(Top Banner Ad)
emotional contagion
C1
noun C1 Psychology, Sociology, Neuroscience

emotional contagion

UK: /ɪˈməʊʃənəl kənˈteɪdʒən/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl kənˈteɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lây lan cảm xúc hiệu ứng lây lan cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to feel and express emotions similar to and influenced by those of others; the process by which emotions are transferred from one individual to another.

Vietnamese Meaning

Sự lây lan cảm xúc; xu hướng cảm nhận và thể hiện cảm xúc tương tự và bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác; quá trình mà cảm xúc được truyền từ người này sang người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional contagion can spread rapidly through a crowd, leading to mass panic or collective joy."

    "Sự lây lan cảm xúc có thể lan truyền nhanh chóng trong đám đông, dẫn đến sự hoảng loạn hàng loạt hoặc niềm vui tập thể."

  • "Studies show that emotional contagion is stronger in groups with close relationships."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự lây lan cảm xúc mạnh hơn ở những nhóm có mối quan hệ thân thiết."

  • "The manager's anxiety created emotional contagion among the employees."

    "Sự lo lắng của người quản lý đã tạo ra sự lây lan cảm xúc giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Verb emote Bộc lộ cảm xúc một cách thái quá, kịch tính
Noun contagion Sự lây lan (bệnh tật, cảm xúc); bệnh truyền nhiễm
Adjective contagious Lây lan, truyền nhiễm (bệnh, cảm xúc)
Adverb contagiously Một cách lây lan; một cách truyền nhiễm

Synonyms

emotional transfer (sự truyền tải cảm xúc)mood contagion (sự lây lan tâm trạng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Sociology, Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
emouvoir (to stir up)
English
emotion (late 16th/early 17th century)
Latin
contagio (a touching, contact, infection)
Old French
contagion
English
contagion (late 14th century)
English
emotional contagion (coined late 19th/early 20th century, prominent in psychology)

Sự Lan Truyền Cảm Xúc Vô Hình

Thuật ngữ 'emotional contagion' là sự kết hợp của 'emotional' (cảm xúc) và 'contagion' (sự lây lan). Từ 'emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'khuấy động, lay chuyển'. Còn 'contagion' đến từ tiếng Latin 'contagio' mang nghĩa 'sự tiếp xúc, sự lây nhiễm'. Khi được ghép lại, 'emotional contagion' mô tả một hiện tượng tâm lý phổ biến: cảm xúc có thể 'lây lan' từ người này sang người khác một cách vô thức, giống như một căn bệnh vô hình, khiến chúng ta cảm nhận và phản ứng tương tự những người xung quanh mà không hề hay biết.

Usage Note

Emotional contagion refers to the almost automatic, unconscious mimicry of another's emotions, leading to a convergence of feelings. It's more subtle than empathy and sympathy, which involve a deeper understanding and connection. While empathy involves understanding another's feelings, emotional contagion is simply 'catching' the emotion.

Prepositions

of in

`Contagion of`: Referring to what is being spread. Example: 'The contagion of fear swept through the crowd.'
`Contagion in`: Used to indicate the context or environment where emotional contagion is occurring. Example: 'There's a strong contagion in the workplace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional contagion
  • strong strong emotional contagion
    (sự lây lan cảm xúc mạnh mẽ)
  • rapid rapid emotional contagion
    (sự lây lan cảm xúc nhanh chóng)
  • unconscious unconscious emotional contagion
    (sự lây lan cảm xúc vô thức)
  • automatic automatic emotional contagion
    (sự lây lan cảm xúc tự động)
Verb + emotional contagion
  • experience experience emotional contagion
    (trải nghiệm sự lây lan cảm xúc)
  • spread spread emotional contagion
    (lan truyền sự lây lan cảm xúc)
  • trigger trigger emotional contagion
    (kích hoạt sự lây lan cảm xúc)
  • facilitate facilitate emotional contagion
    (tạo điều kiện cho sự lây lan cảm xúc)
Noun + emotional contagion
  • effects of effects of emotional contagion
    (những tác động của sự lây lan cảm xúc)
  • research on research on emotional contagion
    (nghiên cứu về sự lây lan cảm xúc)
  • evidence of evidence of emotional contagion
    (bằng chứng về sự lây lan cảm xúc)

Idioms

  • a wave of emotional contagion

    một làn sóng lây lan cảm xúc

    "A wave of emotional contagion swept through the crowd after the inspiring speech."

    (Một làn sóng lây lan cảm xúc đã lan khắp đám đông sau bài phát biểu đầy cảm hứng.)

  • prone to emotional contagion

    dễ bị lây lan cảm xúc

    "Young children are particularly prone to emotional contagion in group settings."

    (Trẻ nhỏ đặc biệt dễ bị lây lan cảm xúc trong môi trường nhóm.)

  • the phenomenon of emotional contagion

    hiện tượng lây lan cảm xúc

    "Psychologists continue to study the phenomenon of emotional contagion to better understand human interaction."

    (Các nhà tâm lý học tiếp tục nghiên cứu hiện tượng lây lan cảm xúc để hiểu rõ hơn về sự tương tác của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional contagion

noun
Lật mặt

Sự lây lan cảm xúc; xu hướng cảm nhận và thể hiện cảm xúc tương tự và bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác; quá trình mà cảm xúc được truyền từ người này sang người khác.

"Emotional contagion can spread rapidly through a crowd, leading to mass panic or collective joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional contagion".

Hiệu ứng lan truyền trên mạng xã hội

Trên mạng xã hội, các bài đăng chứa cảm xúc mạnh mẽ (như vui mừng, tức giận, sợ hãi) có thể nhanh chóng lan truyền, tạo ra một 'buồng vang' cảm xúc. Người dùng dễ dàng bị ảnh hưởng bởi tâm trạng của người khác, từ đó cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực có thể lan rộng trong một cộng đồng trực tuyến chỉ trong thời gian ngắn, đôi khi dẫn đến các nội dung 'viral' hoặc các phong trào xã hội.

Đồng cảm và Động lực nhóm

Sự lây lan cảm xúc là một cơ chế cơ bản giúp con người kết nối và phát triển lòng đồng cảm. Trong các nhóm, từ bạn bè đến đồng nghiệp, nó có thể thúc đẩy sự gắn kết và tinh thần đoàn kết khi mọi người chia sẻ niềm vui hay nỗi buồn. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro tạo ra tâm lý đám đông, nơi cảm xúc tiêu cực như hoảng loạn hoặc giận dữ có thể lan truyền nhanh chóng và dẫn đến những hành động không lường trước được.