(Top Banner Ad)
elective test
B1
danh từ B1 Giáo dục

elective test

UK: /ɪˈlɛktɪv tɛst/ • US: /ɪˈlɛktɪv tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra tự chọn kiểm tra môn tự chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test taken for a subject that one has chosen to study as an elective.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra cho một môn học mà một người đã chọn để học như một môn tự chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She studied hard for the elective test in psychology."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho bài kiểm tra tự chọn môn tâm lý học."

  • "The elective test will cover chapters 5 to 7."

    "Bài kiểm tra tự chọn sẽ bao gồm các chương 5 đến 7."

  • "He decided to drop the elective course after failing the first test."

    "Anh ấy quyết định bỏ môn tự chọn sau khi trượt bài kiểm tra đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect chọn, bầu cử
Noun election cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Adjective electoral thuộc về bầu cử
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun/Gerund testing sự kiểm tra, việc kiểm tra

Synonyms

optional exam (bài kiểm tra tùy chọn)

Antonyms

required test (bài kiểm tra bắt buộc)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere (to choose, select)
Old French
electif
English
elective
Latin
testum (earthen pot, crucible)
Old French
test (crucible, proof)
English
test

Nguồn gốc của 'Elective'

Từ 'elective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligere', mang nghĩa 'chọn lựa' hoặc 'tuyển chọn'. Qua tiếng Pháp cổ 'electif', nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ những thứ được chọn lựa, không bắt buộc, đặc biệt trong bối cảnh học thuật.

Nguồn gốc của 'Test'

Từ 'test' ban đầu trong tiếng Latin 'testum' có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'nồi nấu kim loại' (crucible), dùng để thử độ tinh khiết của kim loại. Qua tiếng Pháp cổ, 'test' mang nghĩa 'sự thử nghiệm' hoặc 'bằng chứng'. Dần dần, nghĩa này phát triển để chỉ một bài kiểm tra hoặc kỳ thi nhằm đánh giá kiến thức hay kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường trung học và đại học, nơi sinh viên có quyền lựa chọn một số môn học bên cạnh các môn học bắt buộc. 'Elective test' nhấn mạnh rằng bài kiểm tra này liên quan đến một môn học không bắt buộc, được sinh viên chọn theo sở thích hoặc nhu cầu của họ.

Prepositions

for in

‘for’ dùng để chỉ mục đích của bài kiểm tra (e.g., 'elective test for biology'). ‘in’ dùng để chỉ môn học mà bài kiểm tra thuộc về (e.g., 'elective test in history').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elective test
  • take take an elective test
    (làm/thi một bài kiểm tra tự chọn)
  • pass pass an elective test
    (đậu/đạt bài kiểm tra tự chọn)
  • fail fail an elective test
    (trượt bài kiểm tra tự chọn)
  • prepare for prepare for an elective test
    (chuẩn bị cho bài kiểm tra tự chọn)
Adjective + elective test
  • difficult a difficult elective test
    (một bài kiểm tra tự chọn khó)
  • challenging a challenging elective test
    (một bài kiểm tra tự chọn đầy thử thách)
  • comprehensive a comprehensive elective test
    (một bài kiểm tra tự chọn toàn diện)

Idioms

  • sit for an elective test

    dự thi/làm bài kiểm tra tự chọn (cách nói trang trọng)

    "Students must register by Friday if they wish to sit for the elective test."

    (Học sinh phải đăng ký trước thứ Sáu nếu muốn dự thi bài kiểm tra tự chọn.)

  • ace an elective test

    đạt điểm tuyệt đối/làm bài kiểm tra tự chọn rất tốt

    "She studied hard and managed to ace her elective test in astrophysics."

    (Cô ấy đã học chăm chỉ và đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra tự chọn môn vật lý thiên văn.)

  • cram for an elective test

    học nhồi nhét/học cấp tốc cho bài kiểm tra tự chọn

    "Many students resort to cramming for their elective tests the night before."

    (Nhiều học sinh phải học nhồi nhét cho bài kiểm tra tự chọn vào đêm trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elective test

danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra cho một môn học mà một người đã chọn để học như một môn tự chọn.

"She studied hard for the elective test in psychology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers a variety of elective tests: psychology, sociology, and economics.
Trường đại học cung cấp nhiều bài kiểm tra tự chọn khác nhau: tâm lý học, xã hội học và kinh tế học.
Phủ định
He didn't have to take the elective test: he already had enough credits.
Anh ấy không phải làm bài kiểm tra tự chọn: anh ấy đã có đủ tín chỉ.
Nghi vấn
Does the student need to register for the elective test: is it a mandatory part of the program?
Sinh viên có cần đăng ký bài kiểm tra tự chọn không: nó có phải là một phần bắt buộc của chương trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elective test".

Vai trò trong Giáo dục Phương Tây

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở cấp đại học, 'elective test' (bài kiểm tra tự chọn) là một phần quan trọng, cho phép sinh viên thể hiện năng lực ở các môn học ngoài chương trình chính hoặc để chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể mà họ quan tâm. Điều này thúc đẩy sự đa dạng và cá nhân hóa trong học tập.

Linh hoạt và Cá nhân hóa trong Học tập

Khái niệm 'elective test' phản ánh xu hướng giáo dục hiện đại nhằm mang lại sự linh hoạt và cá nhân hóa cho người học. Nó cho phép học sinh, sinh viên điều chỉnh lộ trình học tập của mình theo sở thích, năng khiếu và mục tiêu nghề nghiệp cá nhân, thay vì chỉ theo một khuôn mẫu cứng nhắc.