(Top Banner Ad)
physical distribution
B2
noun B2 Kinh tế, Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng

physical distribution

UK: /ˈfɪzɪkəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈfɪzɪkəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối vật lý phân phối hàng hóa vận chuyển và phân phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of moving goods from the manufacturer to the consumer. It involves activities like transportation, warehousing, and order processing.

Vietnamese Meaning

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Nó bao gồm các hoạt động như vận tải, kho bãi và xử lý đơn hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient physical distribution is crucial for a company's success."

    "Phân phối vật lý hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty."

  • "The company invested in a new warehouse to improve its physical distribution network."

    "Công ty đã đầu tư vào một nhà kho mới để cải thiện mạng lưới phân phối vật lý của mình."

  • "Effective physical distribution can reduce costs and improve customer satisfaction."

    "Phân phối vật lý hiệu quả có thể giảm chi phí và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb physically một cách vật lý, về mặt thể chất
Noun physique vóc dáng, thể chất
Noun physics vật lý học
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive có tính phân phối, thuộc về sự phân phối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυσικός (phusikos)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Latin
distribuere
Old French
distribucion
English
distribution

Nguồn gốc của 'phân phối vật lý'

Từ 'physical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên, vật chất'. Còn 'distribution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuere', có nghĩa là 'chia ra, phân phát'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ 'physical distribution' (phân phối vật lý) ra đời vào thế kỷ 20 để chỉ toàn bộ quá trình di chuyển sản phẩm hữu hình từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, nhấn mạnh khía cạnh 'vật chất' của việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và logistics. Nó nhấn mạnh khía cạnh vật lý của việc phân phối, tức là việc di chuyển hàng hóa thực tế, trái ngược với phân phối thông tin hoặc dịch vụ kỹ thuật số. Cần phân biệt với 'distribution channel' (kênh phân phối), là hệ thống các tổ chức tham gia vào quá trình này.

Prepositions

of in for

- 'physical distribution of goods': nhấn mạnh đối tượng của quá trình phân phối là hàng hóa.
- 'improvements in physical distribution': chỉ ra sự cải thiện trong lĩnh vực phân phối vật lý.
- 'strategies for physical distribution': đề cập đến các chiến lược được sử dụng để quản lý việc phân phối vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical distribution
  • efficient efficient physical distribution
    (phân phối vật lý hiệu quả)
  • global global physical distribution
    (phân phối vật lý toàn cầu)
  • integrated integrated physical distribution
    (phân phối vật lý tích hợp)
  • optimal optimal physical distribution
    (phân phối vật lý tối ưu)
Verb + physical distribution
  • manage manage physical distribution
    (quản lý phân phối vật lý)
  • optimize optimize physical distribution
    (tối ưu hóa phân phối vật lý)
  • improve improve physical distribution
    (cải thiện phân phối vật lý)
  • handle handle physical distribution
    (xử lý phân phối vật lý)
Physical distribution + Noun
  • costs physical distribution costs
    (chi phí phân phối vật lý)
  • network physical distribution network
    (mạng lưới phân phối vật lý)
  • system physical distribution system
    (hệ thống phân phối vật lý)
  • channels physical distribution channels
    (kênh phân phối vật lý)

Idioms

  • Physical distribution management

    Quản lý phân phối vật lý (quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát việc luân chuyển và lưu trữ hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu dùng).

    "Effective physical distribution management is crucial for reducing supply chain costs."

    (Quản lý phân phối vật lý hiệu quả rất quan trọng để giảm chi phí chuỗi cung ứng.)

  • Physical distribution strategy

    Chiến lược phân phối vật lý (kế hoạch tổng thể về cách thức vận chuyển, lưu kho và xử lý hàng hóa để tiếp cận thị trường mục tiêu).

    "The company developed a new physical distribution strategy to improve delivery times."

    (Công ty đã phát triển một chiến lược phân phối vật lý mới để cải thiện thời gian giao hàng.)

  • Physical distribution center

    Trung tâm phân phối vật lý (một cơ sở tập trung để nhận, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa đến các địa điểm khác).

    "Our main physical distribution center is located near the port for efficient import and export."

    (Trung tâm phân phối vật lý chính của chúng tôi nằm gần cảng để nhập và xuất khẩu hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical distribution

noun
Lật mặt

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Nó bao gồm các hoạt động như vận tải, kho bãi và xử lý đơn hàng.

"Efficient physical distribution is crucial for a company's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in physical distribution, they would reach a wider customer base.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào phân phối vật lý, họ sẽ tiếp cận được lượng khách hàng lớn hơn.
Phủ định
If they didn't improve their physical distribution network, they wouldn't be able to compete effectively.
Nếu họ không cải thiện mạng lưới phân phối vật lý của mình, họ sẽ không thể cạnh tranh một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would the company reduce costs if they optimized their physical distribution channels?
Công ty có giảm chi phí nếu họ tối ưu hóa các kênh phân phối vật lý của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical distribution".

Thương mại điện tử và Logistics chặng cuối

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã biến đổi sâu sắc lĩnh vực phân phối vật lý. Người tiêu dùng hiện đại mong đợi việc giao hàng nhanh chóng và tiện lợi, thậm chí trong cùng ngày. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của logistics chặng cuối (last-mile delivery) và các giải pháp sáng tạo như tủ khóa bưu kiện tự động hay giao hàng bằng drone, đòi hỏi các hệ thống phân phối vật lý phải linh hoạt và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong một thế giới kết nối, phân phối vật lý là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu. Các sản phẩm thường được sản xuất ở một quốc gia, lắp ráp ở quốc gia khác và bán ra trên toàn thế giới. Việc này tạo ra sự phức tạp lớn trong quản lý vận chuyển, kho bãi, hải quan và quy định quốc tế, đồng thời làm nổi bật vai trò quan trọng của khả năng thích ứng và chống chịu trong hệ thống phân phối vật lý khi đối mặt với các sự kiện bất ngờ như thiên tai hay dịch bệnh.