(Top Banner Ad)
embroidery floss
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ

embroidery floss

UK: /ɪmˈbrɔɪdəri flɒs/ • US: /ɪmˈbrɔɪdəri flɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thêu sợi chỉ thêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loosely twisted, slightly glossy thread used in embroidery.

Vietnamese Meaning

Một loại chỉ xoắn lỏng lẻo, hơi bóng, được sử dụng trong thêu thùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used embroidery floss to create a beautiful floral design on the pillow."

    "Cô ấy đã sử dụng chỉ thêu để tạo ra một thiết kế hoa đẹp trên chiếc gối."

  • "The embroidery floss came in a variety of colors."

    "Chỉ thêu có nhiều màu sắc khác nhau."

  • "She carefully separated the strands of the embroidery floss before starting her project."

    "Cô ấy cẩn thận tách các sợi chỉ thêu trước khi bắt đầu dự án của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embroidery sự thêu thùa, nghề thêu
Verb embroider thêu, thêu thùa
Adjective embroidered được thêu, có thêu
Noun embroiderer người thêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broderie
Middle English
brouderie
Modern English
embroidery
Old French
flosche
Middle English
flos
Modern English
floss

Nguồn gốc từ 'embroidery' và 'floss'

Từ 'embroidery' (nghề thêu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'broderie', chỉ hành động trang trí vải bằng kim và chỉ. Gốc từ này có thể liên quan đến tiếng German cổ chỉ 'điểm, chọc' (như hành động đâm kim). Từ 'floss' (sợi chỉ mềm, lỏng) cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'flosche', có nghĩa là sợi chỉ lỏng lẻo, không xoắn chặt. Khi kết hợp lại, 'embroidery floss' mô tả loại chỉ mềm mại, thường được se thành nhiều sợi nhỏ, chuyên dùng cho nghệ thuật thêu.

Usage Note

Chỉ thêu là một loại chỉ đặc biệt được thiết kế cho thêu, thường được làm từ cotton, lụa, hoặc rayon. Nó khác với chỉ may thông thường ở độ bóng và khả năng tách thành các sợi nhỏ hơn để tạo ra các chi tiết tinh tế trong thêu. Thường có nhiều màu sắc khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embroidery floss
  • colorful colorful embroidery floss
    (chỉ thêu nhiều màu sắc)
  • vibrant vibrant embroidery floss
    (chỉ thêu màu sắc sống động)
  • mercerized mercerized embroidery floss
    (chỉ thêu được se bóng)
Verb + embroidery floss
  • use use embroidery floss
    (sử dụng chỉ thêu)
  • buy buy embroidery floss
    (mua chỉ thêu)
  • work with work with embroidery floss
    (làm việc với chỉ thêu (thêu bằng chỉ thêu))
Noun + embroidery floss (quantity/type)
  • a skein of a skein of embroidery floss
    (một cuộn chỉ thêu nhỏ (dạng bó))
  • a box of a box of embroidery floss
    (một hộp chỉ thêu)
  • types of different types of embroidery floss
    (các loại chỉ thêu khác nhau)

Idioms

  • a skein of embroidery floss

    một cuộn chỉ thêu (dạng bó nhỏ)

    "She bought a skein of blue embroidery floss for her project."

    (Cô ấy đã mua một cuộn chỉ thêu màu xanh cho dự án của mình.)

  • to work with embroidery floss

    dùng chỉ thêu để làm (thêu thùa)

    "Many crafters enjoy to work with embroidery floss for its versatility."

    (Nhiều người làm thủ công thích dùng chỉ thêu vì tính linh hoạt của nó.)

  • to thread a needle with embroidery floss

    xỏ chỉ thêu vào kim

    "It can be tricky to thread a needle with multiple strands of embroidery floss."

    (Xỏ nhiều sợi chỉ thêu vào kim có thể khá khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embroidery floss

noun
Lật mặt

Một loại chỉ xoắn lỏng lẻo, hơi bóng, được sử dụng trong thêu thùa.

"She used embroidery floss to create a beautiful floral design on the pillow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embroidery floss".

Nghệ thuật thêu thùa thủ công

Chỉ thêu là vật liệu chính trong nghệ thuật thêu thùa, một hình thức trang trí vải đã tồn tại hàng ngàn năm trên khắp thế giới. Ở phương Tây, thêu thùa không chỉ là một kỹ năng mà còn là một truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác, thường được dùng để trang trí quần áo, khăn trải bàn, hoặc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật treo tường. Nó tượng trưng cho sự kiên nhẫn và khéo léo.

Hoạt động thư giãn và sáng tạo

Trong thời hiện đại, thêu thùa với chỉ thêu đã trở thành một sở thích phổ biến, giúp nhiều người giảm căng thẳng và thể hiện sự sáng tạo. Nó được coi là một hình thức thiền định, cho phép người thực hiện tập trung vào từng mũi kim và màu sắc, tạo ra những món đồ độc đáo và cá nhân hóa. Đây là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.