digital format
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of storing and presenting information using a series of 0s and 1s that a computer can read.
Vietnamese Meaning
Một cách lưu trữ và trình bày thông tin bằng cách sử dụng một chuỗi các số 0 và 1 mà máy tính có thể đọc được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All our records are now kept in digital format."
"Tất cả hồ sơ của chúng tôi hiện được lưu giữ ở định dạng số."
-
"The book is available in both print and digital format."
"Cuốn sách có sẵn ở cả định dạng in và định dạng số."
-
"I prefer to read books in digital format on my tablet."
"Tôi thích đọc sách ở định dạng số trên máy tính bảng của mình hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | số, chữ số |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi sang định dạng số) |
| Noun | digitization | sự số hóa |
| Noun | formatter | trình định dạng (phần mềm hoặc công cụ) |
| Noun | formatting | sự định dạng, việc định dạng |
| Verb | reformat | định dạng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phương pháp lưu trữ thông tin (văn bản, hình ảnh, âm thanh, video) dưới dạng số mà máy tính có thể xử lý. Khác với 'analog format' là phương pháp lưu trữ thông tin theo cách liên tục (ví dụ: băng cassette).
Prepositions
'- in digital format': được lưu trữ ở định dạng số. Ví dụ: 'The document is available in digital format.' '- into digital format': chuyển đổi sang định dạng số. Ví dụ: 'We need to convert these files into digital format.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common digital format (định dạng số phổ biến)
-
standard standard digital format (định dạng số tiêu chuẩn)
-
preferred preferred digital format (định dạng số ưu tiên)
-
various various digital formats (nhiều định dạng số khác nhau)
-
lossless lossless digital format (định dạng số không mất dữ liệu)
-
convert to convert to digital format (chuyển đổi sang định dạng số)
-
store in store in digital format (lưu trữ dưới định dạng số)
-
save in save in digital format (lưu dưới định dạng số)
-
create in create in digital format (tạo bằng định dạng số)
-
available in available in digital format (có sẵn dưới định dạng số)
-
export to export to digital format (xuất ra định dạng số)
Idioms
-
in digital format
dưới dạng số, ở định dạng số
"All our documents are available in digital format for easy access."
(Tất cả tài liệu của chúng tôi đều có sẵn dưới dạng số để dễ dàng truy cập.)
-
convert to digital format
chuyển đổi sang định dạng số
"We need to convert these old photos to digital format to preserve them."
(Chúng ta cần chuyển những bức ảnh cũ này sang định dạng số để bảo quản chúng.)
-
preserve in digital format
lưu giữ dưới định dạng số
"Libraries are working to preserve historical records in digital format for future generations."
(Các thư viện đang nỗ lực lưu giữ các tài liệu lịch sử dưới định dạng số cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital format
Danh từMột cách lưu trữ và trình bày thông tin bằng cách sử dụng một chuỗi các số 0 và 1 mà máy tính có thể đọc được.
"All our records are now kept in digital format."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report was submitted in digital format. |
Báo cáo đã được nộp ở định dạng kỹ thuật số. |
| Phủ định | The document is not available in digital format. |
Tài liệu này không có sẵn ở định dạng kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Is the data stored in a digital format? |
Dữ liệu có được lưu trữ ở định dạng kỹ thuật số không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been converting documents to digital format for hours before the server crashed. |
Họ đã chuyển đổi tài liệu sang định dạng kỹ thuật số hàng giờ trước khi máy chủ bị sập. |
| Phủ định | She hadn't been saving her work in digital format, so she lost everything when her computer failed. |
Cô ấy đã không lưu công việc của mình ở định dạng kỹ thuật số, vì vậy cô ấy đã mất tất cả khi máy tính của cô ấy bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had the company been storing all its data in digital format prior to the new regulations? |
Công ty đã lưu trữ tất cả dữ liệu của mình ở định dạng kỹ thuật số trước các quy định mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital format".
