(Top Banner Ad)
embroidery hoop
A2
noun A2 Thủ công, Nghệ thuật

embroidery hoop

UK: /ɪmˈbrɔɪdəri huːp/ • US: /ɪmˈbrɔɪdəri huːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng thêu khung thêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Vòng thêu, khung thêu. Một vòng dùng để giữ vải căng khi thêu thùa hoặc làm các công việc may vá khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She secured the fabric in the embroidery hoop before starting her project."

    "Cô ấy cố định vải vào vòng thêu trước khi bắt đầu dự án của mình."

  • "The finished embroidery looked beautiful framed in the hoop."

    "Bức thêu hoàn thành trông rất đẹp khi được đóng khung trong vòng thêu."

  • "She stretched the linen tightly across the embroidery hoop."

    "Cô ấy căng vải lanh thật chặt trên vòng thêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embroidery sự thêu, nghệ thuật thêu, tác phẩm thêu
Verb embroider thêu
Noun embroiderer thợ thêu, người thêu
Noun hoop cái vòng, khung tròn
Verb hoop (ít dùng) tạo thành vòng, cho vào vòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broderie
English
embroidery
Old English
hop
English
hoop

Nguồn Gốc Của 'Embroidery Hoop'

Từ 'embroidery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'broderie', có nghĩa là nghệ thuật trang trí vải bằng kim chỉ. Từ 'hoop' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hop', dùng để chỉ một dải hoặc vòng tròn. 'Embroidery hoop' là một từ ghép hiện đại, dùng để gọi công cụ giữ căng vải khi thực hiện công việc thêu tinh xảo này.

Usage Note

Vòng thêu có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau, thường là gỗ hoặc nhựa. Nó giúp cố định vải để người thêu dễ dàng thực hiện các mũi thêu một cách chính xác và đều đặn. Không nên nhầm lẫn với các loại khung khác dùng trong may vá.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc đặt vải vào trong vòng thêu. Ví dụ: 'Place the fabric in the embroidery hoop.' Sử dụng 'on' khi nói về việc thêu trên vòng thêu. Ví dụ: 'She is working on an embroidery hoop.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embroidery hoop
  • use use an embroidery hoop
    (sử dụng khung thêu)
  • stretch stretch fabric in an embroidery hoop
    (căng vải vào khung thêu)
  • secure secure fabric in an embroidery hoop
    (cố định vải trong khung thêu)
Adjective + embroidery hoop
  • wooden wooden embroidery hoop
    (khung thêu gỗ)
  • plastic plastic embroidery hoop
    (khung thêu nhựa)
  • small small embroidery hoop
    (khung thêu nhỏ)
  • adjustable adjustable embroidery hoop
    (khung thêu điều chỉnh được)

Idioms

  • work on an embroidery hoop

    làm việc với khung thêu (thực hiện công việc thêu)

    "She spends her evenings working on an embroidery hoop, creating intricate designs."

    (Cô ấy dành các buổi tối làm việc với khung thêu, tạo ra những thiết kế tinh xảo.)

  • stretch fabric in an embroidery hoop

    căng vải vào khung thêu (để chuẩn bị thêu)

    "Before you begin stitching, remember to stretch the fabric tightly in an embroidery hoop."

    (Trước khi bắt đầu thêu, hãy nhớ căng vải chặt vào khung thêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embroidery hoop

noun
Lật mặt

Vòng thêu, khung thêu. Một vòng dùng để giữ vải căng khi thêu thùa hoặc làm các công việc may vá khác.

"She secured the fabric in the embroidery hoop before starting her project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embroidery hoop".

Nghệ thuật thêu và vai trò của khung thêu

Thêu là một nghề thủ công truyền thống lâu đời được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Khung thêu là một công cụ thiết yếu, giúp những người thợ thêu tạo ra các tác phẩm tinh xảo bằng cách giữ căng và cố định vải, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.

Biểu tượng của sự khéo léo và giá trị thủ công

Trong văn hóa phương Tây, thêu thùa thường gắn liền với công việc nhà, sự khéo léo của người phụ nữ và là biểu tượng của những món quà thủ công mang giá trị tình cảm sâu sắc, thể hiện sự quan tâm và tình yêu thương.