elastic potential energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The potential energy stored in deformable elastic objects, such as stretched springs or rubber bands. It is equal to the work required to stretch the object.
Vietnamese Meaning
Năng lượng thế đàn hồi là năng lượng tiềm tàng được lưu trữ trong các vật thể đàn hồi có thể biến dạng, chẳng hạn như lò xo hoặc dây cao su bị kéo căng. Nó bằng công cần thiết để kéo căng vật thể đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elastic potential energy in the spring is converted into kinetic energy when it is released."
"Năng lượng thế đàn hồi trong lò xo được chuyển đổi thành động năng khi nó được giải phóng."
-
"The elastic potential energy of a stretched rubber band can be used to launch a projectile."
"Năng lượng thế đàn hồi của một dây cao su bị kéo căng có thể được sử dụng để phóng một vật thể."
-
"Calculating the elastic potential energy is important in designing mechanical systems."
"Việc tính toán năng lượng thế đàn hồi rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống cơ khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | elastic | đàn hồi, co giãn |
| N | elasticity | tính đàn hồi |
| Adv | elastically | một cách đàn hồi |
| Adj | inelastic | không đàn hồi |
| N | potential | tiềm năng, khả năng |
| Adj | potential | tiềm tàng, có khả năng |
| Adv | potentially | có khả năng, tiềm ẩn |
| N | energy | năng lượng |
| Adj | energetic | đầy năng lượng, mạnh mẽ |
| V | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Năng lượng thế đàn hồi là một dạng năng lượng tiềm năng liên quan đến sự biến dạng của một vật thể đàn hồi. Khác với động năng (kinetic energy) là năng lượng của chuyển động, năng lượng thế đàn hồi là năng lượng dự trữ. Cần phân biệt với năng lượng thế hấp dẫn (gravitational potential energy).
Prepositions
of: dùng để chỉ bản chất của năng lượng. Ví dụ: 'The calculation of elastic potential energy of a spring'. in: dùng để chỉ nơi năng lượng được lưu trữ. Ví dụ: 'The energy stored in the spring is elastic potential energy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
store store elastic potential energy (tích trữ năng lượng tiềm năng đàn hồi)
-
release release elastic potential energy (giải phóng năng lượng tiềm năng đàn hồi)
-
convert convert elastic potential energy (into kinetic energy) (chuyển đổi năng lượng tiềm năng đàn hồi (thành năng lượng động))
-
possess possess elastic potential energy (sở hữu/chứa năng lượng tiềm năng đàn hồi)
-
stored stored elastic potential energy (năng lượng tiềm năng đàn hồi được tích trữ)
-
high high elastic potential energy (năng lượng tiềm năng đàn hồi cao)
-
maximum maximum elastic potential energy (năng lượng tiềm năng đàn hồi tối đa)
-
amount of amount of elastic potential energy (lượng năng lượng tiềm năng đàn hồi)
-
source of source of elastic potential energy (nguồn năng lượng tiềm năng đàn hồi)
Idioms
-
release the stored elastic potential energy
giải phóng năng lượng tiềm năng đàn hồi đã tích trữ
"When the archer lets go of the bowstring, they release the stored elastic potential energy, propelling the arrow forward."
(Khi người bắn cung buông dây cung, họ giải phóng năng lượng tiềm năng đàn hồi đã tích trữ, đẩy mũi tên về phía trước.)
-
convert elastic potential energy into kinetic energy
chuyển đổi năng lượng tiềm năng đàn hồi thành năng lượng động
"A catapult works by converting the elastic potential energy in its arm into kinetic energy to launch projectiles."
(Máy bắn đá hoạt động bằng cách chuyển đổi năng lượng tiềm năng đàn hồi trong cánh tay của nó thành năng lượng động để phóng vật thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elastic potential energy
Noun PhraseNăng lượng thế đàn hồi là năng lượng tiềm tàng được lưu trữ trong các vật thể đàn hồi có thể biến dạng, chẳng hạn như lò xo hoặc dây cao su bị kéo căng. Nó bằng công cần thiết để kéo căng vật thể đó.
"The elastic potential energy in the spring is converted into kinetic energy when it is released."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculating elastic potential energy is essential for understanding mechanical systems. |
Tính toán năng lượng đàn hồi tiềm năng là điều cần thiết để hiểu các hệ thống cơ học. |
| Phủ định | I don't mind studying elastic potential energy. |
Tôi không ngại học về năng lượng đàn hồi tiềm năng. |
| Nghi vấn | Is understanding elastic potential energy crucial for designing springs? |
Liệu hiểu về năng lượng đàn hồi tiềm năng có quan trọng đối với việc thiết kế lò xo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spring used to store a lot of elastic potential energy when it was fully compressed. |
Lò xo đã từng tích trữ rất nhiều năng lượng đàn hồi khi nó được nén hoàn toàn. |
| Phủ định | The old rubber band didn't use to have much elastic potential energy; it was too stretched out. |
Sợi dây chun cũ đã không có nhiều năng lượng đàn hồi; nó đã bị kéo giãn quá mức. |
| Nghi vấn | Did the toy car use to convert kinetic energy into elastic potential energy effectively when it hit the wall? |
Chiếc xe đồ chơi đã từng chuyển đổi động năng thành năng lượng đàn hồi một cách hiệu quả khi nó va vào tường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic potential energy".
