(Top Banner Ad)
established term
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Khoa học

established term

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ đã được thiết lập thuật ngữ đã được công nhận cụm từ đã được định hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term or phrase that is widely recognized and accepted within a particular field or community.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ hoặc cụm từ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Big data" is now used as an established term in the field of data science."

    ""Dữ liệu lớn" hiện được sử dụng như một thuật ngữ đã được thiết lập trong lĩnh vực khoa học dữ liệu."

  • "The term 'quantum entanglement' is an established term in quantum physics."

    "Thuật ngữ 'vướng víu lượng tử' là một thuật ngữ đã được thiết lập trong vật lý lượng tử."

  • "Before using a new term, ensure it aligns with established terms in the industry."

    "Trước khi sử dụng một thuật ngữ mới, hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với các thuật ngữ đã được thiết lập trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, có từ lâu
Noun term thuật ngữ, học kỳ, điều khoản, thời hạn
Verb term gọi là, đặt tên
Noun terminology hệ thống thuật ngữ, thuật ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make firm)
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
Latin
terminus (end, boundary)
Old French
terme
Middle English
term
English
term

Nguồn gốc của 'establish'

Từ 'establish' có gốc từ Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc, kiên cố'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa thiết lập, tạo dựng một cách bền vững.

Nguồn gốc của 'term'

Ban đầu, từ 'term' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'biên giới, giới hạn, điểm kết thúc'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, một điều kiện, hoặc một từ ngữ dùng để định nghĩa một khái niệm.

Ý nghĩa của 'established term'

Khi hai từ này kết hợp, 'established term' mô tả một thuật ngữ hoặc cách diễn đạt đã được chấp nhận rộng rãi, công nhận và sử dụng ổn định trong một lĩnh vực, cộng đồng hoặc bối cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'established term' nhấn mạnh tính chất được công nhận rộng rãi và sử dụng thường xuyên của một thuật ngữ. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thuật ngữ mới hơn, ít được biết đến hoặc vẫn còn đang trong quá trình hình thành. Thường dùng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật, nơi độ chính xác và sự rõ ràng là rất quan trọng.

Prepositions

as in

'as an established term' dùng để chỉ một thuật ngữ đã được công nhận trong vai trò cụ thể. 'in an established term' (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ việc sử dụng thuật ngữ trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established term
  • common common established term
    (thuật ngữ thông dụng đã được thiết lập)
  • widely accepted widely accepted established term
    (thuật ngữ đã được chấp nhận rộng rãi)
  • official official established term
    (thuật ngữ chính thức đã được thiết lập)
  • scientific scientific established term
    (thuật ngữ khoa học đã được thiết lập)
Verb + established term
  • use use an established term
    (sử dụng một thuật ngữ đã được thiết lập)
  • adopt adopt an established term
    (áp dụng một thuật ngữ đã được thiết lập)
  • refer to refer to an established term
    (tham chiếu đến một thuật ngữ đã được thiết lập)
  • become become an established term
    (trở thành một thuật ngữ đã được thiết lập)

Idioms

  • an established term of art

    một thuật ngữ chuyên môn đã được thiết lập và có ý nghĩa cụ thể trong một lĩnh vực

    "In legal contexts, 'habeas corpus' is an established term of art."

    (Trong ngữ cảnh pháp lý, 'habeas corpus' là một thuật ngữ chuyên môn đã được thiết lập.)

  • a generally established term

    một thuật ngữ đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi bởi số đông

    "Although relatively new, 'podcast' quickly became a generally established term for digital audio broadcasts."

    (Dù tương đối mới, 'podcast' nhanh chóng trở thành một thuật ngữ đã được chấp nhận rộng rãi cho các chương trình phát thanh kỹ thuật số.)

  • use an established term correctly

    sử dụng một thuật ngữ đã được thiết lập một cách chính xác

    "It is important to use an established term correctly in academic writing to avoid ambiguity."

    (Điều quan trọng là phải sử dụng một thuật ngữ đã được thiết lập một cách chính xác trong văn bản học thuật để tránh sự mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established term

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ hoặc cụm từ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.

""Big data" is now used as an established term in the field of data science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company has established terms for payment is a relief to many suppliers.
Việc công ty đã thiết lập các điều khoản thanh toán là một sự an tâm cho nhiều nhà cung cấp.
Phủ định
Whether the judge considers 'established term' a valid legal defense is not yet known.
Liệu thẩm phán có coi 'điều khoản đã được xác lập' là một sự biện hộ pháp lý hợp lệ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How the established process can be improved is the question we need to answer.
Làm thế nào quy trình đã được thiết lập có thể được cải thiện là câu hỏi chúng ta cần trả lời.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
"Established term" is an established term in legal documents.
"Established term" là một thuật ngữ đã được thiết lập trong các văn bản pháp lý.
Phủ định
That is not an established term in scientific research.
Đó không phải là một thuật ngữ đã được thiết lập trong nghiên cứu khoa học.
Nghi vấn
Is "quantum entanglement" an established term in physics?
"Vướng víu lượng tử" có phải là một thuật ngữ đã được thiết lập trong vật lý học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established term".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, luật pháp, hoặc y tế, việc sử dụng các 'established terms' (thuật ngữ đã được thiết lập) là yếu tố then chốt để đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và giảm thiểu mọi hiểu lầm. Nó tạo ra một ngôn ngữ chung mà mọi người trong lĩnh vực đó đều hiểu và chấp nhận.

Quá trình một thuật ngữ trở nên 'established'

Một thuật ngữ không tự nhiên trở thành 'established' ngay lập tức. Quá trình này thường bao gồm việc thuật ngữ đó được giới thiệu, sử dụng lặp lại bởi một nhóm người hoặc chuyên gia, và cuối cùng được chấp nhận rộng rãi nhờ tính hiệu quả, sự rõ ràng hoặc vì nó lấp đầy một khoảng trống trong ngôn ngữ chuyên ngành. Điều này phản ánh sự tiến hóa và chuẩn hóa ngôn ngữ trong các cộng đồng cụ thể.