(Top Banner Ad)
electronic format
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

electronic format

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈfɔːmæt/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈfɔːrmæt/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng điện tử dạng điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to electronics or electronically operated.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến điện tử hoặc được vận hành bằng điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an electronic device."

    "Đây là một thiết bị điện tử."

  • "Please submit your application in electronic format."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn ở định dạng điện tử."

  • "The book is also available in electronic format."

    "Cuốn sách cũng có sẵn ở định dạng điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Noun electronics ngành điện tử học
Adjective electronic thuộc về điện tử
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử
Verb format định dạng
Noun formatting sự định dạng
Adjective formatted đã được định dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
forma
English
electron
English
format
English
electronic
English
electronic format

Điện tử học và Hổ phách

Từ 'electronic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, đây là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được ghi nhận. Từ đó, 'electron' và 'electronic' ra đời để mô tả những gì liên quan đến dòng điện và công nghệ máy tính hiện đại.

Định dạng từ 'Hình dạng'

Từ 'format' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma', nghĩa là hình dạng hoặc khuôn mẫu. Ban đầu, nó được dùng để chỉ kích thước và cách sắp xếp của sách. Ngày nay, trong thời đại kỹ thuật số, 'format' dùng để mô tả cách thức dữ liệu được tổ chức và trình bày trong các tệp điện tử, như PDF, DOCX hay MP3.

Sự kết hợp cho kỷ nguyên số

Cụm từ 'electronic format' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ điện tử phát triển và cách thức dữ liệu được lưu trữ, xử lý trở nên quan trọng. Nó mô tả một phiên bản của thông tin được tạo ra, lưu trữ hoặc truyền đi bằng các phương tiện điện tử, thay vì trên giấy hay các vật liệu vật lý khác.

Usage Note

Từ 'electronic' thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc phương tiện sử dụng điện tử để hoạt động. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các thành phần điện tử như mạch điện, vi mạch, v.v.
Trong ngữ cảnh 'electronic format', 'format' ám chỉ cách dữ liệu được mã hóa và lưu trữ trên các phương tiện điện tử như máy tính, ổ cứng, USB, v.v. Các định dạng phổ biến bao gồm PDF, DOCX, TXT, JPEG,... Mỗi định dạng có cấu trúc và cách tổ chức dữ liệu riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + electronic format
  • convert to convert to electronic format
    (chuyển đổi sang định dạng điện tử)
  • submit in submit in electronic format
    (nộp/gửi bằng định dạng điện tử)
  • save in save in electronic format
    (lưu dưới định dạng điện tử)
  • distribute in distribute in electronic format
    (phân phối dưới định dạng điện tử)
Tính từ + electronic format
  • digital digital electronic format
    (định dạng điện tử kỹ thuật số)
  • standard standard electronic format
    (định dạng điện tử tiêu chuẩn)
  • preferred preferred electronic format
    (định dạng điện tử ưu tiên)
  • accessible accessible electronic format
    (định dạng điện tử dễ truy cập)
Giới từ + electronic format
  • in in electronic format
    (dưới định dạng điện tử / bằng định dạng điện tử)
  • into into an electronic format
    (sang một định dạng điện tử)

Idioms

  • in electronic format

    dưới dạng điện tử / bằng định dạng điện tử

    "Please submit all assignments in electronic format by Friday."

    (Vui lòng nộp tất cả các bài tập dưới dạng điện tử trước thứ Sáu.)

  • convert to electronic format

    chuyển đổi sang định dạng điện tử

    "The old paper archives need to be converted to electronic format for easier access."

    (Các kho lưu trữ tài liệu giấy cũ cần được chuyển đổi sang định dạng điện tử để dễ dàng truy cập hơn.)

  • prefer electronic format

    ưa thích định dạng điện tử

    "Many students now prefer electronic format textbooks over physical copies."

    (Nhiều sinh viên hiện nay ưa thích sách giáo khoa định dạng điện tử hơn là bản in giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic format

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến điện tử hoặc được vận hành bằng điện tử.

"This is an electronic device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had backed up my files, I wouldn't be struggling to convert them to electronic format now.
Nếu tôi đã sao lưu các tập tin của mình, tôi sẽ không phải vật lộn để chuyển đổi chúng sang định dạng điện tử bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't adopted electronic formats, they wouldn't be so efficient today.
Nếu công ty không áp dụng các định dạng điện tử, họ sẽ không hiệu quả như ngày nay.
Nghi vấn
If you had saved the document in an electronic format, would it be easier to share now?
Nếu bạn đã lưu tài liệu ở định dạng điện tử, liệu bây giờ việc chia sẻ có dễ dàng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report is available in electronic format, isn't it?
Báo cáo có sẵn ở định dạng điện tử, phải không?
Phủ định
She hasn't submitted the document in electronic format, has she?
Cô ấy đã không nộp tài liệu ở định dạng điện tử, phải không?
Nghi vấn
They are formatting the data electronically, aren't they?
Họ đang định dạng dữ liệu bằng điện tử, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic format".

Kỷ nguyên số hóa tài liệu

Sự phát triển của định dạng điện tử đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình số hóa toàn cầu. Từ sách báo, tài liệu công việc đến hồ sơ cá nhân, mọi thứ dần được chuyển từ dạng vật lý sang kỹ thuật số. Điều này giúp tiết kiệm không gian lưu trữ, dễ dàng tìm kiếm, chia sẻ và bảo quản thông tin hiệu quả hơn, đồng thời giảm lượng giấy tiêu thụ.

Tiếp cận thông tin và Môi trường

Định dạng điện tử giúp thông tin dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Người dùng có thể đọc sách, tài liệu ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào chỉ với một thiết bị. Đối với những người có khó khăn về thị giác, các định dạng này có thể được chuyển đổi thành văn bản đọc to hoặc điều chỉnh kích thước dễ dàng. Về mặt môi trường, việc giảm in ấn đã góp phần đáng kể vào việc bảo vệ rừng và giảm lượng rác thải.