(Top Banner Ad)
elastic wave
B2
Danh từ B2 Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

elastic wave

UK: /ɪˈlæstɪk weɪv/ • US: /ɪˈlæstɪk weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng đàn hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave that travels through a medium by means of elastic deformation.

Vietnamese Meaning

Sóng đàn hồi là một loại sóng cơ học lan truyền qua môi trường vật chất do sự biến dạng đàn hồi của môi trường đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seismic waves are a type of elastic wave that travels through the Earth."

    "Sóng địa chấn là một loại sóng đàn hồi lan truyền qua Trái Đất."

  • "The speed of an elastic wave depends on the properties of the medium."

    "Tốc độ của sóng đàn hồi phụ thuộc vào các đặc tính của môi trường."

  • "Elastic waves are used in ultrasound imaging."

    "Sóng đàn hồi được sử dụng trong chụp ảnh siêu âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elasticity tính đàn hồi, độ đàn hồi
Adjective inelastic không đàn hồi, co giãn kém
Noun waveform dạng sóng (hình dạng đồ thị của sóng)
Noun wavelet sóng con, sóng nhỏ (một xung sóng ngắn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐλαστικός (elastikos) - (propulsive, elastic)
Medieval Latin
elasticus
French
élastique
English
elastic
Proto-Germanic
*wabjanan - (to move to and fro)
Old English
wafian - (to wave)
English
wave
Modern English
elastic wave (compound term formed from 'elastic' and 'wave' to describe a scientific phenomenon)

Nguồn gốc của 'sóng đàn hồi'

Thuật ngữ 'elastic wave' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Elastic' (đàn hồi) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, mô tả khả năng vật liệu biến dạng rồi trở lại hình dạng ban đầu. 'Wave' (sóng) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, chỉ sự chuyển động lượn sóng hoặc sự lan truyền năng lượng. Khi ghép lại, 'elastic wave' mô tả một loại sóng truyền năng lượng thông qua sự biến dạng và phục hồi của môi trường đàn hồi, một khái niệm cơ bản trong vật lý và địa chất.

Usage Note

Sóng đàn hồi có thể lan truyền trong chất rắn, chất lỏng và chất khí. Trong chất rắn, chúng có thể là sóng dọc (sóng nén) hoặc sóng ngang (sóng cắt). Trong chất lỏng và chất khí, chúng chỉ có thể là sóng dọc. Sóng đàn hồi được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm địa vật lý (để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất), kiểm tra không phá hủy (để phát hiện các khuyết tật trong vật liệu) và y học (ví dụ: siêu âm).

Prepositions

through in

'through' chỉ phương tiện mà sóng truyền qua. 'in' chỉ môi trường hoặc vật liệu mà sóng tồn tại trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastic wave
  • seismic seismic elastic waves
    (sóng đàn hồi địa chấn)
  • acoustic acoustic elastic waves
    (sóng đàn hồi âm thanh)
  • mechanical mechanical elastic waves
    (sóng đàn hồi cơ học)
  • longitudinal longitudinal elastic waves
    (sóng đàn hồi dọc)
  • transverse transverse elastic waves
    (sóng đàn hồi ngang)
Verb + elastic wave
  • generate generate elastic waves
    (tạo ra sóng đàn hồi)
  • propagate propagate elastic waves
    (truyền (lan truyền) sóng đàn hồi)
  • detect detect elastic waves
    (phát hiện sóng đàn hồi)
  • study study elastic waves
    (nghiên cứu sóng đàn hồi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastic wave

Danh từ
Lật mặt

Sóng đàn hồi là một loại sóng cơ học lan truyền qua môi trường vật chất do sự biến dạng đàn hồi của môi trường đó.

"Seismic waves are a type of elastic wave that travels through the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elastic wave propagated quickly through the medium, didn't it?
Sóng đàn hồi lan truyền nhanh chóng qua môi trường, phải không?
Phủ định
Elastic waves aren't always easy to detect, are they?
Sóng đàn hồi không phải lúc nào cũng dễ phát hiện, phải không?
Nghi vấn
Elastic waves are used in seismic studies, aren't they?
Sóng đàn hồi được sử dụng trong các nghiên cứu địa chấn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic wave".

Ứng dụng trong Địa vật lý và Thiên tai

Sóng đàn hồi (đặc biệt là sóng địa chấn) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nghiên cứu cấu trúc bên trong Trái Đất. Các nhà khoa học sử dụng sóng đàn hồi để định vị tâm chấn động đất, dự báo sóng thần và tìm kiếm các mỏ dầu khí, khoáng sản. Việc hiểu rõ cách sóng đàn hồi truyền qua các lớp vật chất khác nhau giúp chúng ta hiểu sâu hơn về hành tinh của mình và bảo vệ con người khỏi thiên tai.

Trong Y học và Công nghiệp

Ngoài địa chất, sóng đàn hồi còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học và công nghiệp. Siêu âm y tế sử dụng sóng âm (một dạng sóng đàn hồi) để tạo ra hình ảnh các cơ quan nội tạng mà không cần phẫu thuật. Trong công nghiệp, sóng đàn hồi được dùng trong kiểm tra không phá hủy (NDT) để phát hiện các vết nứt hoặc khuyết tật trong vật liệu mà không làm hỏng chúng, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.