established term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term or phrase that is widely recognized and accepted within a particular field or community.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ hoặc cụm từ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Big data" is now used as an established term in the field of data science."
""Dữ liệu lớn" hiện được sử dụng như một thuật ngữ đã được thiết lập trong lĩnh vực khoa học dữ liệu."
-
"The term 'quantum entanglement' is an established term in quantum physics."
"Thuật ngữ 'vướng víu lượng tử' là một thuật ngữ đã được thiết lập trong vật lý lượng tử."
-
"Before using a new term, ensure it aligns with established terms in the industry."
"Trước khi sử dụng một thuật ngữ mới, hãy đảm bảo rằng nó phù hợp với các thuật ngữ đã được thiết lập trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thiết lập, cơ sở, tổ chức |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, có từ lâu |
| Noun | term | thuật ngữ, học kỳ, điều khoản, thời hạn |
| Verb | term | gọi là, đặt tên |
| Noun | terminology | hệ thống thuật ngữ, thuật ngữ học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'established term' nhấn mạnh tính chất được công nhận rộng rãi và sử dụng thường xuyên của một thuật ngữ. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thuật ngữ mới hơn, ít được biết đến hoặc vẫn còn đang trong quá trình hình thành. Thường dùng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật, nơi độ chính xác và sự rõ ràng là rất quan trọng.
Prepositions
'as an established term' dùng để chỉ một thuật ngữ đã được công nhận trong vai trò cụ thể. 'in an established term' (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ việc sử dụng thuật ngữ trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực đã được thiết lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common established term (thuật ngữ thông dụng đã được thiết lập)
-
widely accepted widely accepted established term (thuật ngữ đã được chấp nhận rộng rãi)
-
official official established term (thuật ngữ chính thức đã được thiết lập)
-
scientific scientific established term (thuật ngữ khoa học đã được thiết lập)
-
use use an established term (sử dụng một thuật ngữ đã được thiết lập)
-
adopt adopt an established term (áp dụng một thuật ngữ đã được thiết lập)
-
refer to refer to an established term (tham chiếu đến một thuật ngữ đã được thiết lập)
-
become become an established term (trở thành một thuật ngữ đã được thiết lập)
Idioms
-
an established term of art
một thuật ngữ chuyên môn đã được thiết lập và có ý nghĩa cụ thể trong một lĩnh vực
"In legal contexts, 'habeas corpus' is an established term of art."
(Trong ngữ cảnh pháp lý, 'habeas corpus' là một thuật ngữ chuyên môn đã được thiết lập.)
-
a generally established term
một thuật ngữ đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi bởi số đông
"Although relatively new, 'podcast' quickly became a generally established term for digital audio broadcasts."
(Dù tương đối mới, 'podcast' nhanh chóng trở thành một thuật ngữ đã được chấp nhận rộng rãi cho các chương trình phát thanh kỹ thuật số.)
-
use an established term correctly
sử dụng một thuật ngữ đã được thiết lập một cách chính xác
"It is important to use an established term correctly in academic writing to avoid ambiguity."
(Điều quan trọng là phải sử dụng một thuật ngữ đã được thiết lập một cách chính xác trong văn bản học thuật để tránh sự mơ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established term
Cụm danh từMột thuật ngữ hoặc cụm từ được công nhận và chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
""Big data" is now used as an established term in the field of data science."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company has established terms for payment is a relief to many suppliers. |
Việc công ty đã thiết lập các điều khoản thanh toán là một sự an tâm cho nhiều nhà cung cấp. |
| Phủ định | Whether the judge considers 'established term' a valid legal defense is not yet known. |
Liệu thẩm phán có coi 'điều khoản đã được xác lập' là một sự biện hộ pháp lý hợp lệ hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | How the established process can be improved is the question we need to answer. |
Làm thế nào quy trình đã được thiết lập có thể được cải thiện là câu hỏi chúng ta cần trả lời. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | "Established term" is an established term in legal documents. |
"Established term" là một thuật ngữ đã được thiết lập trong các văn bản pháp lý. |
| Phủ định | That is not an established term in scientific research. |
Đó không phải là một thuật ngữ đã được thiết lập trong nghiên cứu khoa học. |
| Nghi vấn | Is "quantum entanglement" an established term in physics? |
"Vướng víu lượng tử" có phải là một thuật ngữ đã được thiết lập trong vật lý học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established term".
