emerging term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term that is newly created or gaining popularity in a particular field or context.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ mới được tạo ra hoặc đang trở nên phổ biến trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'metaverse' is an emerging term in the field of virtual reality."
"Thuật ngữ 'metaverse' là một thuật ngữ mới nổi trong lĩnh vực thực tế ảo."
-
""Sustainable development" was an emerging term in the 1980s and is now widely used."
""Phát triển bền vững" là một thuật ngữ mới nổi trong những năm 1980 và hiện được sử dụng rộng rãi."
-
"Researchers are studying the use of several emerging terms in social media analysis."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu việc sử dụng một số thuật ngữ mới nổi trong phân tích truyền thông xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emerge | xuất hiện, nổi lên |
| Noun | emergence | sự xuất hiện, sự nổi lên |
| Adjective | emergent | mới nổi, đang xuất hiện |
| Noun | term | thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
| Adjective | terminal | cuối cùng, ở giai đoạn cuối (cũng là danh từ: nhà ga, trạm cuối) |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khái niệm, công nghệ, hoặc xu hướng mới nổi trong các lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất đang phát triển và chưa được định hình đầy đủ của thuật ngữ đó. So với "new term", "emerging term" mang sắc thái động hơn, cho thấy sự phát triển và lan rộng chứ không chỉ đơn thuần là mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new emerging term (thuật ngữ mới nổi)
-
popular popular emerging term (thuật ngữ mới nổi phổ biến)
-
technical technical emerging term (thuật ngữ kỹ thuật mới nổi)
-
coin coin an emerging term (tạo ra/đặt ra một thuật ngữ mới nổi)
-
adopt adopt an emerging term (áp dụng/sử dụng một thuật ngữ mới nổi)
-
define define an emerging term (định nghĩa một thuật ngữ mới nổi)
-
gains traction an emerging term gains traction (một thuật ngữ mới nổi đang được chấp nhận rộng rãi/đang trở nên phổ biến)
-
becomes popular an emerging term becomes popular (một thuật ngữ mới nổi trở nên phổ biến)
Idioms
-
an emerging term for [concept]
một thuật ngữ mới nổi dùng để chỉ [khái niệm]
"'Quiet quitting' is an emerging term for disengagement at work."
('Quiet quitting' (nghỉ việc trong im lặng) là một thuật ngữ mới nổi để chỉ sự không gắn kết trong công việc.)
-
the rise of an emerging term
sự xuất hiện và phổ biến của một thuật ngữ mới nổi
"The rapid rise of 'metaverse' as an emerging term shows how technology shapes language."
(Sự xuất hiện nhanh chóng của 'metaverse' như một thuật ngữ mới nổi cho thấy công nghệ định hình ngôn ngữ như thế nào.)
-
to gain currency as an emerging term
trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi như một thuật ngữ mới nổi
"The phrase 'digital nomad' began to gain currency as an emerging term in the early 2000s."
(Cụm từ 'digital nomad' bắt đầu trở nên phổ biến như một thuật ngữ mới nổi vào đầu những năm 2000.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emerging term
Tính từ + Danh từMột thuật ngữ mới được tạo ra hoặc đang trở nên phổ biến trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.
"The term 'metaverse' is an emerging term in the field of virtual reality."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That 'artificial intelligence' is an emerging term in technology is undeniable. |
Việc 'trí tuệ nhân tạo' là một thuật ngữ mới nổi trong công nghệ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether 'metaverse' becomes a mainstream concept or just an emerging term remains to be seen. |
Việc 'metaverse' trở thành một khái niệm phổ biến hay chỉ là một thuật ngữ mới nổi vẫn còn phải xem xét. |
| Nghi vấn | How 'digital transformation' went from an emerging term to a core business strategy is fascinating. |
Cách 'chuyển đổi số' đi từ một thuật ngữ mới nổi thành một chiến lược kinh doanh cốt lõi thật hấp dẫn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging term".
