electronic distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The delivery of information, software, or other content through electronic means, such as the internet.
Vietnamese Meaning
Sự phân phối thông tin, phần mềm hoặc nội dung khác bằng các phương tiện điện tử, chẳng hạn như internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relies on electronic distribution of its newsletters to reach a wider audience."
"Công ty dựa vào việc phân phối bản tin điện tử để tiếp cận lượng khán giả rộng hơn."
-
"Electronic distribution has significantly reduced the cost of publishing books."
"Phân phối điện tử đã giảm đáng kể chi phí xuất bản sách."
-
"The software update was made available through electronic distribution."
"Bản cập nhật phần mềm đã được cung cấp thông qua phân phối điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | Hạt điện tử |
| Noun | electricity | Điện, điện lực |
| Adj | electric | Thuộc về điện, chạy bằng điện |
| Adj | electronic | Điện tử |
| Adv | electronically | Bằng phương tiện điện tử |
| Verb | distribute | Phân phối, phân phát |
| Noun | distributor | Nhà phân phối |
| Noun | distribution | Sự phân phối, sự phân phát |
| Adj | distributive | Mang tính phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin, xuất bản và truyền thông. Nó nhấn mạnh phương thức phân phối hiện đại, nhanh chóng và hiệu quả so với các phương pháp truyền thống.
Prepositions
'of' dùng để chỉ đối tượng được phân phối (ví dụ: electronic distribution of software). 'for' dùng để chỉ mục đích của việc phân phối (ví dụ: electronic distribution for marketing purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure electronic distribution (phân phối điện tử an toàn)
-
digital digital electronic distribution (phân phối điện tử kỹ thuật số)
-
widespread widespread electronic distribution (phân phối điện tử rộng rãi/phổ biến)
-
global global electronic distribution (phân phối điện tử toàn cầu)
-
facilitate facilitate electronic distribution (tạo điều kiện cho việc phân phối điện tử)
-
manage manage electronic distribution (quản lý phân phối điện tử)
-
enable enable electronic distribution (cho phép/kích hoạt phân phối điện tử)
-
utilize utilize electronic distribution (sử dụng/tận dụng phân phối điện tử)
-
platform electronic distribution platform (nền tảng phân phối điện tử)
-
channel electronic distribution channel (kênh phân phối điện tử)
-
network electronic distribution network (mạng lưới phân phối điện tử)
-
system electronic distribution system (hệ thống phân phối điện tử)
Idioms
-
electronic distribution channel
Kênh phân phối điện tử (phương tiện truyền tải sản phẩm/dịch vụ số đến người dùng cuối)
"Companies increasingly rely on electronic distribution channels, such as app stores and streaming services, to reach their customers."
(Các công ty ngày càng dựa vào các kênh phân phối điện tử, như cửa hàng ứng dụng và dịch vụ phát trực tuyến, để tiếp cận khách hàng của họ.)
-
secure electronic distribution
Phân phối điện tử an toàn (đảm bảo nội dung được bảo vệ khỏi truy cập hoặc sao chép trái phép)
"Digital rights management (DRM) technologies are crucial for secure electronic distribution of copyrighted material."
(Các công nghệ quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) rất quan trọng để đảm bảo phân phối điện tử an toàn tài liệu có bản quyền.)
-
facilitate electronic distribution
Tạo điều kiện phân phối điện tử (làm cho việc phân phối nội dung/sản phẩm qua mạng dễ dàng và hiệu quả hơn)
"Cloud computing and high-speed internet greatly facilitate electronic distribution of large files and software updates."
(Điện toán đám mây và internet tốc độ cao đã tạo điều kiện rất lớn cho việc phân phối điện tử các tệp lớn và bản cập nhật phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic distribution
noun phraseSự phân phối thông tin, phần mềm hoặc nội dung khác bằng các phương tiện điện tử, chẳng hạn như internet.
"The company relies on electronic distribution of its newsletters to reach a wider audience."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company must use electronic distribution to reduce costs. |
Công ty phải sử dụng phân phối điện tử để giảm chi phí. |
| Phủ định | We should not rely solely on electronic distribution for reaching all customers. |
Chúng ta không nên chỉ dựa vào phân phối điện tử để tiếp cận tất cả khách hàng. |
| Nghi vấn | Could electronic distribution be a viable option for our marketing campaign? |
Liệu phân phối điện tử có thể là một lựa chọn khả thi cho chiến dịch marketing của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic distribution".
