elective test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra cho một môn học mà một người đã chọn để học như một môn tự chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She studied hard for the elective test in psychology."
"Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho bài kiểm tra tự chọn môn tâm lý học."
-
"The elective test will cover chapters 5 to 7."
"Bài kiểm tra tự chọn sẽ bao gồm các chương 5 đến 7."
-
"He decided to drop the elective course after failing the first test."
"Anh ấy quyết định bỏ môn tự chọn sau khi trượt bài kiểm tra đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường trung học và đại học, nơi sinh viên có quyền lựa chọn một số môn học bên cạnh các môn học bắt buộc. 'Elective test' nhấn mạnh rằng bài kiểm tra này liên quan đến một môn học không bắt buộc, được sinh viên chọn theo sở thích hoặc nhu cầu của họ.
Prepositions
‘for’ dùng để chỉ mục đích của bài kiểm tra (e.g., 'elective test for biology'). ‘in’ dùng để chỉ môn học mà bài kiểm tra thuộc về (e.g., 'elective test in history').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an elective test (làm/thi một bài kiểm tra tự chọn)
-
pass pass an elective test (đậu/đạt bài kiểm tra tự chọn)
-
fail fail an elective test (trượt bài kiểm tra tự chọn)
-
prepare for prepare for an elective test (chuẩn bị cho bài kiểm tra tự chọn)
-
difficult a difficult elective test (một bài kiểm tra tự chọn khó)
-
challenging a challenging elective test (một bài kiểm tra tự chọn đầy thử thách)
-
comprehensive a comprehensive elective test (một bài kiểm tra tự chọn toàn diện)
Idioms
-
sit for an elective test
dự thi/làm bài kiểm tra tự chọn (cách nói trang trọng)
"Students must register by Friday if they wish to sit for the elective test."
(Học sinh phải đăng ký trước thứ Sáu nếu muốn dự thi bài kiểm tra tự chọn.)
-
ace an elective test
đạt điểm tuyệt đối/làm bài kiểm tra tự chọn rất tốt
"She studied hard and managed to ace her elective test in astrophysics."
(Cô ấy đã học chăm chỉ và đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra tự chọn môn vật lý thiên văn.)
-
cram for an elective test
học nhồi nhét/học cấp tốc cho bài kiểm tra tự chọn
"Many students resort to cramming for their elective tests the night before."
(Nhiều học sinh phải học nhồi nhét cho bài kiểm tra tự chọn vào đêm trước kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elective test
danh từMột bài kiểm tra cho một môn học mà một người đã chọn để học như một môn tự chọn.
"She studied hard for the elective test in psychology."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university offers a variety of elective tests: psychology, sociology, and economics. |
Trường đại học cung cấp nhiều bài kiểm tra tự chọn khác nhau: tâm lý học, xã hội học và kinh tế học. |
| Phủ định | He didn't have to take the elective test: he already had enough credits. |
Anh ấy không phải làm bài kiểm tra tự chọn: anh ấy đã có đủ tín chỉ. |
| Nghi vấn | Does the student need to register for the elective test: is it a mandatory part of the program? |
Sinh viên có cần đăng ký bài kiểm tra tự chọn không: nó có phải là một phần bắt buộc của chương trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elective test".
