(Top Banner Ad)
emotional immaturity
C1
Noun C1 Tâm lý học

emotional immaturity

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˌɪməˈtʃʊərəti/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˌɪməˈtʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu trưởng thành về cảm xúc sự non nớt về cảm xúc tính trẻ con trong cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional development where an individual's emotional responses and behavior are not aligned with their age or societal expectations; a lack of emotional maturity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phát triển cảm xúc trong đó phản ứng và hành vi cảm xúc của một cá nhân không phù hợp với độ tuổi hoặc kỳ vọng của xã hội; sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant outbursts were a clear sign of emotional immaturity."

    "Những cơn bộc phát liên tục của anh ấy là một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc."

  • "Emotional immaturity can severely affect interpersonal relationships."

    "Sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các mối quan hệ giữa các cá nhân."

  • "Therapy can help individuals overcome emotional immaturity."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân vượt qua sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc
Noun maturity Sự trưởng thành, sự chín chắn
Adjective mature Trưởng thành, chín chắn
Verb mature Trưởng thành, chín
Adjective immature Chưa trưởng thành, non nớt

Synonyms

emotional underdevelopment (sự kém phát triển cảm xúc)lack of emotional maturity (sự thiếu trưởng thành cảm xúc)

Antonyms

emotional maturity (sự trưởng thành cảm xúc)emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere
Latin
emovere
Old French
emouvoir
Old French
emocion
English
emotion
Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
maturus
Latin
maturitas
Latin
immaturitas
English
immaturity
English
emotional immaturity

Nguồn gốc 'Cảm xúc chưa trưởng thành'

Cụm từ 'emotional immaturity' (cảm xúc chưa trưởng thành) kết hợp hai khái niệm sâu sắc. 'Emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (di chuyển, khuấy động), phản ánh ý tưởng rằng cảm xúc là những gì 'khuấy động' bên trong chúng ta. 'Immaturity' (chưa trưởng thành) lại xuất phát từ tiếng Latin 'immaturitas' (chưa chín muồi), ám chỉ trạng thái chưa phát triển đầy đủ. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một người có phản ứng hoặc cách xử lý cảm xúc chưa 'chín chắn' hoặc chưa được phát triển đến mức độ phù hợp với lứa tuổi.

Usage Note

Emotional immaturity differs from a lack of emotional intelligence. Emotional immaturity implies a pattern of behavior that's consistently less mature than expected, whereas a lack of emotional intelligence might indicate difficulty understanding or managing emotions, without necessarily exhibiting immature behaviors. It often manifests as difficulty handling stress, managing relationships, or making responsible decisions.

Prepositions

of in

'Emotional immaturity of' is used when describing the emotional immaturity belonging to someone or something. 'Emotional immaturity in' is used when describing emotional immaturity as it appears in a certain context or area.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional immaturity
  • profound profound emotional immaturity
    (sự non nớt cảm xúc sâu sắc)
  • clear clear emotional immaturity
    (sự non nớt cảm xúc rõ ràng)
  • significant significant emotional immaturity
    (sự non nớt cảm xúc đáng kể)
  • underlying underlying emotional immaturity
    (sự non nớt cảm xúc tiềm ẩn)
Verb + emotional immaturity
  • display display emotional immaturity
    (thể hiện sự non nớt cảm xúc)
  • show show emotional immaturity
    (cho thấy sự non nớt cảm xúc)
  • struggle with struggle with emotional immaturity
    (vật lộn với sự non nớt cảm xúc)
  • overcome overcome emotional immaturity
    (vượt qua sự non nớt cảm xúc)
Noun + of + emotional immaturity
  • signs signs of emotional immaturity
    (những dấu hiệu của sự non nớt cảm xúc)
  • patterns patterns of emotional immaturity
    (những khuôn mẫu của sự non nớt cảm xúc)
  • consequences consequences of emotional immaturity
    (những hệ quả của sự non nớt cảm xúc)

Idioms

  • A clear sign of emotional immaturity

    Một dấu hiệu rõ ràng của sự non nớt cảm xúc

    "His inability to handle criticism is a clear sign of emotional immaturity."

    (Việc anh ấy không thể đối phó với sự chỉ trích là một dấu hiệu rõ ràng của sự non nớt cảm xúc.)

  • To struggle with emotional immaturity

    Vật lộn với sự non nớt cảm xúc

    "Many young adults struggle with emotional immaturity, impacting their relationships."

    (Nhiều người trẻ tuổi vật lộn với sự non nớt cảm xúc, ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ.)

  • To overcome emotional immaturity

    Vượt qua sự non nớt cảm xúc

    "Therapy can help individuals learn to overcome emotional immaturity and build healthier connections."

    (Trị liệu có thể giúp các cá nhân học cách vượt qua sự non nớt cảm xúc và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional immaturity

Noun
Lật mặt

Trạng thái phát triển cảm xúc trong đó phản ứng và hành vi cảm xúc của một cá nhân không phù hợp với độ tuổi hoặc kỳ vọng của xã hội; sự thiếu trưởng thành về mặt cảm xúc.

"His constant outbursts were a clear sign of emotional immaturity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional immaturity".

Hội chứng Peter Pan và 'Adulting'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'emotional immaturity' thường được liên hệ với 'Hội chứng Peter Pan' – chỉ những người trưởng thành về thể chất nhưng từ chối chấp nhận trách nhiệm hoặc hành xử như người lớn. Gần đây, thuật ngữ 'adulting' (hành động như người lớn) đã trở nên phổ biến trên mạng xã hội, thường được dùng một cách hài hước để chỉ những lúc người trẻ phải làm những việc nhàm chán của người lớn như trả hóa đơn hay nấu ăn, phản ánh một xu hướng trì hoãn sự trưởng thành đầy đủ trong một số khía cạnh của cuộc sống hiện đại.

Ảnh hưởng đến Mối quan hệ và Công việc

Sự non nớt cảm xúc có thể gây ra những thách thức đáng kể trong các mối quan hệ cá nhân, từ tình bạn đến tình yêu, do người đó có thể khó khăn trong việc thể hiện sự đồng cảm, giao tiếp hiệu quả hoặc chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Trong môi trường công việc, điều này cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng làm việc nhóm, giải quyết xung đột và đối mặt với áp lực, đòi hỏi sự phát triển cảm xúc liên tục.