(Top Banner Ad)
new term
A2
Danh từ A2 Tổng quát

new term

UK: /njuː tɜːm/ • US: /nuː tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ mới từ mới khái niệm mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recently introduced word or phrase; a term that is not old or established.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ mới được giới thiệu gần đây; một thuật ngữ chưa cũ hoặc chưa được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor introduced a new term to describe this phenomenon."

    "Giáo sư đã giới thiệu một thuật ngữ mới để mô tả hiện tượng này."

  • "This is a relatively new term in the field of artificial intelligence."

    "Đây là một thuật ngữ tương đối mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The new term 'quiet quitting' has become popular recently."

    "Thuật ngữ mới 'quiet quitting' gần đây đã trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Verb renew làm mới lại, gia hạn, phục hồi
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Adjective terminal cuối cùng, ở cuối; giai đoạn cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*néwos (nguồn gốc của 'new')
Proto-Germanic
*niwjaz (tiếp nối 'new')
Old English
nīwe (tiếp nối 'new')
English
new
Latin
terminus (nguồn gốc của 'term')
Old French
terme (tiếp nối 'term')
Middle English
terme (tiếp nối 'term')
English
term

Nguồn gốc của "new term"

Cụm từ "new term" không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'new' (mới) có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*néwos), mang ý nghĩa về sự tươi mới, chưa từng có. Từ 'term' (kỳ, hạn, thuật ngữ) có gốc từ tiếng Latinh 'terminus' (biên giới, giới hạn), sau đó phát triển trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh để chỉ một khoảng thời gian nhất định (như một học kỳ, nhiệm kỳ) hoặc một thuật ngữ chuyên ngành. Khi kết hợp, "new term" có thể diễn tả một giai đoạn mới (ví dụ: học kỳ mới) hoặc một thuật ngữ, một từ ngữ mới được tạo ra và sử dụng, phản ánh sự thay đổi và phát triển liên tục trong ngôn ngữ và cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thuật ngữ, khái niệm, từ vựng mới xuất hiện trong một lĩnh vực nào đó, hoặc đơn giản là một từ mới được ai đó sử dụng. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ và có thể là chưa quen thuộc của thuật ngữ đó. Không nên nhầm lẫn với 'novel term' vì 'new term' chỉ đơn thuần là mới, còn 'novel term' có thể mang nghĩa sáng tạo, độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new term
  • start start a new term
    (bắt đầu một học kỳ/nhiệm kỳ mới)
  • welcome welcome a new term
    (đón chào một học kỳ/nhiệm kỳ mới)
  • introduce introduce a new term
    (giới thiệu một thuật ngữ mới)
  • coin coin a new term
    (đặt ra, tạo ra một thuật ngữ mới)
Adjective + new term
  • exciting an exciting new term
    (một học kỳ/nhiệm kỳ mới thú vị)
  • upcoming the upcoming new term
    (học kỳ/nhiệm kỳ mới sắp tới)
  • challenging a challenging new term
    (một học kỳ/nhiệm kỳ mới đầy thử thách)
new term + Verb
  • begins The new term begins
    (Học kỳ/nhiệm kỳ mới bắt đầu)
  • brings The new term brings fresh opportunities.
    (Học kỳ/nhiệm kỳ mới mang đến những cơ hội mới mẻ.)

Idioms

  • get into the swing of the new term

    làm quen, bắt nhịp với nhịp độ/quy trình của học kỳ/nhiệm kỳ mới

    "It took a few weeks for the students to get into the swing of the new term."

    (Phải mất vài tuần để các học sinh làm quen với nhịp độ của học kỳ mới.)

  • hit the ground running for the new term

    bắt tay vào làm việc/học tập ngay lập tức và hiệu quả khi học kỳ/nhiệm kỳ mới bắt đầu

    "The team needs to hit the ground running for the new term to meet their targets."

    (Đội cần bắt tay vào làm việc ngay lập tức và hiệu quả cho nhiệm kỳ mới để đạt được mục tiêu của họ.)

  • turn over a new leaf with the new term

    bắt đầu một trang mới, thay đổi tích cực bản thân khi học kỳ/nhiệm kỳ mới đến

    "I'm planning to turn over a new leaf with the new term, studying harder and being more organized."

    (Tôi dự định bắt đầu một trang mới với học kỳ mới, học hành chăm chỉ hơn và có tổ chức hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ mới được giới thiệu gần đây; một thuật ngữ chưa cũ hoặc chưa được thiết lập.

"The professor introduced a new term to describe this phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students eagerly awaited the new term.
Các sinh viên háo hức chờ đợi học kỳ mới.
Phủ định
She didn't start the new term enthusiastically.
Cô ấy đã không bắt đầu học kỳ mới một cách nhiệt tình.
Nghi vấn
Did they quickly adapt to the new term?
Họ có nhanh chóng thích nghi với học kỳ mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new term is going to be challenging for me.
Kỳ học mới này sẽ đầy thử thách đối với tôi.
Phủ định
They are not ready for the new term yet.
Họ vẫn chưa sẵn sàng cho học kỳ mới.
Nghi vấn
Is that new term easier than the last one?
Học kỳ mới đó có dễ hơn học kỳ trước không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new term had started well.
Cô ấy nói rằng học kỳ mới đã bắt đầu tốt đẹp.
Phủ định
He told me that he didn't like the new term.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích học kỳ mới.
Nghi vấn
She asked if we were ready for the new term.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã sẵn sàng cho học kỳ mới chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, the students will have finished adjusting to the new term.
Đến cuối tuần, các học sinh sẽ đã hoàn thành việc thích nghi với học kỳ mới.
Phủ định
She won't have started any new term projects by next Monday.
Cô ấy sẽ không bắt đầu bất kỳ dự án học kỳ mới nào vào thứ Hai tới.
Nghi vấn
Will the university have announced the new term dates by the end of the month?
Liệu trường đại học có thông báo ngày học kỳ mới vào cuối tháng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the school will have been introducing new term policies for five months.
Đến cuối năm, trường sẽ đã giới thiệu các chính sách học kỳ mới được năm tháng.
Phủ định
The students won't have been adjusting to the new term schedule by next week.
Học sinh sẽ không kịp thích nghi với lịch trình học kỳ mới vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the teachers have been planning new term activities for long when the students arrive?
Liệu các giáo viên đã lên kế hoạch cho các hoạt động học kỳ mới được lâu khi học sinh đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new term".

Học kỳ Mới và Khởi Đầu Mới trong Giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, "new term" (học kỳ mới) là một thời điểm quan trọng, đánh dấu một khởi đầu mới cho sinh viên và giáo viên. Nó thường mang theo những môn học mới, những thử thách và cơ hội mới để cải thiện kết quả học tập. Đây là lúc nhiều người đặt ra mục tiêu, lập kế hoạch và hy vọng về những thành công phía trước. Việc bắt đầu một học kỳ mới thường đi kèm với sự háo hức, nhưng cũng có thể là chút lo lắng về những điều chưa biết.

Sự Phát Triển của Ngôn ngữ và Thuật ngữ Hiện đại

Khái niệm "new term" cũng thể hiện sự phát triển không ngừng của ngôn ngữ trong xã hội hiện đại. Với sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học, công nghệ, kinh doanh và văn hóa đại chúng, các thuật ngữ mới (new terms) liên tục được tạo ra để mô tả những ý tưởng, phát minh, hiện tượng hay khái niệm mới. Việc hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ mới này là rất cần thiết để theo kịp thông tin và hòa nhập vào các lĩnh vực chuyên môn cũng như giao tiếp hàng ngày.