(Top Banner Ad)
employee welfare
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employee welfare

UK: /ɪmˈplɔɪi ˈwɛlˌfeər/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˈwɛlˌfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi nhân viên chính sách phúc lợi cho nhân viên sự an sinh của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Efforts made by an employer to improve the working conditions, health, and well-being of their employees.

Vietnamese Meaning

Các nỗ lực được thực hiện bởi người sử dụng lao động để cải thiện điều kiện làm việc, sức khỏe và phúc lợi của nhân viên của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strong commitment to employee welfare, offering a range of benefits and support services."

    "Công ty có cam kết mạnh mẽ đối với phúc lợi của nhân viên, cung cấp một loạt các lợi ích và dịch vụ hỗ trợ."

  • "The government has introduced new legislation to improve employee welfare in the workplace."

    "Chính phủ đã ban hành luật mới để cải thiện phúc lợi của nhân viên tại nơi làm việc."

  • "Investing in employee welfare can lead to increased productivity and reduced staff turnover."

    "Đầu tư vào phúc lợi của nhân viên có thể dẫn đến tăng năng suất và giảm tỷ lệ thôi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng (người)
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Adjective employed có việc làm, được tuyển dụng
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun welfare phúc lợi, an sinh
Noun well-being hạnh phúc, an lành

Synonyms

employee well-being (sức khỏe của nhân viên)staff welfare (phúc lợi nhân viên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel-faran
Middle English
welfare
English
welfare

Nguồn gốc 'An sinh nhân viên'

Cụm từ 'employee welfare' ghép từ 'employee' và 'welfare'. 'Welfare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel-faran' (wel- = tốt, faran = đi, sống) nghĩa là 'sống tốt' hoặc 'phát đạt'. Đến thế kỷ 14, nó trở thành 'welfare' với nghĩa 'trạng thái hạnh phúc, sức khỏe tốt'. Từ 'employee' (người làm công) được hình thành từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng) bằng cách thêm hậu tố '-ee', vốn dùng để chỉ người nhận hành động. Như vậy, 'employee welfare' là khái niệm về phúc lợi hay điều kiện sống tốt đẹp dành cho người lao động, một lĩnh vực ngày càng quan trọng trong các doanh nghiệp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các chương trình và chính sách nhằm hỗ trợ nhân viên, từ bảo hiểm y tế và các chương trình chăm sóc sức khỏe đến các sáng kiến về cân bằng công việc và cuộc sống và hỗ trợ tài chính. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của công ty đối với sức khỏe và hạnh phúc của lực lượng lao động của mình. Khác với 'employee benefits' (phúc lợi nhân viên) ở chỗ 'employee welfare' nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc và hỗ trợ toàn diện hơn, vượt ra ngoài các quyền lợi cơ bản.

Prepositions

regarding in on

* regarding: Liên quan đến phúc lợi của nhân viên. Ví dụ: The company implemented new policies regarding employee welfare.
* in: Đầu tư vào phúc lợi của nhân viên. Ví dụ: The company invests heavily in employee welfare.
* on: Tập trung vào phúc lợi của nhân viên. Ví dụ: The seminar focused on employee welfare programs.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + an sinh nhân viên
  • good good employee welfare
    (an sinh nhân viên tốt)
  • comprehensive comprehensive employee welfare
    (phúc lợi nhân viên toàn diện)
  • effective effective employee welfare
    (phúc lợi nhân viên hiệu quả)
  • poor poor employee welfare
    (an sinh nhân viên kém)
Động từ + an sinh nhân viên
  • promote promote employee welfare
    (thúc đẩy phúc lợi nhân viên)
  • ensure ensure employee welfare
    (đảm bảo an sinh nhân viên)
  • improve improve employee welfare
    (cải thiện phúc lợi nhân viên)
  • prioritize prioritize employee welfare
    (ưu tiên phúc lợi nhân viên)
An sinh nhân viên + Danh từ
  • benefits employee welfare benefits
    (các phúc lợi an sinh của nhân viên)
  • program employee welfare program
    (chương trình phúc lợi nhân viên)
  • fund employee welfare fund
    (quỹ phúc lợi nhân viên)
  • department employee welfare department
    (bộ phận phúc lợi nhân viên)

Idioms

  • a commitment to employee welfare

    cam kết đối với phúc lợi nhân viên

    "Our company has a strong commitment to employee welfare, offering various benefits and support programs."

    (Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ đối với phúc lợi nhân viên, cung cấp nhiều lợi ích và chương trình hỗ trợ khác nhau.)

  • focus on employee welfare

    tập trung vào phúc lợi nhân viên

    "Modern businesses understand the importance of a strong focus on employee welfare for productivity and retention."

    (Các doanh nghiệp hiện đại hiểu được tầm quan trọng của việc tập trung mạnh vào phúc lợi nhân viên để tăng năng suất và giữ chân nhân tài.)

  • safeguard employee welfare

    bảo vệ phúc lợi nhân viên

    "Trade unions play a crucial role in safeguarding employee welfare through collective bargaining."

    (Các công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ phúc lợi nhân viên thông qua đàm phán tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee welfare

Danh từ
Lật mặt

Các nỗ lực được thực hiện bởi người sử dụng lao động để cải thiện điều kiện làm việc, sức khỏe và phúc lợi của nhân viên của họ.

"The company has a strong commitment to employee welfare, offering a range of benefits and support services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee welfare".

Từ thiện đến Quyền lợi

Khái niệm 'employee welfare' đã phát triển đáng kể qua các thời kỳ. Ban đầu, việc cung cấp phúc lợi cho nhân viên thường được coi là hành động từ thiện của giới chủ. Tuy nhiên, nhờ các phong trào lao động và luật pháp tiến bộ, ngày nay phúc lợi nhân viên đã được công nhận là một quyền cơ bản và một phần không thể thiếu của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Điều này thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận vai trò của người lao động trong xã hội.

Phúc lợi toàn diện và Cân bằng Cuộc sống-Công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các doanh nghiệp hiện đại, 'employee welfare' không chỉ dừng lại ở lương thưởng hay bảo hiểm y tế. Nó còn bao gồm các khía cạnh rộng hơn như sức khỏe tinh thần, phát triển nghề nghiệp, môi trường làm việc thân thiện, và đặc biệt là 'cân bằng cuộc sống-công việc' (work-life balance). Các công ty ngày càng nhận ra rằng việc hỗ trợ phúc lợi toàn diện giúp tăng sự hài lòng, gắn kết và năng suất của nhân viên.