(Top Banner Ad)
emerging term
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu học thuật, Công nghệ, Kinh doanh

emerging term

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ tɜːm/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ mới nổi khái niệm mới xuất hiện thuật ngữ đang hình thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term that is newly created or gaining popularity in a particular field or context.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ mới được tạo ra hoặc đang trở nên phổ biến trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'metaverse' is an emerging term in the field of virtual reality."

    "Thuật ngữ 'metaverse' là một thuật ngữ mới nổi trong lĩnh vực thực tế ảo."

  • ""Sustainable development" was an emerging term in the 1980s and is now widely used."

    ""Phát triển bền vững" là một thuật ngữ mới nổi trong những năm 1980 và hiện được sử dụng rộng rãi."

  • "Researchers are studying the use of several emerging terms in social media analysis."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu việc sử dụng một số thuật ngữ mới nổi trong phân tích truyền thông xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang xuất hiện
Noun term thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Adjective terminal cuối cùng, ở giai đoạn cuối (cũng là danh từ: nhà ga, trạm cuối)
Verb terminate chấm dứt, kết thúc

Synonyms

new term (thuật ngữ mới)developing term (thuật ngữ đang phát triển)burgeoning term (thuật ngữ đang nở rộ)

Antonyms

established term (thuật ngữ đã được thiết lập)well-known term (thuật ngữ nổi tiếng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu học thuật, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emerger
English
emerge
English
emerging
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
term

Nguồn gốc của 'Emerging Term'

'Emerging term' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử lâu đời, mà là một cụm từ ghép hiện đại kết hợp hai từ riêng biệt: 'emerging' (đang nổi lên) và 'term' (thuật ngữ). 'Emerging' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emergere' nghĩa là 'nổi lên', và 'term' có gốc từ tiếng Latin 'terminus' nghĩa là 'giới hạn, điểm cuối' và sau này phát triển thành 'từ ngữ, thuật ngữ'. Khi ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ những từ, cụm từ hoặc khái niệm mới đang dần xuất hiện và được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, công nghệ, hoặc xu hướng mới nổi trong các lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất đang phát triển và chưa được định hình đầy đủ của thuật ngữ đó. So với "new term", "emerging term" mang sắc thái động hơn, cho thấy sự phát triển và lan rộng chứ không chỉ đơn thuần là mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emerging term
  • new new emerging term
    (thuật ngữ mới nổi)
  • popular popular emerging term
    (thuật ngữ mới nổi phổ biến)
  • technical technical emerging term
    (thuật ngữ kỹ thuật mới nổi)
Verb + emerging term
  • coin coin an emerging term
    (tạo ra/đặt ra một thuật ngữ mới nổi)
  • adopt adopt an emerging term
    (áp dụng/sử dụng một thuật ngữ mới nổi)
  • define define an emerging term
    (định nghĩa một thuật ngữ mới nổi)
Emerging term + Verb
  • gains traction an emerging term gains traction
    (một thuật ngữ mới nổi đang được chấp nhận rộng rãi/đang trở nên phổ biến)
  • becomes popular an emerging term becomes popular
    (một thuật ngữ mới nổi trở nên phổ biến)

Idioms

  • an emerging term for [concept]

    một thuật ngữ mới nổi dùng để chỉ [khái niệm]

    "'Quiet quitting' is an emerging term for disengagement at work."

    ('Quiet quitting' (nghỉ việc trong im lặng) là một thuật ngữ mới nổi để chỉ sự không gắn kết trong công việc.)

  • the rise of an emerging term

    sự xuất hiện và phổ biến của một thuật ngữ mới nổi

    "The rapid rise of 'metaverse' as an emerging term shows how technology shapes language."

    (Sự xuất hiện nhanh chóng của 'metaverse' như một thuật ngữ mới nổi cho thấy công nghệ định hình ngôn ngữ như thế nào.)

  • to gain currency as an emerging term

    trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi như một thuật ngữ mới nổi

    "The phrase 'digital nomad' began to gain currency as an emerging term in the early 2000s."

    (Cụm từ 'digital nomad' bắt đầu trở nên phổ biến như một thuật ngữ mới nổi vào đầu những năm 2000.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging term

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ mới được tạo ra hoặc đang trở nên phổ biến trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

"The term 'metaverse' is an emerging term in the field of virtual reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That 'artificial intelligence' is an emerging term in technology is undeniable.
Việc 'trí tuệ nhân tạo' là một thuật ngữ mới nổi trong công nghệ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether 'metaverse' becomes a mainstream concept or just an emerging term remains to be seen.
Việc 'metaverse' trở thành một khái niệm phổ biến hay chỉ là một thuật ngữ mới nổi vẫn còn phải xem xét.
Nghi vấn
How 'digital transformation' went from an emerging term to a core business strategy is fascinating.
Cách 'chuyển đổi số' đi từ một thuật ngữ mới nổi thành một chiến lược kinh doanh cốt lõi thật hấp dẫn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging term".

Sự tiến hóa của ngôn ngữ

Ngôn ngữ không ngừng thay đổi và phát triển. 'Emerging term' là bằng chứng sống cho thấy cách con người tạo ra và chấp nhận những từ ngữ, cụm từ mới để mô tả những ý tưởng, công nghệ, hiện tượng xã hội hoặc cách tư duy mới mà trước đây chưa từng có hoặc chưa được đặt tên rõ ràng. Việc theo dõi các thuật ngữ mới nổi giúp hiểu được sự thay đổi trong văn hóa và xã hội.

Ảnh hưởng của công nghệ và mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều thuật ngữ mới nổi có nguồn gốc từ các lĩnh vực công nghệ, khoa học dữ liệu, hoặc được lan truyền với tốc độ chóng mặt qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Chúng thường trở thành 'buzzwords' (từ thông dụng) nhanh chóng, phản ánh các xu hướng hiện đại và ảnh hưởng lớn đến giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong giới trẻ.