(Top Banner Ad)
developing trends
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Công nghệ

developing trends

UK: /dɪˈvel.ə.pɪŋ trends/ • US: /dɪˈvel.ə.pɪŋ trends/

Nghĩa tiếng Việt

các xu hướng đang phát triển các xu hướng mới nổi các xu hướng đang hình thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trends that are currently emerging or evolving.

Vietnamese Meaning

Các xu hướng đang nổi lên hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding developing trends in consumer behavior is crucial for businesses."

    "Hiểu rõ các xu hướng đang phát triển trong hành vi người tiêu dùng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp."

  • "The report analyzes the developing trends in renewable energy."

    "Báo cáo phân tích các xu hướng đang phát triển trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "Keeping up with developing trends is essential for staying competitive."

    "Theo kịp các xu hướng đang phát triển là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, khu phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developed đã phát triển, tiên tiến
Adjective developing đang phát triển, mới nổi
Adjective undeveloped chưa phát triển, thô sơ
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend theo xu hướng, có xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng
Noun trendiness tính hợp thời trang, sự thời thượng

Synonyms

emerging trends (xu hướng mới nổi)evolving trends (xu hướng tiến triển)growing trends (xu hướng tăng trưởng)

Antonyms

established trends (xu hướng đã được thiết lập)declining trends (xu hướng suy giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere (roll)
Vulgar Latin
*disvoluppare (unroll, unfold)
Old French
desveloper (unfold, unwrap)
Proto-Germanic
*trandijan (roll, turn)
Old English
trendan (turn, roll)
Middle English
developen (unwrap, unfold), trend (a turn, a course)
Modern English
develop (grow, progress), trend (general direction, fashion)

Nguồn gốc của 'Develop'

Từ 'develop' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volvere' (cuộn, lăn) và qua tiếng Pháp cổ 'desveloper' (mở ra, tháo gỡ). Ban đầu nó có nghĩa là 'mở ra một thứ gì đó bị cuộn hoặc gói lại', giống như mở một cuộn giấy hay một gói quà, từ đó hình thành ý nghĩa 'làm cho cái gì đó tiến bộ, tăng trưởng'.

Nguồn gốc của 'Trend'

Từ 'trend' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*trandijan' và tiếng Anh cổ 'trendan', đều có nghĩa là 'xoay, quay'. Ban đầu, nó mô tả hướng mà một con sông chảy hoặc một đường bờ biển uốn lượn. Về sau, ý nghĩa này phát triển để chỉ 'hướng chung' hoặc 'khuynh hướng' của một sự vật, sự việc, hoặc một trào lưu trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi mới trong một lĩnh vực nào đó, có thể là kinh doanh, công nghệ, xã hội, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất động của xu hướng, rằng chúng chưa hoàn toàn hình thành và vẫn đang trong quá trình phát triển. Khác với 'established trends' (xu hướng đã được thiết lập) vốn đã ổn định và được chấp nhận rộng rãi.

Prepositions

in within

‘in’ và ‘within’ được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà các xu hướng này đang diễn ra. Ví dụ: ‘developing trends in the tech industry’ (các xu hướng đang phát triển trong ngành công nghệ), ‘developing trends within the global economy’ (các xu hướng đang phát triển trong nền kinh tế toàn cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developing trends
  • current current developing trends
    (các xu hướng đang phát triển hiện tại)
  • emerging emerging developing trends
    (các xu hướng đang phát triển mới nổi)
  • significant significant developing trends
    (các xu hướng đang phát triển quan trọng)
  • key key developing trends
    (các xu hướng đang phát triển chủ chốt)
Verb + developing trends
  • monitor monitor developing trends
    (giám sát các xu hướng đang phát triển)
  • analyze analyze developing trends
    (phân tích các xu hướng đang phát triển)
  • identify identify developing trends
    (xác định các xu hướng đang phát triển)
  • follow follow developing trends
    (theo dõi các xu hướng đang phát triển)
  • spot spot developing trends
    (phát hiện các xu hướng đang phát triển)

Idioms

  • stay ahead of developing trends

    luôn dẫn đầu/đi trước các xu hướng đang phát triển

    "Businesses must constantly innovate to stay ahead of developing trends in the market."

    (Các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để luôn dẫn đầu các xu hướng đang phát triển trên thị trường.)

  • keep an eye on developing trends

    theo dõi sát sao/để mắt đến các xu hướng đang phát triển

    "It's crucial for marketers to keep an eye on developing trends in consumer behavior."

    (Điều quan trọng đối với các nhà tiếp thị là phải theo dõi sát sao các xu hướng đang phát triển trong hành vi người tiêu dùng.)

  • adapt to developing trends

    thích nghi với các xu hướng đang phát triển

    "Companies that fail to adapt to developing trends often struggle and fall behind."

    (Những công ty không thích nghi với các xu hướng đang phát triển thường gặp khó khăn và tụt hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developing trends

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các xu hướng đang nổi lên hoặc phát triển.

"Understanding developing trends in consumer behavior is crucial for businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developing trends".

Tầm quan trọng của phân tích xu hướng

Trong văn hóa kinh doanh và xã hội phương Tây, việc hiểu và dự đoán 'developing trends' (các xu hướng đang phát triển) là cực kỳ quan trọng. Nó được xem là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới và lập kế hoạch chiến lược. Các ngành công nghiệp như công nghệ, thời trang, tài chính và tiếp thị phụ thuộc rất nhiều vào phân tích xu hướng để đưa ra các quyết định sáng suốt.

Xu hướng xã hội và văn hóa

Các nền văn hóa phương Tây thường thể hiện các 'xu hướng đang phát triển' xã hội và văn hóa rất năng động, bị ảnh hưởng bởi truyền thông, công nghệ và toàn cầu hóa. Những xu hướng này có thể bao gồm từ thời trang, âm nhạc đến lựa chọn lối sống và các phong trào chính trị, nhanh chóng định hình dư luận và hành vi người tiêu dùng.