affective stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to maintain a relatively consistent and balanced emotional state over time, even in the face of stressors or challenging situations.
Vietnamese Meaning
Khả năng duy trì một trạng thái cảm xúc tương đối ổn định và cân bằng theo thời gian, ngay cả khi đối mặt với các yếu tố gây căng thẳng hoặc các tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individuals with high affective stability tend to cope better with stress."
"Những cá nhân có tính ổn định cảm xúc cao có xu hướng đối phó tốt hơn với căng thẳng."
-
"Therapy can help improve affective stability in individuals with mood disorders."
"Liệu pháp có thể giúp cải thiện sự ổn định cảm xúc ở những người mắc chứng rối loạn tâm trạng."
-
"Affective stability is a key indicator of mental health."
"Sự ổn định cảm xúc là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững vàng |
| Noun | instability | sự bất ổn, sự không ổn định |
| Noun | affect | cảm xúc, trạng thái tình cảm (thuật ngữ tâm lý học) |
| Noun | affection | tình cảm, sự yêu mến |
| Adjective | stable | ổn định, vững vàng |
| Adjective | affective | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Verb | stabilize | làm cho ổn định, ổn định hóa |
| Verb | destabilize | làm mất ổn định |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Affective stability is crucial for healthy psychological functioning and interpersonal relationships. It reflects emotional regulation skills and resilience. It differs from emotional lability (instability) where emotions fluctuate rapidly and intensely. It's not simply being unemotional, but rather managing emotions effectively. Consider the context carefully, as in some situations, affective 'flatness' can indicate pathology.
Prepositions
in: 'Affective stability in the workplace is important'.
for: 'Affective stability is crucial for mental health'.
of: 'A lack of affective stability can lead to problems'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain affective stability (duy trì sự ổn định cảm xúc)
-
achieve affective stability (đạt được sự ổn định cảm xúc)
-
promote affective stability (thúc đẩy sự ổn định cảm xúc)
-
lack affective stability (thiếu sự ổn định cảm xúc)
-
high affective stability (sự ổn định cảm xúc cao)
-
low affective stability (sự ổn định cảm xúc thấp)
-
greater affective stability (sự ổn định cảm xúc lớn hơn / cao hơn)
-
a measure of affective stability (một thước đo về sự ổn định cảm xúc)
-
the importance of affective stability (tầm quan trọng của sự ổn định cảm xúc)
-
a lack of affective stability (sự thiếu hụt ổn định cảm xúc)
Idioms
-
a cornerstone of mental health
Là nền tảng/yếu tố cốt lõi của sức khỏe tinh thần. Thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố nào đó.
"Therapists believe that affective stability is a cornerstone of mental health and well-being."
(Các nhà trị liệu tin rằng sự ổn định cảm xúc là nền tảng của sức khỏe và sự an lạc tinh thần.)
-
to weather the storms (of life)
Vượt qua những khó khăn, sóng gió trong cuộc sống. Thành ngữ này mô tả khả năng chịu đựng và vượt qua nghịch cảnh.
"Her high affective stability allowed her to weather the storms of a very challenging year."
(Sự ổn định cảm xúc cao đã giúp cô ấy vượt qua những sóng gió của một năm đầy thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affective stability
noun phraseKhả năng duy trì một trạng thái cảm xúc tương đối ổn định và cân bằng theo thời gian, ngay cả khi đối mặt với các yếu tố gây căng thẳng hoặc các tình huống khó khăn.
"Individuals with high affective stability tend to cope better with stress."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The therapist values stable affective responses from his patients. |
Nhà trị liệu đánh giá cao các phản ứng cảm xúc ổn định từ bệnh nhân của mình. |
| Phủ định | The medication did not make her affective state stable. |
Thuốc không làm cho trạng thái cảm xúc của cô ấy ổn định. |
| Nghi vấn | Does meditation help promote a more stable, affective disposition? |
Thiền định có giúp thúc đẩy một trạng thái cảm xúc ổn định hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective stability".
