stranded cotton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of embroidery thread made up of several strands that can be separated to vary the thickness.
Vietnamese Meaning
Một loại chỉ thêu được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ riêng lẻ có thể tách rời để thay đổi độ dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used three strands of stranded cotton to embroider the delicate flowers."
"Cô ấy đã sử dụng ba sợi chỉ thêu rời để thêu những bông hoa tinh tế."
-
"Stranded cotton is ideal for creating detailed embroidery designs."
"Chỉ thêu rời rất lý tưởng để tạo ra các thiết kế thêu chi tiết."
-
"You can buy stranded cotton in a wide variety of colors."
"Bạn có thể mua chỉ thêu rời với rất nhiều màu sắc khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strand | Sợi (chỉ, tóc), lọn; bãi biển |
| Verb | strand | Bị mắc cạn; se (sợi, dây) |
| Adjective | stranded | Bị mắc cạn; được se thành sợi |
| Noun | cotton | Bông, sợi bông, vải cotton |
| Adjective | cottony | Giống như bông, mềm mại như bông |
| Noun | embroidery | Nghệ thuật thêu, đồ thêu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thêu 'stranded cotton' rất phổ biến trong thêu chữ thập và các loại hình thêu khác vì tính linh hoạt của nó. Người thợ thêu có thể sử dụng tất cả các sợi chỉ để tạo ra một đường thêu dày, nổi bật hoặc tách bớt sợi để có một đường thêu mỏng, tinh tế hơn. Thuật ngữ 'stranded' nhấn mạnh đặc tính nhiều sợi của loại chỉ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
six-strand six-strand stranded cotton (chỉ thêu sáu sợi (có thể tách ra))
-
fine fine stranded cotton (chỉ thêu se sợi loại mảnh)
-
colourful colourful stranded cotton (chỉ thêu se sợi nhiều màu sắc)
-
skein of a skein of stranded cotton (một cuộn chỉ thêu se sợi)
-
length of a length of stranded cotton (một đoạn chỉ thêu se sợi)
-
embroidery embroidery stranded cotton (chỉ thêu se sợi (dùng cho thêu))
-
separate separate the strands of stranded cotton (tách các sợi nhỏ của chỉ thêu se sợi)
-
use use stranded cotton for cross-stitch (sử dụng chỉ thêu se sợi để thêu chữ thập)
-
work with work with stranded cotton (làm việc/thêu với chỉ thêu se sợi)
Idioms
-
To separate the strands (of stranded cotton)
Tách các sợi nhỏ ra khỏi một cuộn chỉ thêu lớn (để điều chỉnh độ dày khi thêu)
"You need to separate the strands if you want a finer line in your embroidery."
(Bạn cần tách các sợi nhỏ ra nếu muốn có một đường thêu mảnh hơn.)
-
A rainbow of stranded cotton
Một bộ sưu tập chỉ thêu se sợi với nhiều màu sắc rực rỡ (như cầu vồng)
"Her craft box contained a rainbow of stranded cotton, ready for any project."
(Hộp đồ thủ công của cô ấy chứa một bộ sưu tập chỉ thêu se sợi rực rỡ như cầu vồng, sẵn sàng cho mọi dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stranded cotton
NounMột loại chỉ thêu được tạo thành từ nhiều sợi nhỏ riêng lẻ có thể tách rời để thay đổi độ dày.
"She used three strands of stranded cotton to embroider the delicate flowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranded cotton".
