(Top Banner Ad)
embroidery needle
B1
Noun B1 Arts and Crafts

embroidery needle

UK: /ɪmˈbrɔɪdəri ˈniːdl̩/ • US: /ɪmˈbrɔɪdəri ˈniːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim thêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender, pointed instrument used for drawing thread through fabric in embroidery.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ mảnh, nhọn dùng để luồn chỉ qua vải trong thêu thùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully threaded the embroidery needle with brightly colored silk."

    "Cô ấy cẩn thận xỏ sợi tơ màu sáng vào kim thêu."

  • "The artisan used a fine embroidery needle to create intricate patterns."

    "Người thợ thủ công đã sử dụng một chiếc kim thêu nhỏ để tạo ra những hoa văn phức tạp."

  • "Different types of embroidery needles are available for various fabrics and thread thicknesses."

    "Có nhiều loại kim thêu khác nhau dành cho các loại vải và độ dày chỉ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embroider thêu, thêu thùa
Noun embroiderer người thêu
Adjective embroidered được thêu, có thêu (ví dụ: an embroidered shirt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Arts and Crafts

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broderie
Old English
nǣdl
Modern English
embroidery needle

Nguồn gốc của 'embroidery'

Phần 'embroidery' (nghệ thuật thêu) của từ 'embroidery needle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'broderie', có nghĩa là 'thêu thùa'. Từ này phản ánh lịch sử lâu đời của nghệ thuật trang trí vải bằng chỉ.

Sự ra đời của 'needle'

Phần 'needle' (kim) là một công cụ cơ bản đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nǣdl', xuất phát từ gốc German và xa hơn là Ấn-Âu cổ, luôn ám chỉ một vật sắc nhọn dùng để may vá hoặc xuyên qua vật liệu. Kim thêu là một loại kim được thiết kế đặc biệt cho công việc thêu.

Usage Note

Kim thêu khác với kim may thông thường ở chỗ nó thường có lỗ kim lớn hơn để chứa được nhiều loại chỉ thêu khác nhau, bao gồm cả chỉ sợi dày và các loại sợi đặc biệt khác. Nó cũng có thể có đầu nhọn hoặc đầu tròn tùy thuộc vào loại vải và kỹ thuật thêu được sử dụng. Khác với 'sewing needle' (kim may), 'embroidery needle' chuyên dụng hơn cho mục đích trang trí và tạo hình trên vải.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embroidery needle
  • thread thread an embroidery needle
    (xỏ chỉ vào kim thêu)
  • use use an embroidery needle
    (dùng kim thêu)
  • hold hold an embroidery needle
    (cầm kim thêu)
Adjective + embroidery needle
  • sharp a sharp embroidery needle
    (một chiếc kim thêu sắc)
  • fine a fine embroidery needle
    (một chiếc kim thêu mảnh/nhỏ)
  • blunt a blunt embroidery needle
    (một chiếc kim thêu cùn (thường dùng cho thêu mũi chữ thập hoặc thảm))

Idioms

  • threading an embroidery needle

    xỏ chỉ vào kim thêu (thường dùng để diễn tả một công việc đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kiên nhẫn)

    "Threading an embroidery needle can be quite challenging, especially with thick threads."

    (Việc xỏ chỉ vào kim thêu có thể khá khó khăn, đặc biệt là với các sợi chỉ dày.)

  • as delicate as an embroidery needle

    tinh tế, mỏng manh như một chiếc kim thêu (dùng để mô tả sự nhỏ bé, tinh xảo hoặc cần sự nhẹ nhàng)

    "Her touch was as delicate as an embroidery needle, barely disturbing the fragile fabric."

    (Cái chạm của cô ấy tinh tế như một chiếc kim thêu, hầu như không làm xáo trộn tấm vải mỏng manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embroidery needle

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ mảnh, nhọn dùng để luồn chỉ qua vải trong thêu thùa.

"She carefully threaded the embroidery needle with brightly colored silk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the embroidery needle is too thick, the fabric gets damaged.
Nếu kim thêu quá dày, vải sẽ bị hỏng.
Phủ định
When I use a new embroidery needle, the thread doesn't break easily.
Khi tôi sử dụng một cây kim thêu mới, chỉ không dễ bị đứt.
Nghi vấn
If you pull too hard on the thread with an embroidery needle, does it snap?
Nếu bạn kéo chỉ quá mạnh bằng kim thêu, nó có bị đứt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embroidery needle".

Nghệ thuật thêu thủ công

Kim thêu là công cụ trung tâm của nghệ thuật thêu, một nghề thủ công truyền thống được thực hành rộng rãi trên khắp thế giới. Thêu không chỉ là một hình thức trang trí mà còn là cách kể chuyện, thể hiện bản sắc văn hóa và kỹ năng cá nhân qua các họa tiết phức tạp trên vải.

Biểu tượng của sự kiên nhẫn và tỉ mỉ

Vì việc thêu đòi hỏi sự tập trung, tỉ mỉ từng mũi kim và rất nhiều thời gian, kim thêu và nghệ thuật thêu thường được xem là biểu tượng của sự kiên nhẫn, khéo léo và lòng tận tụy. Các tác phẩm thêu tay thường được trân trọng vì giá trị nghệ thuật và công sức mà người thợ đã bỏ ra.