new term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recently introduced word or phrase; a term that is not old or established.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ mới được giới thiệu gần đây; một thuật ngữ chưa cũ hoặc chưa được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor introduced a new term to describe this phenomenon."
"Giáo sư đã giới thiệu một thuật ngữ mới để mô tả hiện tượng này."
-
"This is a relatively new term in the field of artificial intelligence."
"Đây là một thuật ngữ tương đối mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"The new term 'quiet quitting' has become popular recently."
"Thuật ngữ mới 'quiet quitting' gần đây đã trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thuật ngữ, khái niệm, từ vựng mới xuất hiện trong một lĩnh vực nào đó, hoặc đơn giản là một từ mới được ai đó sử dụng. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ và có thể là chưa quen thuộc của thuật ngữ đó. Không nên nhầm lẫn với 'novel term' vì 'new term' chỉ đơn thuần là mới, còn 'novel term' có thể mang nghĩa sáng tạo, độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start a new term (bắt đầu một học kỳ/nhiệm kỳ mới)
-
welcome welcome a new term (đón chào một học kỳ/nhiệm kỳ mới)
-
introduce introduce a new term (giới thiệu một thuật ngữ mới)
-
coin coin a new term (đặt ra, tạo ra một thuật ngữ mới)
-
exciting an exciting new term (một học kỳ/nhiệm kỳ mới thú vị)
-
upcoming the upcoming new term (học kỳ/nhiệm kỳ mới sắp tới)
-
challenging a challenging new term (một học kỳ/nhiệm kỳ mới đầy thử thách)
-
begins The new term begins (Học kỳ/nhiệm kỳ mới bắt đầu)
-
brings The new term brings fresh opportunities. (Học kỳ/nhiệm kỳ mới mang đến những cơ hội mới mẻ.)
Idioms
-
get into the swing of the new term
làm quen, bắt nhịp với nhịp độ/quy trình của học kỳ/nhiệm kỳ mới
"It took a few weeks for the students to get into the swing of the new term."
(Phải mất vài tuần để các học sinh làm quen với nhịp độ của học kỳ mới.)
-
hit the ground running for the new term
bắt tay vào làm việc/học tập ngay lập tức và hiệu quả khi học kỳ/nhiệm kỳ mới bắt đầu
"The team needs to hit the ground running for the new term to meet their targets."
(Đội cần bắt tay vào làm việc ngay lập tức và hiệu quả cho nhiệm kỳ mới để đạt được mục tiêu của họ.)
-
turn over a new leaf with the new term
bắt đầu một trang mới, thay đổi tích cực bản thân khi học kỳ/nhiệm kỳ mới đến
"I'm planning to turn over a new leaf with the new term, studying harder and being more organized."
(Tôi dự định bắt đầu một trang mới với học kỳ mới, học hành chăm chỉ hơn và có tổ chức hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new term
Danh từMột từ hoặc cụm từ mới được giới thiệu gần đây; một thuật ngữ chưa cũ hoặc chưa được thiết lập.
"The professor introduced a new term to describe this phenomenon."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students eagerly awaited the new term. |
Các sinh viên háo hức chờ đợi học kỳ mới. |
| Phủ định | She didn't start the new term enthusiastically. |
Cô ấy đã không bắt đầu học kỳ mới một cách nhiệt tình. |
| Nghi vấn | Did they quickly adapt to the new term? |
Họ có nhanh chóng thích nghi với học kỳ mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new term is going to be challenging for me. |
Kỳ học mới này sẽ đầy thử thách đối với tôi. |
| Phủ định | They are not ready for the new term yet. |
Họ vẫn chưa sẵn sàng cho học kỳ mới. |
| Nghi vấn | Is that new term easier than the last one? |
Học kỳ mới đó có dễ hơn học kỳ trước không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new term had started well. |
Cô ấy nói rằng học kỳ mới đã bắt đầu tốt đẹp. |
| Phủ định | He told me that he didn't like the new term. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích học kỳ mới. |
| Nghi vấn | She asked if we were ready for the new term. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã sẵn sàng cho học kỳ mới chưa. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, the students will have finished adjusting to the new term. |
Đến cuối tuần, các học sinh sẽ đã hoàn thành việc thích nghi với học kỳ mới. |
| Phủ định | She won't have started any new term projects by next Monday. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu bất kỳ dự án học kỳ mới nào vào thứ Hai tới. |
| Nghi vấn | Will the university have announced the new term dates by the end of the month? |
Liệu trường đại học có thông báo ngày học kỳ mới vào cuối tháng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the school will have been introducing new term policies for five months. |
Đến cuối năm, trường sẽ đã giới thiệu các chính sách học kỳ mới được năm tháng. |
| Phủ định | The students won't have been adjusting to the new term schedule by next week. |
Học sinh sẽ không kịp thích nghi với lịch trình học kỳ mới vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the teachers have been planning new term activities for long when the students arrive? |
Liệu các giáo viên đã lên kế hoạch cho các hoạt động học kỳ mới được lâu khi học sinh đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new term".
