(Top Banner Ad)
electricity supply
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện, Năng lượng

electricity supply

UK: /ɪˌlekˈtrɪsəti səˈplaɪ/ • US: /ɪˌlekˈtrɪsəti səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp điện nguồn cung cấp điện hệ thống cung cấp điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of electrical power, especially to a building or area.

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp điện năng, đặc biệt là đến một tòa nhà hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electricity supply was disrupted by the storm."

    "Việc cung cấp điện đã bị gián đoạn do cơn bão."

  • "The government is investing in improving the electricity supply."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện việc cung cấp điện."

  • "A reliable electricity supply is essential for modern life."

    "Một nguồn cung cấp điện đáng tin cậy là rất cần thiết cho cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electric Liên quan đến điện, chạy bằng điện.
Adjective electrical Liên quan đến điện, kỹ thuật điện.
Noun electrician Thợ điện, chuyên gia lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống điện.
Verb electrify Điện khí hóa, cung cấp điện cho một khu vực hoặc hệ thống.
Noun electrification Sự điện khí hóa, quá trình cung cấp điện.
Noun supplier Nhà cung cấp, bên cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Verb supply Cung cấp, đáp ứng nhu cầu.
Noun supply Sự cung cấp, nguồn cung cấp (như hàng hóa, dịch vụ nói chung).

Synonyms

power supply (nguồn cung cấp điện)electrical power (điện năng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
ēlectrum
Modern Latin
electricus
English
electric (adj.)
English
electricity (noun)
Latin
supplere
Old French
souppleier
English
supply (verb/noun)

Nguồn gốc từ Hổ phách

Từ 'electricity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây chính là hiện tượng tĩnh điện, một trong những biểu hiện đầu tiên của điện được con người nhận ra.

Sự Kết hợp Hiện đại

Cụm từ 'electricity supply' là sự kết hợp của danh từ 'electricity' (điện) và 'supply' (nguồn cung cấp), dùng để chỉ hệ thống hoặc hành động cung cấp điện. Cả hai từ đều có lịch sử riêng, nhưng việc ghép chúng lại để mô tả một tiện ích thiết yếu là một phát minh ngôn ngữ tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển của công nghệ điện lực.

Usage Note

Cụm từ 'electricity supply' thường được sử dụng để chỉ hệ thống hoặc quá trình cung cấp điện. Nó khác với 'power supply', có thể chỉ một thiết bị cụ thể cung cấp điện cho một thiết bị khác. 'Electricity supply' nhấn mạnh nguồn cung cấp điện trên quy mô lớn hơn.

Prepositions

to for

'to' được dùng để chỉ nơi điện được cung cấp đến (ví dụ: electricity supply to the building). 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc cung cấp điện (ví dụ: electricity supply for lighting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electricity supply
  • reliable reliable electricity supply
    (nguồn cung cấp điện đáng tin cậy)
  • unstable unstable electricity supply
    (nguồn cung cấp điện không ổn định)
  • intermittent intermittent electricity supply
    (nguồn cung cấp điện gián đoạn)
  • uninterrupted uninterrupted electricity supply
    (nguồn cung cấp điện liên tục, không bị gián đoạn)
  • emergency emergency electricity supply
    (nguồn cung cấp điện khẩn cấp)
Verb + electricity supply
  • provide provide electricity supply
    (cung cấp điện)
  • restore restore electricity supply
    (khôi phục nguồn cung cấp điện)
  • cut off cut off the electricity supply
    (cắt nguồn cung cấp điện)
  • disrupt disrupt the electricity supply
    (làm gián đoạn nguồn cung cấp điện)
  • ensure ensure a stable electricity supply
    (đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định)
  • lose lose electricity supply
    (mất điện (mất nguồn cung cấp điện))

Idioms

  • cut off the electricity supply

    Cắt nguồn cung cấp điện, ngắt điện.

    "The storm caused the company to cut off the electricity supply to prevent further damage."

    (Cơn bão khiến công ty phải cắt nguồn cung cấp điện để ngăn chặn thiệt hại thêm.)

  • restore electricity supply

    Khôi phục nguồn cung cấp điện.

    "Engineers worked overnight to restore electricity supply to the affected areas."

    (Các kỹ sư đã làm việc suốt đêm để khôi phục nguồn cung cấp điện cho các khu vực bị ảnh hưởng.)

  • secure electricity supply

    Đảm bảo nguồn cung cấp điện (thường là an toàn, ổn định).

    "The government is investing in renewable energy to secure the country's electricity supply."

    (Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để đảm bảo nguồn cung cấp điện cho đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electricity supply

Danh từ
Lật mặt

Việc cung cấp điện năng, đặc biệt là đến một tòa nhà hoặc khu vực.

"The electricity supply was disrupted by the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides a stable electricity supply to the city.
Chính phủ cung cấp nguồn cung cấp điện ổn định cho thành phố.
Phủ định
The storm did not affect the electricity supply to the rural areas.
Cơn bão đã không ảnh hưởng đến việc cung cấp điện cho các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Does the new power plant improve the electricity supply in this region?
Nhà máy điện mới có cải thiện việc cung cấp điện ở khu vực này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will ensure a stable electricity supply to all residents next year.
Thành phố sẽ đảm bảo cung cấp điện ổn định cho tất cả cư dân vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to cut off the electricity supply during peak hours.
Chính phủ sẽ không cắt nguồn cung cấp điện trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Will the new power plant improve the electricity supply in rural areas?
Liệu nhà máy điện mới có cải thiện việc cung cấp điện ở khu vực nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electricity supply".

Vai trò của Điện trong Đời Sống Hiện Đại

Nguồn cung cấp điện ổn định là một chỉ số quan trọng về sự phát triển và chất lượng cuộc sống ở hầu hết các quốc gia phương Tây và trên thế giới. Mất điện (blackout) không chỉ gây bất tiện mà còn có thể làm đình trệ hoạt động kinh tế, giáo dục và y tế. Việc đảm bảo nguồn điện liên tục là ưu tiên hàng đầu của các chính phủ và doanh nghiệp.

Sự Phụ Thuộc vào Điện

Trong văn hóa phương Tây, sự phụ thuộc vào điện đã trở thành một phần không thể thiếu. Từ chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, nấu ăn đến giải trí và làm việc, hầu hết mọi hoạt động hàng ngày đều cần điện. Do đó, bất kỳ sự gián đoạn nào trong nguồn cung cấp điện đều có thể gây ra sự xáo trộn lớn và nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.