elevator button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, usually round, device in an elevator that you press to choose which floor you want to go to.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị nhỏ, thường có hình tròn, trong thang máy mà bạn nhấn để chọn tầng bạn muốn đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pressed the elevator button for the tenth floor."
"Anh ấy nhấn nút thang máy cho tầng mười."
-
"The child couldn't reach the elevator button."
"Đứa trẻ không với tới nút thang máy."
-
"Please press the elevator button for me."
"Làm ơn nhấn nút thang máy giúp tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elevate | Nâng lên, làm cho cao hơn; thăng chức |
| Noun | elevation | Sự nâng lên, độ cao; vị trí cao |
| Adjective | elevated | Được nâng cao, ở trên cao; cao quý |
| Verb | button | Cài nút (áo); bấm nút |
| Noun | buttonhole | Khuy áo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'elevator button' đề cập đến nút nhấn cụ thể bên trong thang máy, dùng để chọn tầng. Nó khác với các nút gọi thang máy ở bên ngoài (thường gọi là 'call button'). Chức năng chính là gửi tín hiệu đến hệ thống điều khiển của thang máy để di chuyển đến tầng mong muốn.
Prepositions
'on' thường được sử dụng khi nói về việc nhấn hoặc chạm vào nút (e.g., 'Press on the elevator button'). 'of' có thể được sử dụng để mô tả chức năng của nút (e.g., 'the row of elevator buttons').
Collocations (Từ đi kèm)
-
press press the elevator button (nhấn nút thang máy)
-
push push the elevator button (đẩy/nhấn nút thang máy)
-
hit hit the elevator button (nhấn nút thang máy (thường dùng trong văn nói, đôi khi có ý nhấn mạnh))
-
up the up elevator button (nút thang máy đi lên)
-
down the down elevator button (nút thang máy đi xuống)
-
call the call elevator button (nút gọi thang máy)
-
floor the floor elevator button (nút tầng thang máy (ví dụ: the 5th floor elevator button))
Idioms
-
Press the elevator button
Nhấn nút thang máy (diễn tả một hành động đơn giản, trực tiếp để bắt đầu một quá trình hoặc di chuyển đến một giai đoạn khác).
"Before you can start your journey, you need to press the elevator button."
(Trước khi bạn có thể bắt đầu hành trình của mình, bạn cần nhấn nút thang máy.)
-
The elevator button to success
Nút bấm dẫn đến thành công (ám chỉ một cơ hội, hành động hoặc quyết định nhỏ nhưng quan trọng, có thể đưa bạn đến thành công một cách nhanh chóng).
"Learning new skills can be the elevator button to success in your career."
(Học hỏi các kỹ năng mới có thể là nút bấm dẫn đến thành công trong sự nghiệp của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevator button
NounMột thiết bị nhỏ, thường có hình tròn, trong thang máy mà bạn nhấn để chọn tầng bạn muốn đến.
"He pressed the elevator button for the tenth floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator button".
