(Top Banner Ad)
emerging patterns
C1
Cụm danh từ C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Xã hội học, Kinh doanh

emerging patterns

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈpætənz/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈpætərnz/

Nghĩa tiếng Việt

các mô hình mới nổi các xu hướng đang hình thành các dạng thức mới xuất hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trends, regularities, or structures that are beginning to appear or become visible.

Vietnamese Meaning

Các xu hướng, quy luật hoặc cấu trúc đang bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers are studying emerging patterns in consumer behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình mới nổi trong hành vi người tiêu dùng."

  • "The analysis revealed emerging patterns of social interaction online."

    "Phân tích cho thấy các mô hình tương tác xã hội mới nổi trên mạng."

  • "Emerging patterns in climate change are causing concern."

    "Các mô hình biến đổi khí hậu mới nổi đang gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge Nổi lên, xuất hiện, hiện ra
Noun emergence Sự nổi lên, sự xuất hiện
Adjective emergent Đang nổi lên, đang xuất hiện, mới phát sinh
Noun pattern Mẫu hình, mô hình, kiểu mẫu, hoa văn
Verb pattern Tạo mẫu, làm theo mẫu
Adjective patterned Có hoa văn, có mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (e- 'out' + mergere 'to dip, plunge')
Old French
patron (model, example)
English (17th Century)
emerge
English (14th Century)
pattern
Modern English
emerging patterns

Nguồn Gốc Của 'Emerging Patterns'

Cụm từ 'emerging patterns' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Emerging' xuất phát từ động từ 'emerge' trong tiếng Latin là 'emergere', có nghĩa là 'nổi lên', 'hiện ra' (e- có nghĩa là 'ra khỏi', mergere có nghĩa là 'lặn xuống, nhấn chìm'). Nó gợi tả sự xuất hiện dần dần, từ chỗ ẩn khuất. Trong khi đó, 'patterns' có nguồn gốc từ 'patron' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'mẫu mực', 'khuôn mẫu'. Khi kết hợp lại, 'emerging patterns' diễn tả những mẫu hình, xu hướng hoặc cấu trúc đang dần dần lộ rõ hoặc trở nên dễ nhận thấy, thường là từ một lượng lớn dữ liệu hoặc tình huống phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những mô hình chưa hoàn toàn định hình hoặc được công nhận rộng rãi, mà đang trong quá trình hình thành và phát triển. Nó nhấn mạnh tính động, mới mẻ và tiềm năng của các mô hình này. So với 'established patterns' (các mô hình đã được thiết lập), 'emerging patterns' mang ý nghĩa về sự thay đổi và khám phá.

Prepositions

in from

'Emerging patterns in' được dùng để chỉ những mô hình đang xuất hiện trong một lĩnh vực, ngành, hoặc bối cảnh cụ thể. 'Emerging patterns from' được dùng để chỉ những mô hình phát triển từ một nguồn gốc hoặc yếu tố nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emerging patterns
  • Identify Identify emerging patterns
    (Xác định các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
  • Observe Observe emerging patterns
    (Quan sát các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
  • Detect Detect emerging patterns
    (Phát hiện các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
  • Analyze Analyze emerging patterns
    (Phân tích các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
  • Reveal Reveal emerging patterns
    (Tiết lộ/cho thấy các mô hình/xu hướng đang nổi lên)
Adjective + emerging patterns
  • Clear Clear emerging patterns
    (Các mô hình/xu hướng đang nổi lên rõ ràng)
  • Subtle Subtle emerging patterns
    (Các mô hình/xu hướng đang nổi lên tinh tế/khó nhận biết)
  • Significant Significant emerging patterns
    (Các mô hình/xu hướng đang nổi lên quan trọng)
  • New New emerging patterns
    (Các mô hình/xu hướng mới đang nổi lên)

Idioms

  • Identify emerging patterns in data

    Xác định các xu hướng/mô hình đang nổi lên trong dữ liệu

    "Researchers use advanced algorithms to identify emerging patterns in climate data."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng thuật toán tiên tiến để xác định các xu hướng đang nổi lên trong dữ liệu khí hậu.)

  • Discern emerging patterns of behavior

    Nhận biết/phân biệt các kiểu hành vi đang nổi lên

    "It takes keen observation to discern emerging patterns of behavior in complex social interactions."

    (Cần có sự quan sát tinh tường để nhận biết các kiểu hành vi đang nổi lên trong các tương tác xã hội phức tạp.)

  • Predict future trends based on emerging patterns

    Dự đoán xu hướng tương lai dựa trên các mô hình/xu hướng đang nổi lên

    "Economists attempt to predict future trends based on emerging patterns in market activity."

    (Các nhà kinh tế cố gắng dự đoán xu hướng tương lai dựa trên các mô hình đang nổi lên trong hoạt động thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging patterns

Cụm danh từ
Lật mặt

Các xu hướng, quy luật hoặc cấu trúc đang bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.

"Researchers are studying emerging patterns in consumer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emerging patterns in consumer behavior are reshaping marketing strategies.
Các mô hình mới nổi trong hành vi của người tiêu dùng đang định hình lại các chiến lược tiếp thị.
Phủ định
Aren't emerging patterns in climate change a cause for concern?
Phải chăng các mô hình biến đổi khí hậu mới nổi không phải là một nguyên nhân đáng lo ngại?
Nghi vấn
Are emerging patterns in voting preferences influencing election outcomes?
Liệu các mô hình mới nổi trong sở thích bỏ phiếu có đang ảnh hưởng đến kết quả bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging patterns".

Tầm Quan Trọng Trong Khoa Học và Dữ Liệu

'Emerging patterns' là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh tế và xã hội học phương Tây. Khả năng nhận diện những mô hình đang nổi lên từ dữ liệu phức tạp hoặc các sự kiện ngẫu nhiên được xem là rất quan trọng để đưa ra dự đoán, hiểu biết sâu sắc về các hệ thống và đưa ra quyết định chiến lược. Từ việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) đến nghiên cứu biến đổi khí hậu hay hành vi tiêu dùng, việc phát hiện 'emerging patterns' là chìa khóa để khám phá tri thức mới.

Khuynh Hướng Tìm Kiếm Mẫu Hình Của Con Người

Từ xa xưa, bộ não con người đã có khuynh hướng tự nhiên là tìm kiếm và nhận diện các mẫu hình (patterns) trong môi trường xung quanh để hiểu thế giới và tồn tại. Khuynh hướng này giúp chúng ta học hỏi, dự đoán và thích nghi. Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm 'emerging patterns' không chỉ là một kỹ năng tư duy mà còn là một phần của phương pháp khoa học, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ bằng cách luôn đặt câu hỏi về những gì đang thay đổi và hình thành.