emerging patterns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trends, regularities, or structures that are beginning to appear or become visible.
Vietnamese Meaning
Các xu hướng, quy luật hoặc cấu trúc đang bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Researchers are studying emerging patterns in consumer behavior."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình mới nổi trong hành vi người tiêu dùng."
-
"The analysis revealed emerging patterns of social interaction online."
"Phân tích cho thấy các mô hình tương tác xã hội mới nổi trên mạng."
-
"Emerging patterns in climate change are causing concern."
"Các mô hình biến đổi khí hậu mới nổi đang gây lo ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mô hình chưa hoàn toàn định hình hoặc được công nhận rộng rãi, mà đang trong quá trình hình thành và phát triển. Nó nhấn mạnh tính động, mới mẻ và tiềm năng của các mô hình này. So với 'established patterns' (các mô hình đã được thiết lập), 'emerging patterns' mang ý nghĩa về sự thay đổi và khám phá.
Prepositions
'Emerging patterns in' được dùng để chỉ những mô hình đang xuất hiện trong một lĩnh vực, ngành, hoặc bối cảnh cụ thể. 'Emerging patterns from' được dùng để chỉ những mô hình phát triển từ một nguồn gốc hoặc yếu tố nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Identify Identify emerging patterns (Xác định các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
-
Observe Observe emerging patterns (Quan sát các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
-
Detect Detect emerging patterns (Phát hiện các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
-
Analyze Analyze emerging patterns (Phân tích các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
-
Reveal Reveal emerging patterns (Tiết lộ/cho thấy các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
-
Clear Clear emerging patterns (Các mô hình/xu hướng đang nổi lên rõ ràng)
-
Subtle Subtle emerging patterns (Các mô hình/xu hướng đang nổi lên tinh tế/khó nhận biết)
-
Significant Significant emerging patterns (Các mô hình/xu hướng đang nổi lên quan trọng)
-
New New emerging patterns (Các mô hình/xu hướng mới đang nổi lên)
Idioms
-
Identify emerging patterns in data
Xác định các xu hướng/mô hình đang nổi lên trong dữ liệu
"Researchers use advanced algorithms to identify emerging patterns in climate data."
(Các nhà nghiên cứu sử dụng thuật toán tiên tiến để xác định các xu hướng đang nổi lên trong dữ liệu khí hậu.)
-
Discern emerging patterns of behavior
Nhận biết/phân biệt các kiểu hành vi đang nổi lên
"It takes keen observation to discern emerging patterns of behavior in complex social interactions."
(Cần có sự quan sát tinh tường để nhận biết các kiểu hành vi đang nổi lên trong các tương tác xã hội phức tạp.)
-
Predict future trends based on emerging patterns
Dự đoán xu hướng tương lai dựa trên các mô hình/xu hướng đang nổi lên
"Economists attempt to predict future trends based on emerging patterns in market activity."
(Các nhà kinh tế cố gắng dự đoán xu hướng tương lai dựa trên các mô hình đang nổi lên trong hoạt động thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emerging patterns
Cụm danh từCác xu hướng, quy luật hoặc cấu trúc đang bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
"Researchers are studying emerging patterns in consumer behavior."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Emerging patterns in consumer behavior are reshaping marketing strategies. |
Các mô hình mới nổi trong hành vi của người tiêu dùng đang định hình lại các chiến lược tiếp thị. |
| Phủ định | Aren't emerging patterns in climate change a cause for concern? |
Phải chăng các mô hình biến đổi khí hậu mới nổi không phải là một nguyên nhân đáng lo ngại? |
| Nghi vấn | Are emerging patterns in voting preferences influencing election outcomes? |
Liệu các mô hình mới nổi trong sở thích bỏ phiếu có đang ảnh hưởng đến kết quả bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging patterns".
