(Top Banner Ad)
lift car
A2
Noun Phrase A2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

lift car

UK: /lɪft kɑː/ • US: /lɪft kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

cầu nâng ô tô cabin thang máy (trong ngữ cảnh hẹp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car lift, also known as a vehicle lift or automotive lift, is a type of mechanical jack used to lift vehicles so that work can be easily performed underneath.

Vietnamese Meaning

Một cầu nâng ô tô, còn được gọi là thang nâng xe hoặc cầu nâng ô tô, là một loại kích cơ học được sử dụng để nâng xe để có thể dễ dàng thực hiện công việc bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used the lift car to raise the vehicle and inspect the exhaust system."

    "Người thợ máy đã sử dụng cầu nâng ô tô để nâng xe lên và kiểm tra hệ thống ống xả."

  • "The lift car allows easy access to the undercarriage of the car."

    "Cầu nâng cho phép dễ dàng tiếp cận gầm xe."

  • "The technician positioned the car carefully on the lift car before raising it."

    "Kỹ thuật viên cẩn thận định vị xe trên cầu nâng trước khi nâng nó lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lift nâng, nhấc
Noun lift sự nâng, thang máy (ở Anh)
Noun lifter người/vật nâng
Noun lifting sự nâng lên, việc nâng
Noun car xe hơi, toa xe
Noun carriage toa tàu, xe ngựa
Noun carrier người/vật vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luftijaną
Old English
lyftan
Middle English
liften
Modern English
lift
Gaulish
karros
Latin
carrus
Old Northern French
carre
Middle English
carre
Modern English
car
Modern English
lift car (compound)

Nguồn gốc của 'Lift Car'

Cụm từ 'lift car' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi công nghệ thang máy phát triển. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt: 'lift' (nâng lên) và 'car' (xe, khoang chứa). 'Lift' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang nghĩa di chuyển lên hoặc nhấc. 'Car' có gốc từ tiếng Gaulish và Latin, chỉ một loại phương tiện có bánh xe. Khi ghép lại, 'lift car' mô tả chính xác chức năng của nó: 'khoang xe' di chuyển 'lên' xuống, tức là buồng thang máy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các xưởng sửa chữa ô tô hoặc các cơ sở bảo trì xe cộ. Nó đề cập đến thiết bị chuyên dụng được sử dụng để nâng xe lên cao, giúp thợ sửa chữa dễ dàng tiếp cận gầm xe và thực hiện các công việc bảo trì, sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lift car
  • spacious spacious lift car
    (cabin thang máy rộng rãi)
  • cramped cramped lift car
    (cabin thang máy chật chội)
  • modern modern lift car
    (cabin thang máy hiện đại)
  • glass glass lift car
    (cabin thang máy kính)
Verb + lift car
  • enter enter a lift car
    (bước vào cabin thang máy)
  • exit exit a lift car
    (bước ra khỏi cabin thang máy)
  • take take the lift car
    (đi thang máy (sử dụng cabin thang máy))
  • clean clean a lift car
    (lau dọn cabin thang máy)
Lift car + Verb
  • stops the lift car stops
    (cabin thang máy dừng lại)
  • ascends the lift car ascends
    (cabin thang máy đi lên)
  • descends the lift car descends
    (cabin thang máy đi xuống)
  • moves the lift car moves
    (cabin thang máy di chuyển)

Idioms

  • stuck in a lift car

    bị kẹt trong cabin thang máy

    "We were stuck in a lift car for an hour during the power outage."

    (Chúng tôi bị kẹt trong cabin thang máy suốt một giờ trong lúc mất điện.)

  • wait for the lift car

    chờ cabin thang máy

    "Please wait for the lift car on the 5th floor."

    (Xin hãy chờ cabin thang máy ở tầng 5.)

  • the lift car arrived

    cabin thang máy đã đến

    "The lift car arrived, and the doors opened."

    (Cabin thang máy đã đến và cửa mở ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lift car

Noun Phrase
Lật mặt

Một cầu nâng ô tô, còn được gọi là thang nâng xe hoặc cầu nâng ô tô, là một loại kích cơ học được sử dụng để nâng xe để có thể dễ dàng thực hiện công việc bên dưới.

"The mechanic used the lift car to raise the vehicle and inspect the exhaust system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be lifting the car tomorrow morning to change the tire.
Tôi sẽ nâng xe lên vào sáng mai để thay lốp.
Phủ định
She won't be lifting the car by herself; it's too heavy.
Cô ấy sẽ không tự mình nâng chiếc xe đâu; nó quá nặng.
Nghi vấn
Will you be lifting the car with a jack, or are you using something else?
Bạn sẽ nâng xe bằng kích, hay bạn dùng thứ gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift car".

Nỗi sợ không gian hẹp (Claustrophobia)

Mặc dù tiện lợi, cabin thang máy đôi khi lại là nơi gợi lên nỗi sợ hãi về không gian hẹp (claustrophobia) ở một số người. Cảm giác bị bao vây trong một không gian kín, nhỏ và không có lối thoát có thể gây ra lo lắng và hoảng sợ cho những người mắc chứng này, đặc biệt khi thang máy đông đúc hoặc bị kẹt.

Quy tắc ứng xử trong thang máy

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những quy tắc bất thành văn khi đi thang máy (lift car) nhằm tôn trọng không gian cá nhân. Mọi người thường giữ im lặng, tránh giao tiếp bằng mắt quá lâu, và tạo khoảng cách nếu có thể. Ngoài ra, việc nhường người khác bước ra trước khi mình vào là một phép lịch sự phổ biến.