digital distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The delivery or dissemination of content, software, or other digital assets electronically, typically over the internet.
Vietnamese Meaning
Sự phân phối hoặc phổ biến nội dung, phần mềm hoặc các tài sản kỹ thuật số khác bằng phương tiện điện tử, thường là qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relies on digital distribution to reach a global audience with its software."
"Công ty dựa vào phân phối kỹ thuật số để tiếp cận khán giả toàn cầu với phần mềm của mình."
-
"Digital distribution has revolutionized the music industry."
"Phân phối kỹ thuật số đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"The game is available through digital distribution platforms like Steam and GOG."
"Trò chơi có sẵn thông qua các nền tảng phân phối kỹ thuật số như Steam và GOG."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số |
| Verb | digitize | số hóa |
| Adverb | digitally | một cách kỹ thuật số |
| Verb | distribute | phân phối, phân phát |
| Noun | distributor | nhà phân phối |
| Noun | redistribution | sự tái phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, truyền thông và kinh doanh, đề cập đến phương thức phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ số trực tiếp đến người dùng cuối mà không cần phương tiện vật lý (như đĩa CD, DVD). Khác với 'physical distribution' (phân phối vật lý) vốn tốn kém và mất thời gian hơn.
Prepositions
The digital distribution *of* music.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread digital distribution (phân phối kỹ thuật số rộng rãi)
-
global global digital distribution (phân phối kỹ thuật số toàn cầu)
-
effective effective digital distribution (phân phối kỹ thuật số hiệu quả)
-
direct direct digital distribution (phân phối kỹ thuật số trực tiếp)
-
manage manage digital distribution (quản lý phân phối kỹ thuật số)
-
facilitate facilitate digital distribution (tạo điều kiện cho phân phối kỹ thuật số)
-
revolutionize revolutionize digital distribution (cách mạng hóa phân phối kỹ thuật số)
-
platform digital distribution platform (nền tảng phân phối kỹ thuật số)
-
model digital distribution model (mô hình phân phối kỹ thuật số)
-
strategy digital distribution strategy (chiến lược phân phối kỹ thuật số)
Idioms
-
embrace digital distribution
áp dụng/nắm bắt hình thức phân phối kỹ thuật số
"Many publishers had to embrace digital distribution to stay relevant in the modern market."
(Nhiều nhà xuất bản đã phải áp dụng hình thức phân phối kỹ thuật số để duy trì sự phù hợp trên thị trường hiện đại.)
-
shift to digital distribution
chuyển đổi sang phân phối kỹ thuật số
"The gaming industry made a significant shift to digital distribution over the last decade."
(Ngành công nghiệp trò chơi đã thực hiện một sự chuyển đổi đáng kể sang phân phối kỹ thuật số trong thập kỷ qua.)
-
optimize digital distribution
tối ưu hóa phân phối kỹ thuật số
"Companies are constantly looking for ways to optimize digital distribution to reach more customers."
(Các công ty không ngừng tìm cách tối ưu hóa phân phối kỹ thuật số để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital distribution
nounSự phân phối hoặc phổ biến nội dung, phần mềm hoặc các tài sản kỹ thuật số khác bằng phương tiện điện tử, thường là qua internet.
"The company relies on digital distribution to reach a global audience with its software."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music industry has been increasingly utilizing digital distribution, leading to wider accessibility for artists. |
Ngành công nghiệp âm nhạc ngày càng sử dụng phân phối kỹ thuật số, giúp các nghệ sĩ tiếp cận rộng rãi hơn. |
| Phủ định | The film studio hasn't been relying solely on digital distribution; they still value theatrical releases. |
Hãng phim không chỉ dựa vào phân phối kỹ thuật số; họ vẫn coi trọng việc phát hành tại rạp. |
| Nghi vấn | Has the company been exploring digital distribution strategies to reach a global audience? |
Công ty có đang khám phá các chiến lược phân phối kỹ thuật số để tiếp cận khán giả toàn cầu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that digital distribution hadn't become so dominant, as it's made it harder for small bookstores to compete. |
Tôi ước rằng phân phối kỹ thuật số đã không trở nên quá thống trị, vì nó đã gây khó khăn hơn cho các hiệu sách nhỏ để cạnh tranh. |
| Phủ định | If only the music industry hadn't embraced digital distribution so quickly, perhaps artists would have retained more control over their work. |
Giá như ngành công nghiệp âm nhạc không chấp nhận phân phối kỹ thuật số quá nhanh, có lẽ các nghệ sĩ đã giữ lại nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tác phẩm của họ. |
| Nghi vấn | If only traditional publishers would embrace digital distribution more effectively, could they compete better with online retailers? |
Giá như các nhà xuất bản truyền thống chấp nhận phân phối kỹ thuật số hiệu quả hơn, liệu họ có thể cạnh tranh tốt hơn với các nhà bán lẻ trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital distribution".
