(Top Banner Ad)
stranded cotton
B1
Noun B1 Thủ công mỹ nghệ/May vá/Thêu thùa

stranded cotton

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thêu rời chỉ thêu nhiều sợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of embroidery thread made up of several strands that can be separated to vary the thickness.

Vietnamese Meaning

Một loại chỉ thêu được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ riêng lẻ có thể tách rời để thay đổi độ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used three strands of stranded cotton to embroider the delicate flowers."

    "Cô ấy đã sử dụng ba sợi chỉ thêu rời để thêu những bông hoa tinh tế."

  • "Stranded cotton is ideal for creating detailed embroidery designs."

    "Chỉ thêu rời rất lý tưởng để tạo ra các thiết kế thêu chi tiết."

  • "You can buy stranded cotton in a wide variety of colors."

    "Bạn có thể mua chỉ thêu rời với rất nhiều màu sắc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strand Sợi (chỉ, tóc), lọn; bãi biển
Verb strand Bị mắc cạn; se (sợi, dây)
Adjective stranded Bị mắc cạn; được se thành sợi
Noun cotton Bông, sợi bông, vải cotton
Adjective cottony Giống như bông, mềm mại như bông
Noun embroidery Nghệ thuật thêu, đồ thêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ/May vá/Thêu thùa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
quṭn (قطن)
Old French
coton
English (14th Century)
cotton
Proto-Germanic
*strandaz
Old English
strand (bờ biển)
Dutch/Low German
strant (sợi, lọn)
English (16th Century)
strand (sợi, lọn)
English (19th Century)
stranded cotton (bông se sợi)

Nguồn gốc của 'Stranded Cotton'

Từ 'cotton' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'quṭn' (قطن), du nhập vào châu Âu qua tiếng Pháp cổ và tiếng Ý. Từ 'strand' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bờ biển', nhưng nghĩa 'sợi chỉ' hoặc 'lọn' lại đến từ tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức. 'Stranded cotton' kết hợp hai từ này để chỉ loại chỉ thêu làm từ nhiều sợi bông nhỏ được se lại với nhau, thường có thể tách ra để tạo độ dày khác nhau khi thêu.

Usage Note

Chỉ thêu 'stranded cotton' rất phổ biến trong thêu chữ thập và các loại hình thêu khác vì tính linh hoạt của nó. Người thợ thêu có thể sử dụng tất cả các sợi chỉ để tạo ra một đường thêu dày, nổi bật hoặc tách bớt sợi để có một đường thêu mỏng, tinh tế hơn. Thuật ngữ 'stranded' nhấn mạnh đặc tính nhiều sợi của loại chỉ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stranded cotton
  • six-strand six-strand stranded cotton
    (chỉ thêu sáu sợi (có thể tách ra))
  • fine fine stranded cotton
    (chỉ thêu se sợi loại mảnh)
  • colourful colourful stranded cotton
    (chỉ thêu se sợi nhiều màu sắc)
Noun + stranded cotton
  • skein of a skein of stranded cotton
    (một cuộn chỉ thêu se sợi)
  • length of a length of stranded cotton
    (một đoạn chỉ thêu se sợi)
  • embroidery embroidery stranded cotton
    (chỉ thêu se sợi (dùng cho thêu))
Verb + stranded cotton
  • separate separate the strands of stranded cotton
    (tách các sợi nhỏ của chỉ thêu se sợi)
  • use use stranded cotton for cross-stitch
    (sử dụng chỉ thêu se sợi để thêu chữ thập)
  • work with work with stranded cotton
    (làm việc/thêu với chỉ thêu se sợi)

Idioms

  • To separate the strands (of stranded cotton)

    Tách các sợi nhỏ ra khỏi một cuộn chỉ thêu lớn (để điều chỉnh độ dày khi thêu)

    "You need to separate the strands if you want a finer line in your embroidery."

    (Bạn cần tách các sợi nhỏ ra nếu muốn có một đường thêu mảnh hơn.)

  • A rainbow of stranded cotton

    Một bộ sưu tập chỉ thêu se sợi với nhiều màu sắc rực rỡ (như cầu vồng)

    "Her craft box contained a rainbow of stranded cotton, ready for any project."

    (Hộp đồ thủ công của cô ấy chứa một bộ sưu tập chỉ thêu se sợi rực rỡ như cầu vồng, sẵn sàng cho mọi dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stranded cotton

Noun
Lật mặt

Một loại chỉ thêu được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ riêng lẻ có thể tách rời để thay đổi độ dày.

"She used three strands of stranded cotton to embroider the delicate flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranded cotton".

Vị trí trong nghệ thuật thêu thùa

Stranded cotton là loại chỉ phổ biến nhất được sử dụng trong thêu thùa và thêu chữ thập (cross-stitch) trên toàn thế giới. Nó được ưa chuộng vì tính linh hoạt cao – người dùng có thể dễ dàng tách các sợi nhỏ (thường là 6 sợi) ra để điều chỉnh độ dày của mũi thêu, từ đó tạo ra các hiệu ứng khác nhau cho tác phẩm.

Thương hiệu DMC

Khi nhắc đến 'stranded cotton', nhiều người nghĩ ngay đến thương hiệu DMC. DMC (Dollfus-Mieg et Compagnie) là một công ty dệt may của Pháp nổi tiếng toàn cầu về sản xuất chỉ thêu chất lượng cao, đặc biệt là chỉ thêu bông se sợi mercerized. Thương hiệu này có lịch sử lâu đời và được xem là tiêu chuẩn vàng trong cộng đồng những người yêu thích thủ công.