(Top Banner Ad)
employ effectively
B2
Verb B2 Kinh doanh, Quản lý, Ngôn ngữ học

employ effectively

UK: /ɪmˈplɔɪ/ , /ɪˈfɛktɪvli/ • US: /ɪmˈplɔɪ/ , /ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hiệu quả áp dụng hiệu quả tận dụng hiệu quả triển khai hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make use of something, typically in a practical or effective way.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó, thường là một cách thực tế và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to employ new strategies effectively in order to increase profits."

    "Công ty cần sử dụng các chiến lược mới một cách hiệu quả để tăng lợi nhuận."

  • "We need to employ our resources effectively to achieve our goals."

    "Chúng ta cần sử dụng hiệu quả các nguồn lực của mình để đạt được các mục tiêu."

  • "The company has employed new technologies effectively to improve its operations."

    "Công ty đã sử dụng hiệu quả các công nghệ mới để cải thiện hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employment sự tuyển dụng, việc làm
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee nhân viên, người lao động
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun effect ảnh hưởng, hiệu quả (danh từ)
Adjective effective hiệu quả (tính từ)
Noun effectiveness sự hiệu quả
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả

Synonyms

utilize effectively (sử dụng hiệu quả)apply effectively (áp dụng hiệu quả)leverage effectively (tận dụng hiệu quả)

Antonyms

employ ineffectively (sử dụng không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
empleier
Middle English
emploien
English
employ

Nguồn gốc của 'Employ' và 'Effectively'

'Employ' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare', mang ý nghĩa 'cuốn vào', 'gắn kết' hoặc 'liên quan'. Qua tiếng Pháp cổ 'empleier' (có nghĩa là 'sử dụng', 'đưa vào phục vụ'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ. Ngày nay, 'employ' có nghĩa là sử dụng một cái gì đó hoặc thuê ai đó. Từ 'effectively' (một cách hiệu quả) bổ sung ý nghĩa làm điều gì đó theo cách tạo ra kết quả mong muốn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectivus' (có hiệu lực, mạnh mẽ).

Usage Note

Động từ 'employ' nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực hoặc phương tiện cụ thể để đạt được một mục tiêu. 'Effectively' bổ nghĩa cho 'employ' và nhấn mạnh rằng việc sử dụng đó mang lại kết quả mong muốn hoặc tối ưu.
Effectively thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện để đạt được hiệu quả cao nhất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ được thực hiện, mà còn được thực hiện một cách thành công.

Prepositions

in as for

Employ in: Sử dụng cái gì đó trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể. Employ as: Sử dụng cái gì đó với vai trò là. Employ for: Sử dụng cái gì đó cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (Object) + employ effectively
  • learn to learn to employ new strategies effectively
    (học cách áp dụng các chiến lược mới một cách hiệu quả)
  • manage to manage to employ staff effectively
    (xoay sở để sử dụng nhân viên một cách hiệu quả)
  • aim to aim to employ resources effectively
    (nhằm mục đích sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả)
Adverb + employ effectively
  • wisely wisely employ effectively
    (sử dụng một cách khôn ngoan và hiệu quả)
  • strategically strategically employ effectively
    (sử dụng một cách chiến lược và hiệu quả)
  • optimally optimally employ effectively
    (sử dụng một cách tối ưu và hiệu quả)
Noun (Object) + employ effectively
  • resources employ resources effectively
    (sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả)
  • skills employ skills effectively
    (sử dụng kỹ năng một cách hiệu quả)
  • time employ time effectively
    (sử dụng thời gian một cách hiệu quả)

Idioms

  • The key is to employ resources effectively.

    Điểm mấu chốt là phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.

    "To finish the project on time, the key is to employ resources effectively."

    (Để hoàn thành dự án đúng hạn, điểm mấu chốt là phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.)

  • It's crucial to employ talent effectively.

    Điều tối quan trọng là phải sử dụng nhân tài một cách hiệu quả.

    "In a competitive market, it's crucial to employ talent effectively."

    (Trong một thị trường cạnh tranh, điều tối quan trọng là phải sử dụng nhân tài một cách hiệu quả.)

  • How can we employ technology effectively?

    Làm thế nào chúng ta có thể sử dụng công nghệ một cách hiệu quả?

    "Businesses are constantly asking: How can we employ technology effectively to gain an edge?"

    (Các doanh nghiệp không ngừng tự hỏi: Làm thế nào chúng ta có thể sử dụng công nghệ một cách hiệu quả để giành lợi thế?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employ effectively

Verb
Lật mặt

Sử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó, thường là một cách thực tế và hiệu quả.

"The company needs to employ new strategies effectively in order to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employ effectively".

Văn hóa hiệu suất và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc 'employ effectively' (sử dụng một cách hiệu quả) được đánh giá rất cao. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về hiệu suất, năng suất và tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI). Khả năng sử dụng thời gian, nguồn lực và kỹ năng một cách thông minh không chỉ là một kỹ năng được tìm kiếm mà còn là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và thành công.

Tối ưu hóa nguồn lực

Khái niệm 'employ effectively' gắn liền với triết lý tối ưu hóa nguồn lực. Trong kinh doanh và cuộc sống cá nhân, việc này có nghĩa là làm thế nào để đạt được kết quả tốt nhất với ít nguồn lực nhất, tránh lãng phí. Đây là nền tảng của các phương pháp quản lý hiện đại như 'lean manufacturing' (sản xuất tinh gọn) và 'smart work' (làm việc thông minh), nơi mọi hành động đều được xem xét để đảm bảo nó đóng góp hiệu quả vào mục tiêu cuối cùng.