(Top Banner Ad)
shear wave
C1
noun C1 Địa chất học, Vật lý, Địa chấn học

shear wave

UK: /ˈʃɪə weɪv/ • US: /ˈʃɪr weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng ngang sóng trượt sóng cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seismic body wave that shakes the ground perpendicular to the direction of propagation. Also known as an S-wave.

Vietnamese Meaning

Một sóng địa chấn truyền trong lòng đất, làm rung chuyển mặt đất theo phương vuông góc với hướng lan truyền của sóng. Còn được gọi là sóng S.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shear wave cannot travel through the Earth's liquid outer core."

    "Sóng ngang không thể truyền qua lõi ngoài dạng lỏng của Trái Đất."

  • "Analysis of shear wave data provides insights into the Earth's subsurface structure."

    "Phân tích dữ liệu sóng ngang cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc dưới bề mặt của Trái Đất."

  • "The arrival time of the shear wave was significantly later than the primary wave."

    "Thời gian đến của sóng ngang muộn hơn đáng kể so với sóng sơ cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shear lực cắt, biến dạng cắt; sự cắt xén (lông cừu)
Verb shear cắt, xén, làm biến dạng do lực cắt
Noun (plural) shears kéo lớn, kéo cắt (ví dụ: kéo cắt kim loại, kéo xén lông cừu)
Noun shearer người cắt xén (lông cừu); máy cắt
Adjective shearing gây ra lực cắt, liên quan đến sự cắt
Noun wave sóng; làn sóng; cử chỉ vẫy tay
Verb wave vẫy tay; gợn sóng, uốn lượn
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý, Địa chấn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceran (to cut, clip)
Proto-Germanic
*skeraną (to cut)
Old English
wæg (a movement, moving mass of water)
Proto-Germanic
*wēgaz (motion, wave)
Modern English
shear wave (compound scientific term)

Nguồn gốc từ 'Shear' và 'Wave'

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran' nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén', liên quan đến lực gây biến dạng cắt. Từ 'wave' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæg' nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'khối nước đang chuyển động', mô tả sự lan truyền năng lượng. Kết hợp lại, 'shear wave' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, ra đời để mô tả loại sóng trong đó các hạt vật chất dao động vuông góc với hướng truyền sóng, tương tự như lực cắt làm biến dạng vật liệu.

Usage Note

Sóng ngang, hay sóng trượt, chỉ có thể truyền qua chất rắn vì chất lỏng và khí không có độ bền cắt. Tốc độ của sóng trượt chậm hơn sóng dọc (P-wave). Sóng S được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc bên trong Trái Đất vì chúng không thể truyền qua lõi ngoài của Trái Đất (chất lỏng).

Prepositions

of in

of: đề cập đến sóng ngang như một thuộc tính của môi trường hoặc sự kiện. in: đề cập đến sự hiện diện hoặc hoạt động của sóng ngang trong một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear wave
  • seismic seismic shear wave
    (sóng cắt địa chấn (sóng cắt do động đất))
  • transverse transverse shear wave
    (sóng cắt ngang (sóng dao động vuông góc hướng truyền))
  • S-wave S-wave (shear wave)
    (sóng S (tên gọi khác của sóng cắt trong địa chấn học))
  • body body shear wave
    (sóng cắt khối (sóng cắt truyền qua lòng đất))
Verb + shear wave
  • generate generate shear waves
    (tạo ra sóng cắt)
  • propagate propagate shear waves
    (truyền, lan truyền sóng cắt)
  • detect detect shear waves
    (phát hiện sóng cắt)
  • measure measure shear wave velocity
    (đo vận tốc sóng cắt)
Shear wave + Noun
  • velocity shear wave velocity
    (vận tốc sóng cắt)
  • splitting shear wave splitting
    (hiện tượng phân tách sóng cắt)
  • attenuation shear wave attenuation
    (sự suy giảm sóng cắt)
  • imaging shear wave imaging
    (chụp ảnh bằng sóng cắt (trong y tế))

Idioms

  • Shear wave velocity measurement

    Phép đo vận tốc sóng cắt (một kỹ thuật phổ biến để đánh giá tính chất vật liệu hoặc mô sinh học).

    "Shear wave velocity measurement is crucial for characterizing soil properties in geotechnical engineering."

    (Phép đo vận tốc sóng cắt là rất quan trọng để xác định các đặc tính của đất trong kỹ thuật địa chất.)

  • Shear wave elastography (SWE)

    Kỹ thuật đàn hồi sóng cắt (một phương pháp siêu âm y tế dùng sóng cắt để đánh giá độ cứng của mô).

    "Shear wave elastography helps in diagnosing liver fibrosis non-invasively."

    (Kỹ thuật đàn hồi sóng cắt giúp chẩn đoán xơ gan một cách không xâm lấn.)

  • Seismic shear waves

    Sóng cắt địa chấn (sóng cắt được tạo ra bởi động đất hoặc các nguồn địa chấn khác, quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc Trái Đất).

    "Scientists analyze seismic shear waves to understand the Earth's interior structure."

    (Các nhà khoa học phân tích sóng cắt địa chấn để tìm hiểu cấu trúc bên trong Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear wave

noun
Lật mặt

Một sóng địa chấn truyền trong lòng đất, làm rung chuyển mặt đất theo phương vuông góc với hướng lan truyền của sóng. Còn được gọi là sóng S.

"The shear wave cannot travel through the Earth's liquid outer core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear wave".

Hiểu về lòng đất và Động đất

Sóng cắt (shear waves), hay còn gọi là sóng S, là một trong những loại sóng địa chấn chính được tạo ra bởi động đất. Bằng cách nghiên cứu cách sóng cắt truyền qua lòng đất, các nhà khoa học có thể tạo ra bản đồ chi tiết về cấu trúc bên trong Trái Đất, bao gồm lõi, lớp phủ và vỏ. Sóng cắt không thể truyền qua chất lỏng, vì vậy việc phát hiện 'vùng tối' của sóng S trên toàn cầu đã giúp xác nhận rằng lõi ngoài của Trái Đất là chất lỏng, một khám phá nền tảng trong địa vật lý.

Ứng dụng trong Y học và Chẩn đoán

Ngoài địa chất, sóng cắt còn có ứng dụng quan trọng trong y học, đặc biệt là trong kỹ thuật siêu âm đàn hồi (elastography). Bằng cách tạo ra và đo vận tốc sóng cắt khi chúng đi qua các mô cơ thể, bác sĩ có thể đánh giá độ cứng của mô. Ví dụ, kỹ thuật đàn hồi sóng cắt được sử dụng để phát hiện xơ hóa gan sớm, khối u vú hoặc tuyến giáp, giúp chẩn đoán không xâm lấn và theo dõi bệnh.