lift car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car lift, also known as a vehicle lift or automotive lift, is a type of mechanical jack used to lift vehicles so that work can be easily performed underneath.
Vietnamese Meaning
Một cầu nâng ô tô, còn được gọi là thang nâng xe hoặc cầu nâng ô tô, là một loại kích cơ học được sử dụng để nâng xe để có thể dễ dàng thực hiện công việc bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic used the lift car to raise the vehicle and inspect the exhaust system."
"Người thợ máy đã sử dụng cầu nâng ô tô để nâng xe lên và kiểm tra hệ thống ống xả."
-
"The lift car allows easy access to the undercarriage of the car."
"Cầu nâng cho phép dễ dàng tiếp cận gầm xe."
-
"The technician positioned the car carefully on the lift car before raising it."
"Kỹ thuật viên cẩn thận định vị xe trên cầu nâng trước khi nâng nó lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các xưởng sửa chữa ô tô hoặc các cơ sở bảo trì xe cộ. Nó đề cập đến thiết bị chuyên dụng được sử dụng để nâng xe lên cao, giúp thợ sửa chữa dễ dàng tiếp cận gầm xe và thực hiện các công việc bảo trì, sửa chữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious lift car (cabin thang máy rộng rãi)
-
cramped cramped lift car (cabin thang máy chật chội)
-
modern modern lift car (cabin thang máy hiện đại)
-
glass glass lift car (cabin thang máy kính)
-
enter enter a lift car (bước vào cabin thang máy)
-
exit exit a lift car (bước ra khỏi cabin thang máy)
-
take take the lift car (đi thang máy (sử dụng cabin thang máy))
-
clean clean a lift car (lau dọn cabin thang máy)
-
stops the lift car stops (cabin thang máy dừng lại)
-
ascends the lift car ascends (cabin thang máy đi lên)
-
descends the lift car descends (cabin thang máy đi xuống)
-
moves the lift car moves (cabin thang máy di chuyển)
Idioms
-
stuck in a lift car
bị kẹt trong cabin thang máy
"We were stuck in a lift car for an hour during the power outage."
(Chúng tôi bị kẹt trong cabin thang máy suốt một giờ trong lúc mất điện.)
-
wait for the lift car
chờ cabin thang máy
"Please wait for the lift car on the 5th floor."
(Xin hãy chờ cabin thang máy ở tầng 5.)
-
the lift car arrived
cabin thang máy đã đến
"The lift car arrived, and the doors opened."
(Cabin thang máy đã đến và cửa mở ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lift car
Noun PhraseMột cầu nâng ô tô, còn được gọi là thang nâng xe hoặc cầu nâng ô tô, là một loại kích cơ học được sử dụng để nâng xe để có thể dễ dàng thực hiện công việc bên dưới.
"The mechanic used the lift car to raise the vehicle and inspect the exhaust system."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be lifting the car tomorrow morning to change the tire. |
Tôi sẽ nâng xe lên vào sáng mai để thay lốp. |
| Phủ định | She won't be lifting the car by herself; it's too heavy. |
Cô ấy sẽ không tự mình nâng chiếc xe đâu; nó quá nặng. |
| Nghi vấn | Will you be lifting the car with a jack, or are you using something else? |
Bạn sẽ nâng xe bằng kích, hay bạn dùng thứ gì khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift car".
