soát tạm thời để ngăn một tình huống xấu đi.

    "The new rules will act as a compression bandage for the rampant speculation in the housing market."

    (Các quy định mới sẽ đóng vai trò như một biện pháp kìm hãm tạm thời cho tình trạng đầu cơ tràn lan trên thị trường nhà đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression bandage

noun
Lật mặt

Một loại băng co giãn được thiết kế để hỗ trợ và giảm sưng bằng cách tạo áp lực kiểm soát lên một chi hoặc bộ phận cơ thể khác.

"The doctor applied a compression bandage to my ankle to reduce the swelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression bandage".

Nguyên tắc Sơ cứu RICE

Ở các nước phương Tây, 'compression bandage' là một phần không thể thiếu của phương pháp sơ cứu RICE (Rest, Ice, Compression, Elevation) - Nghỉ ngơi, Chườm đá, Băng ép, Kê cao. Đây là quy trình tiêu chuẩn được dạy cho mọi người để xử lý các chấn thương mô mềm như bong gân. Việc dùng băng ép (Compression) giúp giảm sưng và ổn định vùng bị thương.

Từ Y tế đến Phụ kiện Thể thao

Ban đầu, băng ép và các sản phẩm nén ép chủ yếu được dùng trong y tế để điều trị các bệnh tuần hoàn nghiêm trọng. Tuy nhiên, ngày nay chúng đã trở thành một vật dụng phổ biến trong giới thể thao. Các vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư thường xuyên sử dụng tất nén, ống tay nén và băng ép để hỗ trợ phục hồi cơ bắp, tăng hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương.