(Top Banner Ad)
digital distribution
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

digital distribution

UK: /ˈdɪdʒɪtəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối kỹ thuật số phân phối số phát hành kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The delivery or dissemination of content, software, or other digital assets electronically, typically over the internet.

Vietnamese Meaning

Sự phân phối hoặc phổ biến nội dung, phần mềm hoặc các tài sản kỹ thuật số khác bằng phương tiện điện tử, thường là qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on digital distribution to reach a global audience with its software."

    "Công ty dựa vào phân phối kỹ thuật số để tiếp cận khán giả toàn cầu với phần mềm của mình."

  • "Digital distribution has revolutionized the music industry."

    "Phân phối kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "The game is available through digital distribution platforms like Steam and GOG."

    "Trò chơi có sẵn thông qua các nền tảng phân phối kỹ thuật số như Steam và GOG."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distributor nhà phân phối
Noun redistribution sự tái phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (17th century)
digital (relating to fingers or numbers)
English (20th century)
digital (relating to electronic signals or data)
Latin
distributio
Old French
distribucion
English (14th century)
distribution
English (Late 20th/Early 21st century)
digital distribution (as a compound term)

Sự ra đời của 'phân phối kỹ thuật số'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', vì ngón tay được dùng để đếm. Dần dần, nó phát triển nghĩa thành 'liên quan đến các con số'. Đến thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính và Internet, 'digital' mang nghĩa hiện đại là 'sử dụng công nghệ số'. Song song đó, 'distribution' (phân phối) có gốc từ tiếng Latin 'distributio', nghĩa là 'sự chia sẻ, phân phát'. Khi hai khái niệm này kết hợp trong thời đại Internet, 'digital distribution' ra đời để chỉ việc phân phát sản phẩm số (nhạc, phim, sách, phần mềm) qua mạng thay vì qua các kênh vật lý truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, truyền thông và kinh doanh, đề cập đến phương thức phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ số trực tiếp đến người dùng cuối mà không cần phương tiện vật lý (như đĩa CD, DVD). Khác với 'physical distribution' (phân phối vật lý) vốn tốn kém và mất thời gian hơn.

Prepositions

of

The digital distribution *of* music.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital distribution
  • widespread widespread digital distribution
    (phân phối kỹ thuật số rộng rãi)
  • global global digital distribution
    (phân phối kỹ thuật số toàn cầu)
  • effective effective digital distribution
    (phân phối kỹ thuật số hiệu quả)
  • direct direct digital distribution
    (phân phối kỹ thuật số trực tiếp)
Verb + digital distribution
  • manage manage digital distribution
    (quản lý phân phối kỹ thuật số)
  • facilitate facilitate digital distribution
    (tạo điều kiện cho phân phối kỹ thuật số)
  • revolutionize revolutionize digital distribution
    (cách mạng hóa phân phối kỹ thuật số)
digital distribution + Noun
  • platform digital distribution platform
    (nền tảng phân phối kỹ thuật số)
  • model digital distribution model
    (mô hình phân phối kỹ thuật số)
  • strategy digital distribution strategy
    (chiến lược phân phối kỹ thuật số)

Idioms

  • embrace digital distribution

    áp dụng/nắm bắt hình thức phân phối kỹ thuật số

    "Many publishers had to embrace digital distribution to stay relevant in the modern market."

    (Nhiều nhà xuất bản đã phải áp dụng hình thức phân phối kỹ thuật số để duy trì sự phù hợp trên thị trường hiện đại.)

  • shift to digital distribution

    chuyển đổi sang phân phối kỹ thuật số

    "The gaming industry made a significant shift to digital distribution over the last decade."

    (Ngành công nghiệp trò chơi đã thực hiện một sự chuyển đổi đáng kể sang phân phối kỹ thuật số trong thập kỷ qua.)

  • optimize digital distribution

    tối ưu hóa phân phối kỹ thuật số

    "Companies are constantly looking for ways to optimize digital distribution to reach more customers."

    (Các công ty không ngừng tìm cách tối ưu hóa phân phối kỹ thuật số để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital distribution

noun
Lật mặt

Sự phân phối hoặc phổ biến nội dung, phần mềm hoặc các tài sản kỹ thuật số khác bằng phương tiện điện tử, thường là qua internet.

"The company relies on digital distribution to reach a global audience with its software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music industry has been increasingly utilizing digital distribution, leading to wider accessibility for artists.
Ngành công nghiệp âm nhạc ngày càng sử dụng phân phối kỹ thuật số, giúp các nghệ sĩ tiếp cận rộng rãi hơn.
Phủ định
The film studio hasn't been relying solely on digital distribution; they still value theatrical releases.
Hãng phim không chỉ dựa vào phân phối kỹ thuật số; họ vẫn coi trọng việc phát hành tại rạp.
Nghi vấn
Has the company been exploring digital distribution strategies to reach a global audience?
Công ty có đang khám phá các chiến lược phân phối kỹ thuật số để tiếp cận khán giả toàn cầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that digital distribution hadn't become so dominant, as it's made it harder for small bookstores to compete.
Tôi ước rằng phân phối kỹ thuật số đã không trở nên quá thống trị, vì nó đã gây khó khăn hơn cho các hiệu sách nhỏ để cạnh tranh.
Phủ định
If only the music industry hadn't embraced digital distribution so quickly, perhaps artists would have retained more control over their work.
Giá như ngành công nghiệp âm nhạc không chấp nhận phân phối kỹ thuật số quá nhanh, có lẽ các nghệ sĩ đã giữ lại nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tác phẩm của họ.
Nghi vấn
If only traditional publishers would embrace digital distribution more effectively, could they compete better with online retailers?
Giá như các nhà xuất bản truyền thống chấp nhận phân phối kỹ thuật số hiệu quả hơn, liệu họ có thể cạnh tranh tốt hơn với các nhà bán lẻ trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital distribution".

Sự thay đổi ngành công nghiệp giải trí

Phân phối kỹ thuật số đã cách mạng hóa sâu sắc các ngành công nghiệp giải trí như âm nhạc, phim ảnh và trò chơi điện tử. Thay vì phải mua đĩa CD, DVD hay băng cassette vật lý, người tiêu dùng giờ đây có thể dễ dàng truy cập hàng triệu bài hát, bộ phim và trò chơi qua các dịch vụ streaming trực tuyến như Spotify, Netflix hay Steam. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ nội dung và dẫn đến sự suy giảm của các cửa hàng bán lẻ truyền thống.

Mô hình kinh doanh mới và sự tiện lợi

Phân phối kỹ thuật số không chỉ thay đổi cách sản phẩm được giao đến tay người dùng mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới. Các mô hình đăng ký thuê bao (subscription models), mua hàng trong ứng dụng (in-app purchases) và các nền tảng tự xuất bản (self-publishing platforms) đã trở nên phổ biến. Người dùng được hưởng lợi từ sự tiện lợi tức thì, khả năng truy cập nội dung mọi lúc mọi nơi và thường là mức giá cạnh tranh hơn, đồng thời giúp giảm thiểu rác thải vật lý.