employ effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó, thường là một cách thực tế và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to employ new strategies effectively in order to increase profits."
"Công ty cần sử dụng các chiến lược mới một cách hiệu quả để tăng lợi nhuận."
-
"We need to employ our resources effectively to achieve our goals."
"Chúng ta cần sử dụng hiệu quả các nguồn lực của mình để đạt được các mục tiêu."
-
"The company has employed new technologies effectively to improve its operations."
"Công ty đã sử dụng hiệu quả các công nghệ mới để cải thiện hoạt động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | employment | sự tuyển dụng, việc làm |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employee | nhân viên, người lao động |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Noun | effect | ảnh hưởng, hiệu quả (danh từ) |
| Adjective | effective | hiệu quả (tính từ) |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Adverb | ineffectively | một cách không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'employ' nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực hoặc phương tiện cụ thể để đạt được một mục tiêu. 'Effectively' bổ nghĩa cho 'employ' và nhấn mạnh rằng việc sử dụng đó mang lại kết quả mong muốn hoặc tối ưu.
Effectively thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện để đạt được hiệu quả cao nhất. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ được thực hiện, mà còn được thực hiện một cách thành công.
Prepositions
Employ in: Sử dụng cái gì đó trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể. Employ as: Sử dụng cái gì đó với vai trò là. Employ for: Sử dụng cái gì đó cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to employ new strategies effectively (học cách áp dụng các chiến lược mới một cách hiệu quả)
-
manage to manage to employ staff effectively (xoay sở để sử dụng nhân viên một cách hiệu quả)
-
aim to aim to employ resources effectively (nhằm mục đích sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả)
-
wisely wisely employ effectively (sử dụng một cách khôn ngoan và hiệu quả)
-
strategically strategically employ effectively (sử dụng một cách chiến lược và hiệu quả)
-
optimally optimally employ effectively (sử dụng một cách tối ưu và hiệu quả)
-
resources employ resources effectively (sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả)
-
skills employ skills effectively (sử dụng kỹ năng một cách hiệu quả)
-
time employ time effectively (sử dụng thời gian một cách hiệu quả)
Idioms
-
The key is to employ resources effectively.
Điểm mấu chốt là phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.
"To finish the project on time, the key is to employ resources effectively."
(Để hoàn thành dự án đúng hạn, điểm mấu chốt là phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.)
-
It's crucial to employ talent effectively.
Điều tối quan trọng là phải sử dụng nhân tài một cách hiệu quả.
"In a competitive market, it's crucial to employ talent effectively."
(Trong một thị trường cạnh tranh, điều tối quan trọng là phải sử dụng nhân tài một cách hiệu quả.)
-
How can we employ technology effectively?
Làm thế nào chúng ta có thể sử dụng công nghệ một cách hiệu quả?
"Businesses are constantly asking: How can we employ technology effectively to gain an edge?"
(Các doanh nghiệp không ngừng tự hỏi: Làm thế nào chúng ta có thể sử dụng công nghệ một cách hiệu quả để giành lợi thế?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
employ effectively
VerbSử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó, thường là một cách thực tế và hiệu quả.
"The company needs to employ new strategies effectively in order to increase profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employ effectively".
