(Top Banner Ad)
electronic distribution
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

electronic distribution

UK: /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối điện tử phát hành điện tử truyền tải điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The delivery of information, software, or other content through electronic means, such as the internet.

Vietnamese Meaning

Sự phân phối thông tin, phần mềm hoặc nội dung khác bằng các phương tiện điện tử, chẳng hạn như internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on electronic distribution of its newsletters to reach a wider audience."

    "Công ty dựa vào việc phân phối bản tin điện tử để tiếp cận lượng khán giả rộng hơn."

  • "Electronic distribution has significantly reduced the cost of publishing books."

    "Phân phối điện tử đã giảm đáng kể chi phí xuất bản sách."

  • "The software update was made available through electronic distribution."

    "Bản cập nhật phần mềm đã được cung cấp thông qua phân phối điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Hạt điện tử
Noun electricity Điện, điện lực
Adj electric Thuộc về điện, chạy bằng điện
Adj electronic Điện tử
Adv electronically Bằng phương tiện điện tử
Verb distribute Phân phối, phân phát
Noun distributor Nhà phân phối
Noun distribution Sự phân phối, sự phân phát
Adj distributive Mang tính phân phối

Synonyms

online distribution (phân phối trực tuyến)digital distribution (phân phối kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

e-commerce (thương mại điện tử)content delivery network (mạng phân phối nội dung)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
Latin
distributio
English
electronic
English
distribution
English
electronic distribution

Nguồn gốc của 'Electronic'

Từ 'electronic' (điện tử) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Hàng ngàn năm sau, vào thế kỷ 19, khi khoa học phát triển, từ 'electron' được đặt tên cho hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, và sau đó 'electronic' ra đời để mô tả các công nghệ và thiết bị liên quan đến electron và điện năng.

Nguồn gốc của 'Distribution'

Từ 'distribution' (phân phối) có gốc từ tiếng Latin 'distributio', mang ý nghĩa 'sự chia sẻ, phân phát'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ hành động hoặc quá trình chia nhỏ hoặc phân phát thứ gì đó cho nhiều người hoặc nhiều nơi. Khi kết hợp với 'electronic', 'electronic distribution' mô tả việc phân phát thông tin, hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử, kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin, xuất bản và truyền thông. Nó nhấn mạnh phương thức phân phối hiện đại, nhanh chóng và hiệu quả so với các phương pháp truyền thống.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ đối tượng được phân phối (ví dụ: electronic distribution of software). 'for' dùng để chỉ mục đích của việc phân phối (ví dụ: electronic distribution for marketing purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic distribution
  • secure secure electronic distribution
    (phân phối điện tử an toàn)
  • digital digital electronic distribution
    (phân phối điện tử kỹ thuật số)
  • widespread widespread electronic distribution
    (phân phối điện tử rộng rãi/phổ biến)
  • global global electronic distribution
    (phân phối điện tử toàn cầu)
Verb + electronic distribution
  • facilitate facilitate electronic distribution
    (tạo điều kiện cho việc phân phối điện tử)
  • manage manage electronic distribution
    (quản lý phân phối điện tử)
  • enable enable electronic distribution
    (cho phép/kích hoạt phân phối điện tử)
  • utilize utilize electronic distribution
    (sử dụng/tận dụng phân phối điện tử)
Noun + electronic distribution (as part of a phrase)
  • platform electronic distribution platform
    (nền tảng phân phối điện tử)
  • channel electronic distribution channel
    (kênh phân phối điện tử)
  • network electronic distribution network
    (mạng lưới phân phối điện tử)
  • system electronic distribution system
    (hệ thống phân phối điện tử)

Idioms

  • electronic distribution channel

    Kênh phân phối điện tử (phương tiện truyền tải sản phẩm/dịch vụ số đến người dùng cuối)

    "Companies increasingly rely on electronic distribution channels, such as app stores and streaming services, to reach their customers."

    (Các công ty ngày càng dựa vào các kênh phân phối điện tử, như cửa hàng ứng dụng và dịch vụ phát trực tuyến, để tiếp cận khách hàng của họ.)

  • secure electronic distribution

    Phân phối điện tử an toàn (đảm bảo nội dung được bảo vệ khỏi truy cập hoặc sao chép trái phép)

    "Digital rights management (DRM) technologies are crucial for secure electronic distribution of copyrighted material."

    (Các công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) rất quan trọng để đảm bảo phân phối điện tử an toàn tài liệu có bản quyền.)

  • facilitate electronic distribution

    Tạo điều kiện phân phối điện tử (làm cho việc phân phối nội dung/sản phẩm qua mạng dễ dàng và hiệu quả hơn)

    "Cloud computing and high-speed internet greatly facilitate electronic distribution of large files and software updates."

    (Điện toán đám mây và internet tốc độ cao đã tạo điều kiện rất lớn cho việc phân phối điện tử các tệp lớn và bản cập nhật phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic distribution

noun phrase
Lật mặt

Sự phân phối thông tin, phần mềm hoặc nội dung khác bằng các phương tiện điện tử, chẳng hạn như internet.

"The company relies on electronic distribution of its newsletters to reach a wider audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must use electronic distribution to reduce costs.
Công ty phải sử dụng phân phối điện tử để giảm chi phí.
Phủ định
We should not rely solely on electronic distribution for reaching all customers.
Chúng ta không nên chỉ dựa vào phân phối điện tử để tiếp cận tất cả khách hàng.
Nghi vấn
Could electronic distribution be a viable option for our marketing campaign?
Liệu phân phối điện tử có thể là một lựa chọn khả thi cho chiến dịch marketing của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic distribution".

Cách mạng hóa ngành công nghiệp

Phân phối điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiếp cận và tiêu thụ nội dung. Từ âm nhạc, phim ảnh, sách báo đến phần mềm, tất cả đều có thể được phân phối tức thì trên toàn cầu mà không cần đến phương tiện vật lý. Điều này đã tạo ra những mô hình kinh doanh mới (như phát trực tuyến, đăng ký) và thách thức các ngành công nghiệp truyền thống phải thích nghi.

Tiện lợi và Phổ cập thông tin

Một trong những tác động lớn nhất của phân phối điện tử là sự tiện lợi và khả năng phổ cập thông tin. Người dùng có thể truy cập vô số nội dung mọi lúc mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet. Điều này góp phần vào việc dân chủ hóa thông tin, cho phép các tác giả độc lập dễ dàng xuất bản tác phẩm và giúp kiến thức lan tỏa nhanh chóng hơn bao giờ hết.