compression bandage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elastic bandage designed to provide support and reduce swelling by applying controlled pressure to a limb or other body part.
Vietnamese Meaning
Một loại băng co giãn được thiết kế để hỗ trợ và giảm sưng bằng cách tạo áp lực kiểm soát lên một chi hoặc bộ phận cơ thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor applied a compression bandage to my ankle to reduce the swelling."
"Bác sĩ đã băng ép vào mắt cá chân của tôi để giảm sưng."
-
"After the surgery, I had to wear a compression bandage on my leg for two weeks."
"Sau phẫu thuật, tôi phải mang băng ép ở chân trong hai tuần."
-
"Compression bandages are often used to treat sports injuries."
"Băng ép thường được sử dụng để điều trị các chấn thương thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compress | nén, ép, cô đọng |
| Noun | compression | sự nén, sự ép |
| Adjective | compressive | có tính nén, gây ép |
| Verb | decompress | giải nén, giảm áp suất |
| Noun | compressor | máy nén |
| Verb | bandage | băng bó (vết thương) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Băng ép được sử dụng để điều trị các tình trạng như giãn tĩnh mạch, phù nề, bong gân và sau phẫu thuật. Chúng giúp cải thiện lưu thông máu và giảm tích tụ chất lỏng. Khác với băng thông thường (roller bandage), băng ép có tính đàn hồi và tạo áp lực.
Prepositions
'for' (dùng cho mục đích): Used for treating sprains. 'on' (vị trí): Applied on the leg. 'around' (bao quanh): Wrapped around the ankle.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply a compression bandage (quấn băng ép, đắp băng ép)
-
wear a compression bandage (mang/đeo băng ép)
-
wrap a compression bandage around the ankle (quấn băng ép quanh mắt cá chân)
-
remove the compression bandage (tháo băng ép)
-
elastic compression bandage (băng ép đàn hồi)
-
tight compression bandage (băng ép quấn chặt)
-
medical-grade compression bandage (băng ép chuẩn y tế)
Idioms
-
to put a compression bandage on (a problem)
Áp dụng một giải pháp tạm thời, bề mặt cho một vấn đề lớn và phức tạp mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.
"The government's small tax cut is just putting a compression bandage on a deep economic recession."
(Việc chính phủ giảm thuế một chút chỉ là một giải pháp tạm bợ cho cuộc suy thoái kinh tế sâu sắc.)
-
to act as a compression bandage for (something)
Đóng vai trò như một biện pháp hạn chế hoặc kiểm soát tạm thời để ngăn một tình huống xấu đi.
"The new rules will act as a compression bandage for the rampant speculation in the housing market."
(Các quy định mới sẽ đóng vai trò như một biện pháp kìm hãm tạm thời cho tình trạng đầu cơ tràn lan trên thị trường nhà đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compression bandage
nounMột loại băng co giãn được thiết kế để hỗ trợ và giảm sưng bằng cách tạo áp lực kiểm soát lên một chi hoặc bộ phận cơ thể khác.
"The doctor applied a compression bandage to my ankle to reduce the swelling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression bandage".
